← Tra cứu cổ phiếu
94,600
0,00%
P/E15,71 lần
P/B4,38 lần
Thống kê
TBD · Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP
94,600 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
15,71 lần
P/B
4,38 lần
ROE
28,1%
Doanh thu
+8,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+20,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,0% → 7,6%
2021→2025
EPS
6,023
BVPS
21,614
ROA
8,5%
Biên LN
6,7%
Vòng Quay TS
1,28 lần
Đòn bẩy VCSH
3,29 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 716 | 395 | 1.320 | 506 | 716 | 371 | 1.225 | 354 |
| Tăng trưởng | 81,2% | −70,1% | 160,6% | −29,3% | 93,0% | −69,7% | 245,8% | −11,8% |
| YoY | −0,1% | 6,4% | 7,7% | 42,9% | 78,3% | 39,0% | 37,6% | 38,4% |
| LNST (tỷ) | 50 | 16 | 101 | 28 | 69 | 15 | 82 | 25 |
| Tăng trưởng LN | 213,6% | −84,3% | 257,8% | −59,1% | 352,9% | −81,3% | 221,6% | 4,8% |
| YoY LN | −27,8% | 4,3% | 23,6% | 11,1% | 185,0% | 27,2% | 134,5% | 299,7% |
| Biên LN ròng | 7,0% | 4,0% | 7,7% | 5,6% | 9,7% | 4,1% | 6,7% | 7,2% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 2.914 | 2.249 | 1.818 | 1.677 | 2.117 |
| Tăng trưởng | 29,6% | 23,7% | 8,4% | −20,8% | |
| LNST (tỷ) | 221 | 144 | 50 | 42 | 106 |
| Tăng trưởng LN | 53,0% | 186,6% | 20,6% | −60,7% | |
| Biên LN ròng | 7,6% | 6,4% | 2,8% | 2,5% | 5,0% |
Định vị
Cùng ngành — Electrical Components & Equipment
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TBD 94,600 | 15,71 lần | 4,38 lần | 6,023 | 21,614 | 28,1% | 8,5% | 6,7% | 1,28 lần | 3,29 lần |
| GEE 71,300 | 8,09 lần | 8,812 | 44,9% | 20,9% | 11,7% | 1,79 lần | 2,15 lần | ||
| GEX 23,200 | 16,68 lần | 0,88 lần | 1,391 | 26,384 | 4,8% | 2,0% | 3,0% | 0,64 lần | 2,42 lần |
| RAL 73,500 | 4,08 lần | 0,50 lần | 18,011 | 147,923 | 12,6% | 4,9% | 6,0% | 0,82 lần | 2,55 lần |
| BTH 18,000 | 1,84 lần | 0,80 lần | 9,804 | 22,511 | 55,6% | 26,2% | 72,1% | 0,36 lần | 2,12 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TBD cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.