SBB

Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,39%, +14,47 điểm % YoY
Giá
19,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.45x
P/B 1.19x
EPS 3,489
BVPS 15,982
ROE 24.9%
ROA 14.6%
Biên LN 9.4%
Vòng Quay TS 1.55x
Đòn bẩy VCSH 1.71x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SBB đang cải thiện đồng thời doanh thu (+87,6%) và biên lợi nhuận (+14,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
3.370 tỷ
+87,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,39%
+14,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
317 tỷ
+447,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q1'22
Doanh thu 870.8 870.4 744.8 883.9 677.0 484.2 280.6 354.8 292.0
Tăng trưởng +0% +17% -16% +31% +40% +73% -21% +22%
LNST 94.4 74.0 66.2 82.0 11.9 -10.0 -7.3 -85.7 20.6
Biên LN ròng 10.84% 8.50% 8.89% 9.28% 1.75% -2.07% -2.62% -24.15% 7.06%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SBB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 339,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 114,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 86,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -5,5% = -5,1% × 0,73 × 1,50
2026Q1 24,9% = 9,4% × 1,55 × 1,71

ROE tăng từ -5,5% lên 24,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 9,4% +14,5pp Vòng quay TS: 1,55x +0,82x Đòn bẩy: 1,71x +0,21x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,39%, tăng 14,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 8,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 6,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,39% +14,5 điểm %
Biên gộp 12,46% +8,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,72% −0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 70,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 27,63%, tăng 32,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 27,63 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 14,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,95 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 734 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 27,63% +32,1 điểm %
Biên NOPAT 9,55% +14,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,89 lần +1,95 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.165,3 tỷ −734,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,63 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,20 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 287,7 tỷ, chiếm khoảng 13,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 106,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −79,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −23,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −3,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 33,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,7 ngày, số ngày phải thu giảm 25,3 ngày và số ngày phải trả tăng 2,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 50,2 ngày −25,3 ngày
Tồn kho 38,6 ngày −5,7 ngày
Phải trả 18,0 ngày +2,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 70,9 ngày −33,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 155,2 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,20x và khả năng trả lãi đạt 32,95x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 353,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 111,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,20x −0,26x
Khả năng trả lãi 32,95x +33,66x
Tiền mặt/Nợ vay 353,9% +278,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,23x +1,10x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 155,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 76,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 232,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −147,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.23x.

Sau khi chi 26,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 363,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 389,0 tỷ +401,0 tỷ
Capex tiền mặt 26,0 tỷ +26,0 tỷ
FCF TTM +363,0 tỷ +375,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,39% và mở rộng thêm 14,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
3,176.1 2,180.3 2,020.2 2,356.6
Giá vốn hàng bán
2,886.5 2,073.1 2,012.0 2,175.7
Lợi nhuận gộp
289.6 107.2 8.2 180.9
Chi phí tài chính
12.9 21.1 40.7 43.9
Chi phí bán hàng
15.7 40.1 35.7 64.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
72.1 179.9 90.4 48.5
Lợi nhuận hoạt động
214.8 -140.5 -133.4 9.6
Lợi nhuận trước thuế
196.8 -252.7 -133.2 11.0
Lợi nhuận sau thuế
182.2 -306.8 -152.2 -3.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
182.2 -306.8 -152.2 -3.5
EPS cơ bản
1,978.00 -3,505.00 -1,739.00 -40.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SMB, HLB, WSB, BSQ, BSL, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.