VTC

Viễn thông VTC ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
15,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 11.94x
P/B 0.93x
EPS 1,273
BVPS 16,394
ROE 6.6%
ROA 1.3%
Biên LN 0.9%
Vòng Quay TS 1.46x
Đòn bẩy VCSH 5.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VTC đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
552 tỷ
+152,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,06%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
+176,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
89,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 51.6 361.6 49.2 89.2 22.9 87.0 67.3 41.5 40.8 122.3 25.8 12.5
Tăng trưởng -86% +634% -45% +289% -74% +29% +62% +2% -67% +374% +106%
LNST -6.6 18.0 -3.0 -2.6 -8.5 18.7 -1.5 -6.6 -6.9 16.8 -3.6 -6.6
Biên LN ròng -12.84% 4.98% -6.03% -2.90% -37.01% 21.43% -2.19% -15.87% -16.79% 13.75% -13.92% -52.70%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VTC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 6,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 3,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 2,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,9% = 1,0% × 0,92 × 3,28
2026Q1 8,0% = 1,1% × 1,46 × 5,18

ROE tăng từ 2,9% lên 8,0% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện.

Biên LN ròng: 1,1% +0,1pp Vòng quay TS: 1,46x +0,54x Đòn bẩy: 5,18x +1,90x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,06%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,06% +0,1 điểm %
Biên gộp 9,76% −11,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,79% −7,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -1,68% +3,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 89,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 3,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 0,41%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,41% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,41%
Biên NOPAT 0,14%
Vòng quay vốn đầu tư 3,04 lần +1,64 lần
Vốn đầu tư bình quân 181,7 tỷ +24,7 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 6,54 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,98 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 155,9 tỷ, chiếm khoảng 25,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 73,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −98,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −106,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +131,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 107,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 79,1 ngày, số ngày phải thu giảm 35,8 ngày và số ngày phải trả giảm 7,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 77,4 ngày −35,8 ngày
Tồn kho 108,0 ngày −79,1 ngày
Phải trả 95,9 ngày −7,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 89,5 ngày −107,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,98x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,05x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 34,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 226,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,98x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,05x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,98x +1,01x
Khả năng trả lãi 0,05x −0,33x
Tiền mặt/Nợ vay 34,9% +19,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,6% −1,0 điểm %
CFO/LNST -14,22x −6,60x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −138,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −140,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 149,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -14.22x.

Sau khi chi 3,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 71,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 68,2 tỷ −52,1 tỷ
Capex tiền mặt 3,2 tỷ +2,3 tỷ
FCF TTM −71,3 tỷ −54,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -218,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,4%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -218,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -14,22 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
522.9 236.6 179.1 261.3 140.8
Giá vốn hàng bán
470.2 188.0 140.0 219.2 0.0
Lợi nhuận gộp
52.7 48.6 39.1 42.1 26.4
Chi phí tài chính
13.3 12.8 11.3 9.7 -5.9
Chi phí bán hàng
14.6 12.1 12.4 14.3 -12.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
23.6 17.7 14.1 16.2 -11.7
Lợi nhuận hoạt động
1.7 6.2 1.9 2.5 -1.9
Lợi nhuận trước thuế
5.2 6.3 2.7 2.6 1.0
Lợi nhuận sau thuế
4.0 3.6 0.3 1.3 0.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.9 3.5 0.9 0.5 0.4
EPS cơ bản
867.00 779.00 201.00 98.00 212.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOX, CTR, SGT, ABC, TTN, ICT, ABR, KST, GLT, ONE, CKV, PMT, PTP, VIE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.