APP
Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ ·UPCOM ·2022Q4
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2022 (lũy kế 12 tháng), APP ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn phải xác định là mức giảm này đến từ áp lực vận hành hiện tại hay do nền so sánh quá cao từ kỳ trước.
| Chỉ tiêu | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 | Q2'21 | Q1'21 | Q4'20 | Q3'20 | Q2'20 | Q1'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 43.7 | 69.6 | 96.4 | 61.5 | 38.2 | 45.2 | 58.6 | 57.7 | 45.7 | 44.5 | 44.0 | 55.4 |
| Tăng trưởng | -37% | -28% | +57% | +61% | -15% | -23% | +2% | +26% | +3% | +1% | -21% | — |
| LNST | -1.6 | 0.2 | -0.1 | 3.0 | -1.1 | 1.6 | 1.6 | 1.4 | 0.3 | 0.4 | -0.5 | -0.1 |
| Biên LN ròng | -3.58% | 0.35% | -0.07% | 4.92% | -2.89% | 3.58% | 2.75% | 2.46% | 0.70% | 1.00% | -1.06% | -0.15% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận APP
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 7,1% xuống 3,2% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,61%, giảm 1,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 19,0 điểm % và Biên gộp giảm 5,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 2,0 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 1,80%, mất 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,1 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 1,80% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,58 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 13,8 tỷ, chiếm khoảng 23,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +13,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q4 → 2022Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 2,3 tỷ do capex 3,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,58x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,72x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 30,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,72x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2021Q4 -> 2022Q4
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 14,6 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 4,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 19,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.90x.
Sau khi chi 3,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2021Q4 -> 2022Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 1,8%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,90 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,90x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
210.5 | 200.8 | 271.3 | 199.7 | 189.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
194.9 | 184.1 | 247.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
15.6 | 16.7 | 24.0 | 29.5 | 23.6 |
|
Chi phí tài chính
|
2.5 | 2.3 | 2.4 | -2.2 | -2.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
9.3 | 10.1 | 11.8 | -12.3 | -10.6 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.2 | 9.1 | 9.6 | -11.0 | -10.9 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-6.3 | -4.5 | 0.4 | 4.0 | -0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-2.1 | -4.5 | 0.6 | 4.3 | 0.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-2.4 | -4.5 | 0.4 | 3.5 | 0.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-2.4 | -4.5 | 0.4 | 3.5 | 0.2 |
|
EPS cơ bản
|
-511.00 | -953.00 | 92.00 | 759.92 | 0.18 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, PMS, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, PSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.