ONE

Công nghệ One ·HNX ·2026Q1

● Duy trì

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT −22,56%
Giá
11,200
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 37.67x
P/B 0.86x
EPS 297
BVPS 13,030
ROE 2.3%
ROA 0.7%
Biên LN 0.5%
Vòng Quay TS 1.56x
Đòn bẩy VCSH 3.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ONE vẫn cải thiện được lợi nhuận dù doanh thu chưa phục hồi, cho thấy hiệu quả chi phí hoặc cơ cấu lợi nhuận đang hỗ trợ kết quả hiện tại — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng chú ý, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần thêm thời gian để rõ ràng.

DOANH THU TTM
493 tỷ
−2,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,48%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+222,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
71,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 45.8 218.6 160.4 68.3 35.1 379.1 32.0 58.7 111.1 246.0 85.4 134.0
Tăng trưởng -79% +36% +135% +94% -91% +1085% -46% -47% -55% +188% -36%
LNST -1.7 1.1 1.9 1.1 -0.4 8.0 -1.0 -5.9 1.0 2.0 0.1 2.5
Biên LN ròng -3.63% 0.50% 1.16% 1.57% -1.23% 2.10% -2.97% -9.97% 0.90% 0.83% 0.14% 1.87%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ONE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 9,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,7% = 0,1% × 1,97 × 2,52
2026Q1 2,3% = 0,5% × 1,56 × 3,08

ROE tăng từ 0,7% lên 2,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,5% +0,3pp Vòng quay TS: 1,56x -0,41x Đòn bẩy: 3,08x +0,56x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,48%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,8 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,48% +0,3 điểm %
Biên gộp 8,57% +2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,46% +1,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -1,02% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 71,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,3 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 4,53 lần +0,33 lần
Vốn đầu tư bình quân 108,8 tỷ −11,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 2,30 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 64,5 tỷ, chiếm khoảng 18,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 37,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −253,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +7,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +209,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 13,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 13,8 ngày, số ngày phải thu giảm 16,6 ngày và số ngày phải trả giảm 17,1 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 92,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 110,1 ngày −16,6 ngày
Tồn kho 41,8 ngày −13,8 ngày
Phải trả 59,4 ngày −17,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 92,5 ngày −13,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,20x và khả năng trả lãi đạt 3,19x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 98,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 57,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 47,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 98,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,20x +0,28x
Khả năng trả lãi 3,19x +3,02x
Tiền mặt/Nợ vay 57,1% −84,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 98,3% +12,1 điểm %
CFO/LNST -11,99x −83,43x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 16,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 16,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −41,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -11.99x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 28,4 tỷ −80,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -22,6%. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -22,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -11,99 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
482.4 580.8 524.0 725.8 705.4
Giá vốn hàng bán
439.5 544.4 491.2 685.8 0.0
Lợi nhuận gộp
42.9 36.3 32.8 40.0 41.7
Chi phí tài chính
2.6 8.6 5.9 6.1 -6.9
Chi phí bán hàng
4.0 2.1 2.3 2.3 -3.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
27.1 24.7 22.3 27.7 -26.2
Lợi nhuận hoạt động
10.1 1.8 3.0 5.1 6.0
Lợi nhuận trước thuế
6.3 1.7 2.7 7.8 6.9
Lợi nhuận sau thuế
3.4 1.3 1.8 6.0 5.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.4 1.3 1.8 6.0 5.6
EPS cơ bản
384.00 162.00 228.00 767.00 695.65

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOX, CTR, SGT, ABC, TTN, ICT, ABR, KST, GLT, VTC, CKV, PMT, PTP, VIE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.