CKV

COKYVINA ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 1,79%, +1,45 điểm % YoY
Giá
17,000
Giá đóng cửa gần nhất
12-05-2026
P/E 18.93x
P/B 0.88x
EPS 898
BVPS 19,370
ROE 4.6%
ROA 2.1%
Biên LN 1.8%
Vòng Quay TS 1.15x
Đòn bẩy VCSH 2.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CKV có doanh thu suy giảm (−76,1%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
201 tỷ
−76,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,79%
+1,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
+25,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 44.2 57.7 28.1 71.1 102.4 300.3 241.3 198.5 168.2 230.0 189.5 217.1
Tăng trưởng -23% +106% -60% -31% -66% +24% +22% +18% -27% +21% -13%
LNST 1.0 1.0 0.6 1.0 0.5 1.1 0.5 0.8 0.4 0.2 0.5 1.3
Biên LN ròng 2.34% 1.75% 2.10% 1.37% 0.47% 0.37% 0.20% 0.40% 0.24% 0.10% 0.24% 0.61%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CKV

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 2,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Thuế ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,6 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,7% = 0,3% × 4,95 × 2,16
2026Q1 4,6% = 1,8% × 1,15 × 2,24

ROE tăng từ 3,7% lên 4,6% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,8% +1,5pp Vòng quay TS: 1,15x -3,80x Đòn bẩy: 2,24x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,79%, tăng 1,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 18,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 17,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,79% +1,5 điểm %
Biên gộp 24,13% +18,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 22,52% +17,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 27,3 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 7,19%, tăng 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,19 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 1,4 điểm % đủ bù phần suy giảm từ vòng quay vốn giảm 10,94 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,19% +2,2 điểm %
Biên NOPAT 1,76% +1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,08 lần −10,94 lần
Vốn đầu tư bình quân 49,3 tỷ −6,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,35 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 27,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 14,4 ngày, số ngày phải thu tăng 75,1 ngày và số ngày phải trả tăng 62,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +27,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +75,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 94,9 ngày +75,1 ngày
Tồn kho 18,2 ngày +14,4 ngày
Phải trả 72,7 ngày +62,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 40,3 ngày +27,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 22,5 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,35x và khả năng trả lãi đạt 19,46x.

Hiện tiền mặt tương đương 1070,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4,0 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,35x −0,11x
Khả năng trả lãi 19,46x +12,67x
Tiền mặt/Nợ vay 1070,3% +862,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 6,22x +9,13x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 22,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 18,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.22x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 22,4 tỷ +30,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 25,8%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 1,79% và mở rộng thêm 1,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 6,22 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 25,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
259.4 908.2 810.3 555.3 482.1
Giá vốn hàng bán
213.7 862.2 772.7 523.4 0.0
Lợi nhuận gộp
45.7 46.0 37.7 31.9 26.4
Chi phí tài chính
0.5 0.3 0.3 0.2 -0.8
Chi phí bán hàng
34.6 36.5 34.5 27.2 -21.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.0 6.2 4.4 3.3 -3.8
Lợi nhuận hoạt động
3.7 3.7 -0.1 2.5 2.3
Lợi nhuận trước thuế
3.7 3.6 3.0 2.7 2.3
Lợi nhuận sau thuế
3.1 2.8 2.5 2.2 2.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.1 2.8 2.5 2.2 2.0
EPS cơ bản
763.00 691.00 616.00 537.00 500.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOX, CTR, SGT, ABC, TTN, ICT, ABR, KST, GLT, VTC, ONE, PMT, PTP, VIE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.