ABR

Đầu tư Nhãn hiệu Việt ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 51,23%
Giá
12,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 17.89x
P/B 1.09x
EPS 710
BVPS 11,657
ROE 5.3%
ROA 4.3%
Biên LN 55.4%
Vòng Quay TS 0.08x
Đòn bẩy VCSH 1.25x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ABR đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
26 tỷ
−32,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
55,42%
+15,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
14 tỷ
−6,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
51,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 6.3 6.9 6.1 6.3 6.4 7.9 6.4 17.1 16.5 16.5 6.4 19.9
Tăng trưởng -8% +13% -2% -2% -20% +25% -63% +4% -0% +160% -68%
LNST 2.4 6.0 2.5 3.3 3.7 4.6 3.1 3.8 4.8 0.0 5.8 15.4
Biên LN ròng 37.42% 86.85% 40.90% 53.06% 57.77% 58.46% 48.68% 22.17% 28.94% 0.07% 90.60% 77.19%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ABR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Thuế ↓ 2,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Thuế ↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,9% = 40,2% × 0,10 × 1,23
2026Q1 5,3% = 55,4% × 0,08 × 1,25

ROE gần như đi ngang ở mức 5,3% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 55,4% +15,2pp Vòng quay TS: 0,08x -0,02x Đòn bẩy: 1,25x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 55,42%, tăng 15,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 32,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 17,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,8 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 55,42% +15,2 điểm %
Biên gộp 94,38% +32,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 57,11% +17,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 34,25% −2,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 2,9 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 54,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 57,27% +15,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,23 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,18 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +2,7 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −4,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +281,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 573,6 ngày +281,6 ngày
Tồn kho
Phải trả 7800,0 ngày +6974,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,18x và khả năng trả lãi đạt 69,02x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,18x
Khả năng trả lãi 69,02x +3,85x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -1,83x +2,38x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −26,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 93,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 66,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −80,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.83x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 26,0 tỷ +37,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 51,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 15,2 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 55,42% và mở rộng thêm 15,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 51,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,83 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
25.7 24.9 53.7 104.2 90.8
Giá vốn hàng bán
1.7 3.4 20.4 51.1 0.0
Lợi nhuận gộp
23.9 21.5 33.3 53.1 44.1
Chi phí tài chính
0.3 0.3 0.3 0.1 -0.0
Chi phí bán hàng
0.0 0.1 2.4 5.2 -5.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.5 10.6 22.7 19.7 -19.4
Lợi nhuận hoạt động
20.3 26.8 29.5 38.3 25.5
Lợi nhuận trước thuế
20.1 26.7 40.9 38.6 25.8
Lợi nhuận sau thuế
14.9 19.7 31.0 29.4 19.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.9 19.7 31.0 29.4 19.0
EPS cơ bản
745.00 987.00 1,549.00 1,470.00 962.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOX, CTR, SGT, ABC, TTN, ICT, KST, GLT, VTC, ONE, CKV, PMT, PTP, VIE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.