SMB

Bia Sài Gòn - Miền Trung ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Giá
38,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.44x
P/B 1.75x
EPS 5,996
BVPS 22,071
ROE 27.8%
ROA 18.9%
Biên LN 13.1%
Vòng Quay TS 1.44x
Đòn bẩy VCSH 1.47x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SMB ghi nhận doanh thu yếu đi nhẹ so với cùng kỳ, nhưng biên lợi nhuận vẫn giữ được — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu doanh thu có ổn định lại trước khi áp lực lan sang biên lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.365 tỷ
−3,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
13,11%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
179 tỷ
−2,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 295.6 338.7 370.3 360.2 296.1 377.3 378.2 363.7 327.2 358.4 340.4 132.4
Tăng trưởng -13% -9% +3% +22% -22% -0% +4% +11% -9% +5% +157%
LNST 30.8 32.2 64.0 51.9 28.7 42.7 51.8 60.4 23.6 41.7 41.0 25.8
Biên LN ròng 10.43% 9.51% 17.29% 14.41% 9.70% 11.31% 13.69% 16.62% 7.22% 11.65% 12.05% 19.49%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SMB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 43,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 37,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 17,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 10,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,9 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 29,4% = 13,0% × 1,50 × 1,51
2026Q1 27,8% = 13,1% × 1,44 × 1,47

ROE giảm từ 29,4% xuống 27,8% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 13,1% +0,1pp Vòng quay TS: 1,44x -0,06x Đòn bẩy: 1,47x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 13,11%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 13,11% +0,1 điểm %
Biên gộp 32,78% +4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,44% +3,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 3,1 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 31,50%, tăng 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 31,50 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,16 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư giảm nhẹ 61 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 31,50% +2,3 điểm %
Biên NOPAT 13,07% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,41 lần +0,16 lần
Vốn đầu tư bình quân 566,3 tỷ −61,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,66 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,17 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 190,8 tỷ, chiếm khoảng 18,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,8 ngày, số ngày phải thu giảm 0,5 ngày và số ngày phải trả tăng 2,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +5,8 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 6,3 ngày −0,5 ngày
Tồn kho 86,5 ngày +5,8 ngày
Phải trả 19,2 ngày +2,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 73,7 ngày +3,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 229,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,17x và khả năng trả lãi đạt 67,62x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 266,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 65,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,17x −0,09x
Khả năng trả lãi 67,62x −23,74x
Tiền mặt/Nợ vay 266,5% +123,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,93x +0,31x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 229,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −14,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 215,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −160,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.93x.

Sau khi chi 36,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 130,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 167,3 tỷ +52,5 tỷ
Capex tiền mặt 36,6 tỷ +6,4 tỷ
FCF TTM +130,6 tỷ +46,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,93 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,93x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,365.3 1,446.4 1,319.9 1,387.3 1,191.2
Giá vốn hàng bán
935.2 1,042.3 978.5 1,014.1 0.0
Lợi nhuận gộp
430.1 404.1 341.4 373.2 315.1
Chi phí tài chính
3.4 2.3 4.3 4.5 -3.1
Chi phí bán hàng
128.3 103.1 77.6 74.4 -53.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
95.2 91.8 87.7 79.5 -70.4
Lợi nhuận hoạt động
221.4 223.8 194.4 230.6 196.6
Lợi nhuận trước thuế
222.3 223.8 195.7 231.6 199.4
Lợi nhuận sau thuế
176.9 178.5 154.3 184.7 158.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
176.9 178.5 154.3 184.7 158.7
EPS cơ bản
5,128.00 5,174.00 4,362.00 5,293.00 5,317.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, HLB, WSB, BSQ, BSL, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.