VIE

Công nghệ Viễn thông VITECO ·UPCOM ·2022Q2

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,85%, +11,57 điểm % YoY
Giá
6,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.40x
P/B 0.86x
EPS 969
BVPS 7,184
ROE 14.5%
ROA 9.7%
Biên LN 9.9%
Vòng Quay TS 0.98x
Đòn bẩy VCSH 1.49x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2022 (lũy kế 12 tháng), VIE ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
20 tỷ
−15,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,85%
+11,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+583,2%YoY
Chỉ tiêu Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20 Q2'20 Q1'20
Doanh thu 3.1 3.2 7.6 6.3 5.8 2.5 9.3 6.6 8.3 2.6
Tăng trưởng -2% -58% +21% +9% +133% -73% +41% -21% +219%
LNST -0.2 -0.5 2.2 0.5 -0.2 -0.6 0.4 -0.0 -0.3 -0.0
Biên LN ròng -7.02% -15.48% 28.40% 8.66% -3.50% -25.21% 4.62% -0.26% -3.06% -1.65%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VIE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,2 tỷ
Thuế ↓ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2021Q2 -3,2% = -1,7% × 0,92 × 2,00
2022Q2 14,5% = 9,9% × 0,98 × 1,49

ROE tăng từ -3,2% lên 14,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 9,9% +11,6pp Vòng quay TS: 0,98x +0,07x Đòn bẩy: 1,49x -0,51x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,85%, tăng 11,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 13,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 21,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,85% +11,6 điểm %
Biên gộp 26,11% +13,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,64% +21,2 điểm %

TTM YoY · 2021Q2 -> 2022Q2

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 14,85%, tăng 18,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,85 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 11,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,49 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2021Q2 -> 2022Q2

ROIC 14,85% +18,3 điểm %
Biên NOPAT 10,13% +11,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,47 lần −0,49 lần
Vốn đầu tư bình quân 13,8 tỷ +1,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,37 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q2 -> 2022Q2

Phải thu ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Phải trả ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +52,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2021Q2 → 2022Q2

Phải thu 52,2 ngày +52,2 ngày
Tồn kho 248,8 ngày
Phải trả 297,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 3,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 13,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,08x và khả năng trả lãi đạt 734,07x.

Hiện tổng nợ vay ở mức 0,0 tỷ.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,08x −0,17x
Khả năng trả lãi 734,07x +855,42x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,08x +2,99x

TTM YoY · 2021Q2 -> 2022Q2

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 13,2 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −43,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −30,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 31,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.08x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 2,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2021Q2 -> 2022Q2

CFO TTM 2,2 tỷ +1,4 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ 0,0 tỷ
FCF TTM +2,2 tỷ +1,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,85% và mở rộng thêm 11,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
26.3 17.2 19.6 22.2 26.7
Giá vốn hàng bán
21.8 12.0 13.9 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
4.5 5.2 5.7 4.6 3.8
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0 -0.1
Chi phí bán hàng
0.2 0.0 0.1 -0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.8 4.1 4.8 -2.4 -3.6
Lợi nhuận hoạt động
0.5 1.8 0.8 2.2 0.1
Lợi nhuận trước thuế
0.1 0.5 0.1 2.2 0.1
Lợi nhuận sau thuế
0.0 0.3 0.1 1.9 0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.0 0.3 0.1 1.9 0.1
EPS cơ bản
21.00 140.00 38.00 916.35 55.37

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOX, CTR, SGT, ABC, TTN, ICT, ABR, KST, GLT, VTC, ONE, CKV, PMT, PTP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.