SGT

Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 1,82%, −16,73 điểm % YoY
Giá
14,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 92.55x
P/B 0.91x
EPS 161
BVPS 16,323
ROE 1.0%
ROA 0.3%
Biên LN 2.2%
Vòng Quay TS 0.14x
Đòn bẩy VCSH 3.19x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SGT ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
1.053 tỷ
−59,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,82%
−16,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
19 tỷ
−96,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.64x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 61.4 572.6 237.3 182.1 866.5 998.1 486.5 250.9 109.6 556.0 270.8 388.5
Tăng trưởng -89% +141% +30% -79% -13% +105% +94% +129% -80% +105% -30%
LNST 0.5 13.2 2.8 2.6 351.3 103.6 14.4 13.4 5.3 21.3 2.6 17.2
Biên LN ròng 0.78% 2.31% 1.18% 1.44% 40.54% 10.38% 2.96% 5.32% 4.80% 3.84% 0.94% 4.42%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SGT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 107,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 546,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 47,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 93,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 481,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 21,9% = 18,5% × 0,35 × 3,41
2026Q1 0,8% = 1,8% × 0,14 × 3,19

ROE giảm từ 21,9% xuống 0,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 1,8% -16,7pp Vòng quay TS: 0,14x -0,21x Đòn bẩy: 3,19x -0,22x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,82%, mất 16,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 13,2 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,82% −16,7 điểm %
Biên gộp 38,46% +1,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,67% +5,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 0,31%, mất 8,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,31 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 16,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,28 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 324 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,31% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,31% −8,1 điểm %
Biên NOPAT 1,75% −16,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,17 lần −0,28 lần
Vốn đầu tư bình quân 6.028,5 tỷ +323,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,16 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,47 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.726,6 tỷ, chiếm khoảng 48,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 48,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +550,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −499,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −99,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1342,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1391,0 ngày, số ngày phải thu tăng 48,1 ngày và số ngày phải trả tăng 96,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 2012,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +48,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 97,0 ngày +48,1 ngày
Tồn kho 2089,0 ngày +1391,0 ngày
Phải trả 173,6 ngày +96,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 2012,4 ngày +1342,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 47,7 tỷ do capex 32,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,47x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,40x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 46,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.557,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,47x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,40x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,47x −0,03x
Khả năng trả lãi 0,40x −3,26x
Tiền mặt/Nợ vay 0,3% −2,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 46,5% +5,7 điểm %
CFO/LNST -0,64x −0,77x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 36,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −130,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −93,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 154,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.64x.

Sau khi chi 32,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 47,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 15,1 tỷ −80,5 tỷ
Capex tiền mặt 32,6 tỷ −27,4 tỷ
FCF TTM −47,7 tỷ −53,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 79,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 16,7 điểm %.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,82% và giảm 16,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,855.2 1,844.1 1,309.8 1,454.0 706.6
Giá vốn hàng bán
979.8 1,336.1 1,050.8 1,112.8 0.0
Lợi nhuận gộp
875.4 508.0 259.0 341.2 187.8
Chi phí tài chính
241.0 175.0 91.9 157.7 -45.1
Chi phí bán hàng
9.9 10.0 4.4 12.8 -9.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
176.8 159.5 116.5 93.2 -68.4
Lợi nhuận hoạt động
492.4 224.0 76.6 113.5 86.1
Lợi nhuận trước thuế
500.0 219.7 78.0 107.7 83.5
Lợi nhuận sau thuế
327.2 127.5 42.8 77.1 67.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
332.8 130.1 39.9 78.7 66.6
EPS cơ bản
2,249.00 879.00 289.00 933.00 357.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOX, CTR, ABC, TTN, ICT, ABR, KST, GLT, VTC, ONE, CKV, PMT, PTP, VIE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.