BHK
Bia Hà Nội - Kim Bài ·UPCOM ·2020Q2
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, BHK đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.
| Chỉ tiêu | Q2'20 |
|---|---|
| Doanh thu | 65.7 |
| Tăng trưởng | — |
| LNST | 2.1 |
| Biên LN ròng | 3.16% |
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,73 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,41 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 20,1 tỷ, chiếm khoảng 23,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> 2020Q2
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · Prior → 2020Q2
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 20,6 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 24,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1060,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,1 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · Prior -> 2020Q2
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,41 lần. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,41x vốn chủ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
140.2 | 154.6 | 157.5 | 132.3 | 65.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
100.8 | 115.2 | 119.5 | 97.7 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
39.5 | 39.4 | 37.9 | 34.6 | 19.2 |
|
Chi phí tài chính
|
0.7 | 0.9 | 0.9 | 0.4 | -0.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
20.5 | 20.6 | 20.8 | 19.1 | -11.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.3 | 14.4 | 13.9 | 10.2 | -5.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
4.1 | 3.4 | 2.4 | 5.0 | 2.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
6.1 | 5.8 | 5.0 | 6.3 | 2.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4.9 | 4.6 | 4.0 | 5.0 | 2.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
4.9 | 4.6 | 4.0 | 5.0 | 2.1 |
|
EPS cơ bản
|
952.00 | 952.00 | 1,000.00 | 1,254.00 | 296.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, WSB, BSQ, BSL, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.