PMT
Viễn thông TELVINA Việt Nam ·UPCOM ·2022Q3
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, PMT có doanh thu tăng (+8,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,2 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
| Chỉ tiêu | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 56.9 | 29.7 | 42.7 |
| Tăng trưởng | +92% | -30% | — |
| LNST | 0.3 | 0.1 | 0.2 |
| Biên LN ròng | 0.53% | 0.35% | 0.36% |
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,03 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 32,4 tỷ, chiếm khoảng 29,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 10,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> 2022Q3
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · Prior → 2022Q3
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 33,7 tỷ do capex 2,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 77,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 8,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · Prior -> 2022Q3
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −5,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,0 tỷ.
Sau khi chi 2,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 33,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · Prior -> 2022Q3
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 33,7 tỷ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
191.0 | 176.1 | 175.7 | 192.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
164.0 | 164.8 | 162.6 | 169.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
26.9 | 11.3 | 13.1 | 22.8 |
|
Chi phí tài chính
|
0.3 | 0.3 | 0.1 | 1.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
13.7 | 5.5 | 3.9 | 10.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.8 | 9.7 | 9.6 | 11.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2.5 | -3.4 | 0.6 | 1.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
2.4 | -3.5 | 0.6 | 1.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
2.4 | -3.5 | 0.5 | 1.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
2.4 | -3.5 | 0.5 | 1.2 |
|
EPS cơ bản
|
487.00 | -709.00 | 98.00 | 235.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.