BSL

Bia Sài Gòn - Sông Lam ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 7,31%, +3,57 điểm % YoY
Giá
13,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 9.26x
P/B 1.10x
EPS 1,404
BVPS 11,872
ROE 13.1%
ROA 10.6%
Biên LN 7.3%
Vòng Quay TS 1.45x
Đòn bẩy VCSH 1.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BSL có doanh thu tăng chậm (+0,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
929 tỷ
+0,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,31%
+3,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
68 tỷ
+95,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 210.1 255.7 227.3 235.8 171.7 256.6 260.4 239.0 179.1 218.8 237.8 189.9
Tăng trưởng -18% +12% -4% +37% -33% -1% +9% +33% -18% -8% +25%
LNST 22.0 25.8 10.6 9.5 -3.6 15.2 11.1 12.0 2.1 7.8 9.8 7.5
Biên LN ròng 10.47% 10.10% 4.66% 4.02% -2.12% 5.91% 4.26% 5.04% 1.15% 3.58% 4.14% 3.96%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BSL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 33,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 30,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,9% = 3,7% × 1,43 × 1,29
2026Q1 13,1% = 7,3% × 1,45 × 1,24

ROE tăng từ 6,9% lên 13,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 7,3% +3,6pp Vòng quay TS: 1,45x +0,02x Đòn bẩy: 1,24x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 7,31%, tăng 3,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,31% +3,6 điểm %
Biên gộp 8,86% +3,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,55% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 7,29% +2,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,30 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,15 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 78,7 tỷ, chiếm khoảng 11,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 13,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −17,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +29,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,6 ngày, số ngày phải thu tăng 4,2 ngày và số ngày phải trả tăng 4,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +2,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 19,3 ngày +4,2 ngày
Tồn kho 33,3 ngày +2,6 ngày
Phải trả 8,5 ngày +4,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 44,1 ngày +2,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 70,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,15x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,66x −1,23x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 70,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −48,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 22,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −30,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.66x.

Sau khi chi 11,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 101,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 112,8 tỷ +12,4 tỷ
Capex tiền mặt 11,8 tỷ +2,7 tỷ
FCF TTM +101,0 tỷ +9,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 19,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,31% và mở rộng thêm 3,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,66 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 19,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
890.5 935.0 809.2 865.3 715.3
Giá vốn hàng bán
838.3 878.8 762.4 795.8 0.0
Lợi nhuận gộp
52.1 56.2 46.7 69.5 67.1
Chi phí tài chính
0.0 1.0 0.7 0.1 -0.9
Chi phí bán hàng
0.3 1.3 0.0 1.2 -1.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.1 15.0 17.4 23.2 -23.3
Lợi nhuận hoạt động
52.8 50.7 42.9 50.3 44.5
Lợi nhuận trước thuế
53.1 50.7 42.2 50.9 44.3
Lợi nhuận sau thuế
42.3 40.4 33.3 40.5 35.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
42.3 40.4 33.3 40.5 35.1
EPS cơ bản
836.00 808.00 658.00 818.00 671.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, WSB, BSQ, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.