HBH

Habeco - Hải Phòng ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 67,26%, −1,70 điểm % YoY
Giá
5,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 52.78x
P/B 0.53x
EPS 108
BVPS 10,655
ROE 1.0%
ROA 0.8%
Biên LN 0.7%
Vòng Quay TS 1.26x
Đòn bẩy VCSH 1.19x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HBH ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
255 tỷ
−3,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,67%
−1,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
2 tỷ
−72,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
124,0%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 58.9 101.2 55.0 40.3 55.2 111.3 42.0 55.0 37.4 113.9 55.3 51.8
Tăng trưởng -42% +84% +37% -27% -50% +165% -24% +47% -67% +106% +7%
LNST -0.6 7.2 -0.1 -4.8 0.9 12.4 -3.3 -3.8 -5.2 10.2 0.7 -4.6
Biên LN ròng -1.04% 7.12% -0.22% -11.80% 1.63% 11.14% -7.86% -6.82% -13.84% 8.92% 1.33% -8.97%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HBH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 1,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,7% = 2,4% × 1,36 × 1,15
2026Q1 1,0% = 0,7% × 1,26 × 1,19

ROE giảm từ 3,7% xuống 1,0% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,7% -1,7pp Vòng quay TS: 1,26x -0,11x Đòn bẩy: 1,19x +0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,67%, mất 1,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,67% −1,7 điểm %
Biên gộp 3,15% −2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,74% −0,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,61% +0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 172,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,88 lần −0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 135,8 tỷ +6,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,56 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 31,8 tỷ, chiếm khoảng 11,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 4,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +18,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −19,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +5,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 11,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 13,3 ngày, số ngày phải thu giảm 22,3 ngày và số ngày phải trả tăng 2,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +13,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 14,0 ngày −22,3 ngày
Tồn kho 42,2 ngày +13,3 ngày
Phải trả 19,2 ngày +2,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 37,0 ngày −11,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 19,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 186,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,03x +0,35x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 186,5%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST 14,72x +6,33x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 19,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −51,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −32,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −28,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 14.72x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 25,3 tỷ −27,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,7 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 124,0%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,03 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,03x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 14,72 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 124,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 67,26% và giảm 1,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
251.7 245.8 243.9 306.7 275.4
Giá vốn hàng bán
241.9 237.6 234.2 277.8 0.0
Lợi nhuận gộp
9.8 8.2 9.7 28.9 27.9
Chi phí tài chính
0.3 0.2 0.2 1.8 -3.0
Chi phí bán hàng
0.8 0.9 1.0 1.3 -0.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.2 8.9 8.6 9.6 -7.6
Lợi nhuận hoạt động
2.5 -0.7 0.1 18.2 16.9
Lợi nhuận trước thuế
3.6 0.3 1.3 19.5 18.3
Lợi nhuận sau thuế
2.8 0.2 0.9 15.5 14.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.8 0.2 0.9 15.5 14.5
EPS cơ bản
177.00 10.00 59.00 970.00 910.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, WSB, BSQ, BSL, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, THB, BHP, BBM, SBL, BTB, BQB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.