SAB
Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SAB có doanh thu suy giảm (−13,0%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+4,9 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,457.2 | 6,836.6 | 6,436.6 | 6,804.3 | 5,810.7 | 8,932.5 | 7,670.1 | 8,086.3 | 7,183.5 | 8,520.4 | 7,414.9 | 8,312.1 |
| Tăng trưởng | -6% | +6% | -5% | +17% | -35% | +16% | -5% | +13% | -16% | +15% | -11% | — |
| LNST | 1,245.4 | 1,119.1 | 1,403.7 | 1,250.7 | 799.6 | 990.8 | 1,161.4 | 1,318.9 | 1,023.7 | 966.5 | 1,074.0 | 1,210.4 |
| Biên LN ròng | 19.29% | 16.37% | 21.81% | 18.38% | 13.76% | 11.09% | 15.14% | 16.31% | 14.25% | 11.34% | 14.48% | 14.56% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SAB
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 16,4% lên 20,2% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 18,91%, tăng 4,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 7,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 22,90%, tăng 4,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 22,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 4,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,09 lần; vốn đầu tư giảm nhẹ 1.583 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,42 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,14 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 377,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,6 ngày, số ngày phải thu tăng 3,4 ngày và số ngày phải trả tăng 13,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +3,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DIO tăng thêm +9,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 3.898,9 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,14x và khả năng trả lãi đạt 120,41x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 45,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1201,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 307,9 tỷ.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3.898,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2.428,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 6.327,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −6.787,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.03x.
Sau khi chi 233,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 4.742,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn là phần cần kiểm chứng thêm qua các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,5%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 18,91% và mở rộng thêm 4,9 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,03 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 17,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
25,888.2 | 31,872.4 | 30,461.4 | 34,979.1 | 26,373.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
16,587.6 | 22,554.2 | 21,370.0 | 24,208.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
9,300.6 | 9,318.2 | 9,091.4 | 10,770.7 | 7,608.6 |
|
Chi phí tài chính
|
26.3 | 24.8 | 73.4 | 82.0 | -22.8 |
|
Chi phí bán hàng
|
4,022.4 | 4,041.6 | 4,479.2 | 4,532.1 | -3,500.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
983.6 | 839.4 | 800.7 | 740.7 | -597.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
5,553.3 | 5,677.0 | 5,402.6 | 6,829.7 | 4,780.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5,652.0 | 5,647.4 | 5,370.4 | 6,813.4 | 4,856.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4,573.1 | 4,494.8 | 4,255.1 | 5,499.8 | 3,929.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
4,423.5 | 4,330.1 | 4,117.6 | 5,223.9 | 3,677.3 |
|
EPS cơ bản
|
3,347.00 | 3,291.00 | 3,132.00 | 7,983.00 | 5,503.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
BHN, SBB, SMB, HLB, WSB, BSQ, BSL, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.