TTN

Công nghệ & Truyền thông Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −0,54 lần
Giá
14,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.81x
P/B 1.04x
EPS 1,680
BVPS 14,223
ROE 14.1%
ROA 11.8%
Biên LN 16.6%
Vòng Quay TS 0.71x
Đòn bẩy VCSH 1.20x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TTN vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
432 tỷ
+17,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
16,58%
−1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
72 tỷ
+10,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.54x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 90.9 99.0 145.4 96.8 74.4 117.8 89.2 87.2 66.6 143.1 82.2 74.0
Tăng trưởng -8% -32% +50% +30% -37% +32% +2% +31% -53% +74% +11%
LNST 16.8 13.2 22.3 19.4 17.1 14.4 14.7 18.4 13.1 15.5 7.1 5.3
Biên LN ròng 18.47% 13.29% 15.37% 20.02% 23.06% 12.20% 16.49% 21.11% 19.69% 10.80% 8.68% 7.15%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TTN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,3 tỷ
Thuế ↑ 1,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,6 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,6% = 17,5% × 0,66 × 1,18
2026Q1 14,1% = 16,6% × 0,71 × 1,20

ROE tăng từ 13,6% lên 14,1% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 16,6% -1,0pp Vòng quay TS: 0,71x +0,05x Đòn bẩy: 1,20x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 16,58%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 16,58% −1,0 điểm %
Biên gộp 29,64% −3,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,28% −2,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 16,37% −0,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,25 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 130,9 tỷ, chiếm khoảng 20,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 121,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −40,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −96,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +15,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 46,9 ngày, số ngày phải thu giảm 27,2 ngày và số ngày phải trả tăng 9,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 222,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +46,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 59,2 ngày −27,2 ngày
Tồn kho 202,7 ngày +46,9 ngày
Phải trả 39,2 ngày +9,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 222,6 ngày +10,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 108,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -0,54x −1,97x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 108,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −52,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 56,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −32,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.54x.

Sau khi chi 32,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 71,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 39,0 tỷ −131,3 tỷ
Capex tiền mặt 32,9 tỷ +8,5 tỷ
FCF TTM −71,9 tỷ −139,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,54 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 223 ngày.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,54x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 222,6 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
418.2 360.8 363.4 387.9 297.7
Giá vốn hàng bán
291.4 241.1 283.8 305.8 0.0
Lợi nhuận gộp
126.9 119.7 79.5 82.2 68.7
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.3 2.1 -4.8
Chi phí bán hàng
18.2 18.3 16.2 15.1 -12.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
29.1 33.4 27.7 26.0 -25.9
Lợi nhuận hoạt động
88.7 73.9 40.9 40.8 28.9
Lợi nhuận trước thuế
90.1 76.0 43.3 43.3 32.9
Lợi nhuận sau thuế
71.9 61.1 33.1 33.6 26.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
71.9 61.1 33.1 33.6 26.1
EPS cơ bản
1,688.00 1,442.00 774.00 854.00 938.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

FOX, CTR, SGT, ABC, ICT, ABR, KST, GLT, VTC, ONE, CKV, PMT, PTP, VIE

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.