BHK

Bia Hà Nội - Kim Bài ·UPCOM ·2020Q2

● Duy trì

Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS
BVPS 12,224
ROE 9.7%
ROA 5.1%
Biên LN 3.5%
Vòng Quay TS 1.49x
Đòn bẩy VCSH 1.88x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, BHK đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.

DOANH THU TTM
140 tỷ
−9,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,46%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
+5,7%YoY
Chỉ tiêu Q2'20
Doanh thu 65.7
Tăng trưởng
LNST 2.1
Biên LN ròng 3.16%

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,46% +0,5 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,73 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,41 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 20,1 tỷ, chiếm khoảng 23,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> 2020Q2

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → 2020Q2

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 20,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 24,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1060,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,1 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,41x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 1060,6%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 24,1%

TTM YoY · Prior -> 2020Q2

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,41 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,41x vốn chủ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2020
Doanh thu thuần
140.2 154.6 157.5 132.3 65.7
Giá vốn hàng bán
100.8 115.2 119.5 97.7 0.0
Lợi nhuận gộp
39.5 39.4 37.9 34.6 19.2
Chi phí tài chính
0.7 0.9 0.9 0.4 -0.4
Chi phí bán hàng
20.5 20.6 20.8 19.1 -11.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.3 14.4 13.9 10.2 -5.6
Lợi nhuận hoạt động
4.1 3.4 2.4 5.0 2.2
Lợi nhuận trước thuế
6.1 5.8 5.0 6.3 2.6
Lợi nhuận sau thuế
4.9 4.6 4.0 5.0 2.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.9 4.6 4.0 5.0 2.1
EPS cơ bản
952.00 952.00 1,000.00 1,254.00 296.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, WSB, BSQ, BSL, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.