HAD

Bia Hà Nội - Hải Dương ·HNX ·2026Q1

● Duy trì

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 35,32%
Giá
13,600
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 7.82x
P/B 0.74x
EPS 1,740
BVPS 18,313
ROE 9.5%
ROA 7.0%
Biên LN 4.0%
Vòng Quay TS 1.76x
Đòn bẩy VCSH 1.36x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HAD có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng chú ý, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
175 tỷ
+1,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,98%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
7 tỷ
+8,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
35,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 26.7 25.9 62.1 60.3 14.5 30.9 61.5 65.1 14.4 26.8 62.6 62.5
Tăng trưởng +3% -58% +3% +316% -53% -50% -6% +353% -46% -57% +0%
LNST -0.9 -1.1 3.6 5.4 -0.9 -2.3 4.8 4.8 -1.0 -1.2 3.8 3.6
Biên LN ròng -3.38% -4.31% 5.83% 8.89% -6.33% -7.29% 7.73% 7.42% -7.15% -4.57% 6.07% 5.83%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HAD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,8% = 3,7% × 1,80 × 1,31
2026Q1 9,5% = 4,0% × 1,76 × 1,36

ROE tăng từ 8,8% lên 9,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,0% +0,2pp Vòng quay TS: 1,76x -0,04x Đòn bẩy: 1,36x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,2 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 3,98%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,98% +0,2 điểm %
Biên gộp 24,58% +1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 21,42% +1,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,77% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (35,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,33 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 25,4 tỷ, chiếm khoảng 25,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 10,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +1,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +7,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 5,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,1 ngày, số ngày phải thu tăng 0,1 ngày và số ngày phải trả giảm 3,4 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +5,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 2,4 ngày +0,1 ngày
Tồn kho 65,5 ngày +2,1 ngày
Phải trả 9,1 ngày −3,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 58,9 ngày +5,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,24x −0,14x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,45x +0,65x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 5,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 5,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −4,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.45x.

Sau khi chi 6,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 10,1 tỷ +4,9 tỷ
Capex tiền mặt 6,7 tỷ +4,3 tỷ
FCF TTM +3,4 tỷ +0,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,24 lần. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,24x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,45 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 35,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
162.8 171.9 166.6 151.6 126.6
Giá vốn hàng bán
122.4 132.4 131.5 109.3 0.0
Lợi nhuận gộp
40.4 39.5 35.0 42.3 29.0
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
22.6 23.0 21.8 19.9 -16.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.3 11.7 11.0 12.3 -10.8
Lợi nhuận hoạt động
8.6 7.9 7.5 13.1 3.9
Lợi nhuận trước thuế
8.7 7.9 7.6 13.2 3.7
Lợi nhuận sau thuế
6.9 6.3 6.0 10.5 3.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.9 6.3 6.0 10.5 3.2
EPS cơ bản
1,218.00 1,239.00 1,034.00 2,225.00 55.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, WSB, BSQ, BSL, BSH, SB1, HHB, HAT, BSP, BHH, BSD, BHK, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.