FOX

Viễn thông FPT ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 17,99%, +1,64 điểm % YoY
Giá
80,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 16.80x
P/B 4.90x
EPS 4,791
BVPS 16,420
ROE 31.4%
ROA 13.3%
Biên LN 17.6%
Vòng Quay TS 0.75x
Đòn bẩy VCSH 2.36x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FOX đang cải thiện đồng thời doanh thu (+10,5%) và biên lợi nhuận (+1,6 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
20.083 tỷ
+10,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
17,99%
+1,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3.613 tỷ
+21,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 5,158.2 5,219.8 4,929.7 4,775.0 4,582.2 4,810.6 4,555.5 4,232.0 4,012.3 4,115.4 4,008.4 3,891.7
Tăng trưởng -1% +6% +3% +4% -5% +6% +8% +5% -3% +3% +3%
LNST 900.0 905.3 904.8 903.2 772.9 737.0 717.1 746.6 660.4 589.8 627.5 632.1
Biên LN ròng 17.45% 17.34% 18.35% 18.92% 16.87% 15.32% 15.74% 17.64% 16.46% 14.33% 15.65% 16.24%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận FOX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.163,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 209,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 460,7 tỷ
Thuế ↑ 157,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 102,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 66,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 177,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 71,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 14,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 46,8 tỷ
Thuế ↑ 46,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 44,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 31,0% = 16,4% × 0,79 × 2,40
2026Q1 32,0% = 18,0% × 0,75 × 2,36

ROE tăng từ 31,0% lên 32,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 18,0% +1,6pp Vòng quay TS: 0,75x -0,04x Đòn bẩy: 2,36x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 17,99%, tăng 1,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 17,99% +1,6 điểm %
Biên gộp 49,23% +1,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 29,03% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 18,31%, tăng 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 18,31 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 1,4 điểm % đủ bù phần suy giảm từ vòng quay vốn giảm 0,05 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 2.772 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 18,31% +0,5 điểm %
Biên NOPAT 17,96% +1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,02 lần −0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 19.704,2 tỷ +2.772,0 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,32 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,79 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 276,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −350,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −511,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +585,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 5,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,6 ngày, số ngày phải thu giảm 1,9 ngày và số ngày phải trả tăng 4,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +5,9 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +12,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 35,7 ngày −1,9 ngày
Tồn kho 53,3 ngày +12,6 ngày
Phải trả 58,9 ngày +4,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 30,2 ngày +5,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,79x và khả năng trả lãi đạt 10,78x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 10.295,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 97,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,79x +0,10x
Khả năng trả lãi 10,78x −1,13x
Tiền mặt/Nợ vay 6,5% +1,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,0% −1,9 điểm %
CFO/LNST 0,74x −0,31x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3.708,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.032,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.675,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.654,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.74x.

Sau khi chi 1.983,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 640,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.623,8 tỷ −430,2 tỷ
Capex tiền mặt 1.983,6 tỷ +872,4 tỷ
FCF TTM +640,2 tỷ −1.302,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,6 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 10,78 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 17,99% và mở rộng thêm 1,6 điểm % so với cùng kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,79x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
19,506.7 17,610.4 15,805.8 14,729.6 12,686.4
Giá vốn hàng bán
9,796.9 9,294.6 8,540.9 7,502.5 0.0
Lợi nhuận gộp
9,709.8 8,315.8 7,264.9 7,227.1 6,088.3
Chi phí tài chính
374.0 334.2 479.8 441.8 -300.7
Chi phí bán hàng
3,501.1 2,856.9 2,329.7 2,185.3 -1,961.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2,291.2 2,150.6 2,269.9 2,500.7 -1,933.3
Lợi nhuận hoạt động
4,348.8 3,633.3 3,034.5 2,832.7 2,389.4
Lợi nhuận trước thuế
4,364.0 3,587.6 3,042.1 2,817.6 2,394.9
Lợi nhuận sau thuế
3,486.2 2,861.1 2,433.5 2,258.3 1,915.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3,418.0 2,803.3 2,383.1 2,150.8 1,820.1
EPS cơ bản
4,150.00 5,119.00 4,344.00 5,870.00 5,542.91

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CTR, SGT, ABC, TTN, ICT, ABR, KST, GLT, VTC, ONE, CKV, PMT, PTP, VIE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.