PMT

Viễn thông TELVINA Việt Nam ·UPCOM ·2022Q3

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
6,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E
P/B 0.41x
EPS
BVPS 15,915
ROE 3.1%
ROA 2.3%
Biên LN 1.3%
Vòng Quay TS 1.83x
Đòn bẩy VCSH 1.36x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, PMT có doanh thu tăng (+8,5%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,2 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
191 tỷ
+8,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,26%
+3,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
+168,6%YoY
Chỉ tiêu Q3'22 Q2'22 Q1'22
Doanh thu 56.9 29.7 42.7
Tăng trưởng +92% -30%
LNST 0.3 0.1 0.2
Biên LN ròng 0.53% 0.35% 0.36%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,26% +3,2 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,43 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 32,4 tỷ, chiếm khoảng 29,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 10,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2022Q3

Phải thu tăng → giảm CFO: −12,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −4,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +6,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2022Q3

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 33,7 tỷ do capex 2,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 77,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 8,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 77,0%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%

TTM YoY · Prior -> 2022Q3

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −5,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,0 tỷ.

Sau khi chi 2,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 33,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · Prior -> 2022Q3

CFO TTM 31,0 tỷ
Capex tiền mặt 2,7 tỷ
FCF TTM −33,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 33,7 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
191.0 176.1 175.7 192.0
Giá vốn hàng bán
164.0 164.8 162.6 169.2
Lợi nhuận gộp
26.9 11.3 13.1 22.8
Chi phí tài chính
0.3 0.3 0.1 1.1
Chi phí bán hàng
13.7 5.5 3.9 10.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.8 9.7 9.6 11.0
Lợi nhuận hoạt động
2.5 -3.4 0.6 1.4
Lợi nhuận trước thuế
2.4 -3.5 0.6 1.5
Lợi nhuận sau thuế
2.4 -3.5 0.5 1.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.4 -3.5 0.5 1.2
EPS cơ bản
487.00 -709.00 98.00 235.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOX, CTR, SGT, ABC, TTN, ICT, ABR, KST, GLT, VTC, ONE, CKV, PTP, VIE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.