PMS
Cơ khí Xăng dầu ·HNX ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PMS đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 317.0 | 353.4 | 311.0 | 309.7 | 249.7 | 369.2 | 304.8 | 343.7 | 368.1 | 474.5 | 318.3 | 330.0 |
| Tăng trưởng | -10% | +14% | +0% | +24% | -32% | +21% | -11% | -7% | -22% | +49% | -4% | — |
| LNST | 8.4 | 4.1 | 8.0 | 11.5 | 8.9 | 14.7 | 1.3 | 8.6 | 7.2 | 10.8 | 8.8 | 5.5 |
| Biên LN ròng | 2.66% | 1.16% | 2.56% | 3.72% | 3.58% | 3.98% | 0.43% | 2.51% | 1.95% | 2.27% | 2.76% | 1.67% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PMS
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 18,6% xuống 17,2% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 2,48%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,95 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,17 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 91,5 tỷ, chiếm khoảng 25,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 14,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 7,1 ngày, số ngày phải thu giảm 6,5 ngày và số ngày phải trả giảm 1,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +2,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +7,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,17x và khả năng trả lãi đạt 11,31x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 12,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.43x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,43 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,43x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,222.6 | 1,385.9 | 1,421.9 | 1,570.7 | 1,129.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,081.1 | 1,253.7 | 1,300.6 | 1,479.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
141.5 | 132.1 | 121.3 | 91.5 | 103.3 |
|
Chi phí tài chính
|
3.6 | 3.7 | 4.0 | 3.1 | -3.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
44.5 | 39.8 | 34.7 | 28.8 | -30.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
61.2 | 55.8 | 53.7 | 38.0 | -48.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
42.5 | 40.6 | 34.7 | 27.3 | 31.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
40.3 | 39.4 | 36.1 | 26.6 | 31.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
32.7 | 31.4 | 29.6 | 24.1 | 29.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
32.7 | 31.4 | 29.6 | 24.1 | 29.0 |
|
EPS cơ bản
|
4,506.00 | 4,177.00 | 3,865.00 | 3,130.00 | 3,765.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BSR, PLX, OIL, CCI, PJC, COM, DVC, SFC, PTX, PLO, ASP, POV, PSC, PPT, PVO, PPY, PND, POB, PCF, APP, PSH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.