BSH

Bia Sài Gòn - Hà Nội ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 6,49%, +1,06 điểm % YoY
Giá
16,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.36x
P/B 0.94x
EPS 2,010
BVPS 17,888
ROE 12.2%
ROA 9.7%
Biên LN 6.5%
Vòng Quay TS 1.50x
Đòn bẩy VCSH 1.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BSH có doanh thu suy giảm (−4,3%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.

DOANH THU TTM
591 tỷ
−4,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,49%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
38 tỷ
+14,4%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 131.0 164.4 158.0 137.3 108.6 153.4 172.7 182.4 130.0 150.5 180.2 159.4
Tăng trưởng -20% +4% +15% +26% -29% -11% -5% +40% -14% -16% +13%
LNST 7.5 10.4 13.8 6.8 -1.4 7.5 12.8 14.6 6.1 7.2 12.9 15.5
Biên LN ròng 5.69% 6.30% 8.73% 4.92% -1.25% 4.89% 7.40% 8.01% 4.69% 4.79% 7.18% 9.72%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BSH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
Thuế ↑ 1,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,5 tỷ
Thuế ↑ 1,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,9% = 5,4% × 1,42 × 1,41
2026Q1 12,2% = 6,5% × 1,50 × 1,26

ROE tăng từ 10,9% lên 12,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 6,5% +1,1pp Vòng quay TS: 1,50x +0,08x Đòn bẩy: 1,26x -0,15x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 6,49%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,4 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,49% +1,1 điểm %
Biên gộp 9,92% +1,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,57% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 6,50% +1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,28 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,33 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 45,2 tỷ, chiếm khoảng 11,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −5,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +8,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 2,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,8 ngày, số ngày phải thu tăng 5,5 ngày và số ngày phải trả tăng 0,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +2,1 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +5,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 20,5 ngày +5,5 ngày
Tồn kho 39,3 ngày −2,8 ngày
Phải trả 5,9 ngày +0,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 53,9 ngày +2,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 26,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,33x và khả năng trả lãi đạt 77,50x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,33x
Khả năng trả lãi 77,50x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,08x +0,06x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 26,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −209,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −182,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −18,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.08x.

Sau khi chi 4,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 37,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 41,5 tỷ +7,1 tỷ
Capex tiền mặt 4,1 tỷ
FCF TTM +37,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 22,9%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,49% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,08 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 22,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
568.3 638.4 609.1 628.6 564.3
Giá vốn hàng bán
520.2 576.9 542.9 551.6 0.0
Lợi nhuận gộp
48.1 61.5 66.1 77.0 81.5
Chi phí tài chính
0.4 1.3 3.9 1.6 -1.0
Chi phí bán hàng
2.5 3.0 2.5 3.5 -3.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.5 17.0 16.9 16.3 -17.8
Lợi nhuận hoạt động
38.0 51.8 63.1 66.9 66.6
Lợi nhuận trước thuế
37.8 51.8 63.0 71.8 68.9
Lợi nhuận sau thuế
29.5 41.0 49.4 57.6 54.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
29.5 41.0 49.4 57.6 54.4
EPS cơ bản
1,401.00 2,050.00 2,521.00 2,960.00 3,021.86

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, WSB, BSQ, BSL, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.