ICT

Viễn thông - Tin học Bưu điện ·HOSE ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE −0,72%, −5,43 điểm % YoY
Giá
17,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 17.92x
P/B 0.88x
EPS 999
BVPS 20,405
ROE 4.9%
ROA 2.2%
Biên LN 1.3%
Vòng Quay TS 1.64x
Đòn bẩy VCSH 2.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ICT có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
2.444 tỷ
+47,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,31%
−0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
32 tỷ
−6,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
109,0%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 519.6 932.7 705.3 286.6 188.7 297.3 485.8 689.0 100.4 631.6 200.4 588.4
Tăng trưởng -44% +32% +146% +52% -37% -39% -29% +586% -84% +215% -66%
LNST 4.8 12.1 1.8 13.4 4.7 13.7 1.6 14.5 2.3 15.6 0.9 20.3
Biên LN ròng 0.92% 1.30% 0.25% 4.69% 2.49% 4.59% 0.34% 2.11% 2.28% 2.47% 0.47% 3.45%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ICT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 33,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 20,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 34,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 9,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 7,4 tỷ
Thuế ↑ 3,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 8,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 12,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,3% = 2,1% × 1,28 × 1,99
2026Q1 4,9% = 1,3% × 1,64 × 2,26

ROE gần như đi ngang ở mức 4,9% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 1,3% -0,8pp Vòng quay TS: 1,64x +0,36x Đòn bẩy: 2,26x +0,27x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,31%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,1 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,31% −0,8 điểm %
Biên gộp 4,40% −4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,93% −1,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,25% +1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 131,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -0,72%, mất 5,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,72 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,6 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 107 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -0,72% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -0,72% −5,4 điểm %
Biên NOPAT -0,12% −1,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 6,08 lần +2,82 lần
Vốn đầu tư bình quân 401,8 tỷ −106,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,56 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 181,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −649,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +163,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +304,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 31,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 32,0 ngày, số ngày phải thu giảm 14,3 ngày và số ngày phải trả giảm 14,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 77,1 ngày −14,3 ngày
Tồn kho 29,2 ngày −32,0 ngày
Phải trả 77,7 ngày −14,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 28,6 ngày −31,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 72,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,28x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,36x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 205,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 174,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,36x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,28x +0,22x
Khả năng trả lãi -0,36x −1,30x
Tiền mặt/Nợ vay 205,7% −500,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -3,94x −15,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 72,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 9,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 81,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 13,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.94x.

Sau khi chi 11,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 137,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 126,7 tỷ −508,3 tỷ
Capex tiền mặt 11,1 tỷ +9,4 tỷ
FCF TTM −137,8 tỷ −517,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -0,7%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 22,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,94 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,113.2 1,572.5 1,495.9 1,293.3 2,094.1
Giá vốn hàng bán
1,994.2 1,444.3 1,381.5 1,212.3 0.0
Lợi nhuận gộp
119.0 128.2 114.4 80.9 163.4
Chi phí tài chính
19.5 22.0 34.0 32.4 -42.3
Chi phí bán hàng
63.5 54.8 42.0 32.1 -16.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
55.5 51.6 42.6 49.5 -44.2
Lợi nhuận hoạt động
-5.0 24.5 10.0 32.4 79.7
Lợi nhuận trước thuế
40.1 37.2 20.0 14.2 70.1
Lợi nhuận sau thuế
31.8 31.1 14.9 10.2 57.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.8 31.1 14.9 10.2 57.9
EPS cơ bản
988.00 966.00 464.00 316.00 1,798.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOX, CTR, SGT, ABC, TTN, ABR, KST, GLT, VTC, ONE, CKV, PMT, PTP, VIE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.