BSP

Bia Sài Gòn - Phú Thọ ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,46%, +2,05 điểm % YoY
Giá
10,500
Giá đóng cửa gần nhất
20-05-2026
P/E 10.29x
P/B 0.72x
EPS 1,020
BVPS 14,538
ROE 7.0%
ROA 4.4%
Biên LN 3.5%
Vòng Quay TS 1.27x
Đòn bẩy VCSH 1.59x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BSP ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
369 tỷ
−6,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,46%
+2,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+130,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 64.8 94.5 103.6 106.1 55.7 127.1 115.6 95.7 55.2 94.8 97.7 106.7
Tăng trưởng -31% -9% -2% +91% -56% +10% +21% +74% -42% -3% -8%
LNST -1.7 1.4 7.8 5.3 -5.7 4.0 3.7 3.6 -4.6 1.4 3.5 5.8
Biên LN ròng -2.57% 1.51% 7.48% 4.95% -10.29% 3.11% 3.24% 3.72% -8.38% 1.44% 3.54% 5.48%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BSP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,9% = 1,4% × 1,28 × 1,64
2026Q1 7,0% = 3,5% × 1,27 × 1,59

ROE tăng từ 2,9% lên 7,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 3,5% +2,1pp Vòng quay TS: 1,27x -0,00x Đòn bẩy: 1,59x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,46%, tăng 2,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 2,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,46% +2,1 điểm %
Biên gộp 9,15% +2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,83% +0,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,70 lần −0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 216,7 tỷ −6,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,74 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 72,3 tỷ, chiếm khoảng 22,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −3,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −8,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +13,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 10,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,4 ngày, số ngày phải thu tăng 1,7 ngày và số ngày phải trả tăng 3,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +10,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 4,1 ngày +1,7 ngày
Tồn kho 88,7 ngày +12,4 ngày
Phải trả 13,6 ngày +3,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 79,2 ngày +10,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16x và khả năng trả lãi đạt 6,63x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 46,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 32,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 10,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,16x −0,05x
Khả năng trả lãi 6,63x +3,27x
Tiền mặt/Nợ vay 10,4% −19,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 46,9% −38,4 điểm %
CFO/LNST 2,53x −4,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 25,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −10,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.53x.

Sau khi chi 12,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 20,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 32,3 tỷ −6,0 tỷ
Capex tiền mặt 12,1 tỷ −23,3 tỷ
FCF TTM +20,2 tỷ +17,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,46% và mở rộng thêm 2,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
360.0 393.7 339.0 398.7 391.4
Giá vốn hàng bán
330.1 364.6 309.2 381.5 0.0
Lợi nhuận gộp
29.9 29.1 29.8 17.3 38.0
Chi phí tài chính
2.4 2.4 1.9 1.7 -1.4
Chi phí bán hàng
1.9 2.0 1.6 1.7 -1.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
15.6 17.3 16.6 14.4 -15.2
Lợi nhuận hoạt động
11.1 8.5 10.7 1.0 21.5
Lợi nhuận trước thuế
11.1 8.5 7.4 1.1 21.9
Lợi nhuận sau thuế
8.7 6.6 5.1 0.7 18.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.7 6.6 5.1 0.7 18.5
EPS cơ bản
488.00 527.00 407.00 57.00 1,477.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, WSB, BSQ, BSL, BSH, SB1, HHB, HAT, HAD, BHH, BSD, BHK, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.