HAT

Thương mại Bia Hà Nội ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 27,86%
Giá
31,500
Giá đóng cửa gần nhất
27-05-2026
P/E 7.59x
P/B 1.30x
EPS 4,151
BVPS 24,160
ROE 17.0%
ROA 6.7%
Biên LN 0.9%
Vòng Quay TS 7.50x
Đòn bẩy VCSH 2.52x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HAT ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
1.446 tỷ
+5,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,90%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
−32,1%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
451,9%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 210.2 261.1 469.8 504.8 180.2 275.5 427.9 485.9 160.0 238.1 422.0 415.6
Tăng trưởng -19% -44% -7% +180% -35% -36% -12% +204% -33% -44% +2%
LNST 0.4 2.6 6.9 3.0 0.4 1.0 5.4 12.3 0.4 7.6 4.7 11.4
Biên LN ròng 0.18% 1.01% 1.47% 0.60% 0.21% 0.37% 1.26% 2.53% 0.27% 3.21% 1.11% 2.74%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HAT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận khác ↑ 74,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 57,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 18,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận khác ↑ 7,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,8 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 26,0% = 1,4% × 7,21 × 2,59
2026Q1 17,0% = 0,9% × 7,50 × 2,52

ROE giảm từ 26,0% xuống 17,0% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,9% -0,5pp Vòng quay TS: 7,50x +0,29x Đòn bẩy: 2,52x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,90%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,9 điểm % và Biên gộp giảm 1,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,90% −0,5 điểm %
Biên gộp 5,73% −1,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,17% +3,9 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 5,61% +5,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 479,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 5,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT -3,29% −4,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,95 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,24 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 20,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −23,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −3,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +6,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,5 ngày, số ngày phải thu tăng 4,0 ngày và số ngày phải trả giảm 0,1 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +4,6 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 4,3 ngày +4,0 ngày
Tồn kho 0,5 ngày +0,5 ngày
Phải trả 0,3 ngày −0,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 4,4 ngày +4,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,24x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -1,24x −1,04x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −46,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 58,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 12,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −9,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.24x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 16,1 tỷ −12,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 27,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,24 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,24x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 27,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,24 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,415.0 1,349.3 1,234.1 1,079.7 448.7
Giá vốn hàng bán
1,331.4 1,243.5 1,142.4 999.7 0.0
Lợi nhuận gộp
83.6 105.8 91.7 80.0 22.7
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí bán hàng
119.0 68.1 48.7 38.3 -18.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.8 22.5 24.6 25.4 -12.9
Lợi nhuận hoạt động
-52.4 21.9 28.1 21.2 -4.3
Lợi nhuận trước thuế
16.3 23.5 31.1 23.8 2.0
Lợi nhuận sau thuế
13.0 18.8 24.8 18.4 0.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
13.0 18.8 24.8 18.4 0.9
EPS cơ bản
2,920.00 4,186.00 6,184.00 5,360.00 1,743.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SAB, BHN, SBB, SMB, HLB, WSB, BSQ, BSL, BSH, SB1, HHB, BSP, HAD, BHH, BSD, BHK, THB, BHP, HBH, BBM, SBL, BTB, BQB

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.