SGT
Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn ·HOSE ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SGT ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 61.4 | 572.6 | 237.3 | 182.1 | 866.5 | 998.1 | 486.5 | 250.9 | 109.6 | 556.0 | 270.8 | 388.5 |
| Tăng trưởng | -89% | +141% | +30% | -79% | -13% | +105% | +94% | +129% | -80% | +105% | -30% | — |
| LNST | 0.5 | 13.2 | 2.8 | 2.6 | 351.3 | 103.6 | 14.4 | 13.4 | 5.3 | 21.3 | 2.6 | 17.2 |
| Biên LN ròng | 0.78% | 2.31% | 1.18% | 1.44% | 40.54% | 10.38% | 2.96% | 5.32% | 4.80% | 3.84% | 0.94% | 4.42% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SGT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 21,9% xuống 0,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,82%, mất 16,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,8 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,9 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 13,2 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 0,31%, mất 8,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,31 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 16,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,28 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 324 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 0,31% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,16 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,47 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 3.726,6 tỷ, chiếm khoảng 48,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 48,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1342,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1391,0 ngày, số ngày phải thu tăng 48,1 ngày và số ngày phải trả tăng 96,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 2012,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +48,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 47,7 tỷ do capex 32,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,47x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,40x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 46,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3.557,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,47x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,40x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 36,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −130,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −93,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 154,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.64x.
Sau khi chi 32,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 47,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 79,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 16,7 điểm %.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,82% và giảm 16,7 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,855.2 | 1,844.1 | 1,309.8 | 1,454.0 | 706.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
979.8 | 1,336.1 | 1,050.8 | 1,112.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
875.4 | 508.0 | 259.0 | 341.2 | 187.8 |
|
Chi phí tài chính
|
241.0 | 175.0 | 91.9 | 157.7 | -45.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
9.9 | 10.0 | 4.4 | 12.8 | -9.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
176.8 | 159.5 | 116.5 | 93.2 | -68.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
492.4 | 224.0 | 76.6 | 113.5 | 86.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
500.0 | 219.7 | 78.0 | 107.7 | 83.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
327.2 | 127.5 | 42.8 | 77.1 | 67.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
332.8 | 130.1 | 39.9 | 78.7 | 66.6 |
|
EPS cơ bản
|
2,249.00 | 879.00 | 289.00 | 933.00 | 357.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.