← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
94,600
0,00%
P/E15,71 lần
P/B4,38 lần
Báo cáo tài chính
TBD · Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
2,914.0 | 2,248.6 | 1,818.1 | 1,691.3 | 2,117.3 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | 0.0 | 0.0 | 14.2 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
2,914.0 | 2,248.6 | 1,818.1 | 1,677.0 | 2,117.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,461.0 | 1,916.6 | 1,583.8 | 1,501.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
453.0 | 332.0 | 234.3 | 175.1 | 271.7 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12.2 | 6.6 | 2.0 | 1.6 | 2.8 |
|
Chi phí tài chính
|
52.1 | 34.1 | 46.6 | 43.9 | -32.8 |
|
Chi phí lãi vay
|
44.5 | 27.5 | 41.0 | 30.7 | -25.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
54.2 | 43.5 | 26.1 | 22.7 | -30.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
114.7 | 81.1 | 99.2 | 58.2 | -82.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
244.2 | 179.9 | 64.3 | 52.0 | 128.6 |
|
Thu nhập khác
|
0.9 | 0.6 | 1.9 | 3.2 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.6 | 0.1 | 0.2 | 2.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
0.3 | 0.5 | 1.7 | 0.6 | 3.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
244.5 | 180.4 | 66.1 | 52.6 | 131.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24.7 | 36.2 | 15.7 | 10.9 | -25.6 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
-1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
220.7 | 144.2 | 50.3 | 41.7 | 106.2 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
220.7 | 144.2 | 50.3 | 41.7 | 106.2 |
|
EPS cơ bản
|
6,809.00 | 4,449.00 | 1,553.00 | 1,287.00 | 3,275.00 |
|
EPS suy giảm
|
6,794.91 | 4,439.93 | 1,549.29 | 1,287.00 | 3,268.77 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,974.7 | 1,562.0 | 1,199.3 | 1,213.3 | 1,348.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16.4 | 8.5 | 8.8 | 44.2 | 15.8 |
|
1. Tiền
|
16.4 | 8.5 | 8.8 | 44.2 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.1 | 10.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 10.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,089.7 | 816.9 | 661.4 | 575.3 | 748.2 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,107.2 | 855.1 | 743.9 | 616.3 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
49.4 | 34.3 | 10.8 | 24.4 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0.4 | 2.1 | 1.8 | 3.7 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67.3 | -74.6 | -95.2 | -69.2 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
847.9 | 717.2 | 527.6 | 590.1 | 582.4 |
|
1. Hàng tồn kho
|
847.9 | 717.2 | 527.6 | 590.1 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
20.6 | 9.3 | 1.4 | 3.5 | 1.8 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.8 | 5.2 | 0.5 | 0.7 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
6.4 | 3.8 | 0.9 | 0.9 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
7.5 | 0.3 | 0.0 | 2.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
321.1 | 331.6 | 285.3 | 228.7 | 248.1 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.2 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.3 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.2 | 0.4 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
275.3 | 316.8 | 214.9 | 206.5 | 244.2 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
266.5 | 303.2 | 214.2 | 205.5 | 243.6 |
|
- Nguyên giá
|
696.3 | 693.9 | 572.4 | 568.4 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-429.8 | -390.7 | -358.2 | -363.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.8 | 13.6 | 0.8 | 1.1 | 0.6 |
|
- Nguyên giá
|
15.5 | 15.5 | 2.3 | 2.3 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.8 | -2.0 | -1.6 | -1.3 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
40.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
40.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
— | 11.7 | 67.3 | 18.9 | 0.0 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
— | 11.7 | 67.3 | 18.9 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
2.5 | 2.5 | 2.5 | 3.1 | 3.1 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2.5 | 2.5 | 2.5 | 3.1 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
2.5 | 0.5 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.5 | 0.5 | 0.1 | 0.2 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
1.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.5 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,295.8 | 1,893.7 | 1,484.6 | 1,441.9 | 1,596.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,541.8 | 1,263.4 | 925.2 | 857.6 | 945.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,447.6 | 1,187.8 | 890.2 | 848.2 | 933.0 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
281.0 | 365.4 | 243.3 | 95.2 | 194.1 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
121.5 | 130.1 | 48.4 | 37.8 | 26.9 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
11.7 | 23.4 | 18.5 | 8.7 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
62.9 | 53.5 | 37.0 | 15.7 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.3 | 6.5 | 6.4 | 5.7 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 2.2 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
30.2 | 46.0 | 16.6 | 128.5 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
900.5 | 534.6 | 491.3 | 523.7 | 531.2 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
12.8 | 8.0 | 20.8 | 24.3 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24.7 | 20.2 | 7.6 | 8.2 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
94.1 | 75.7 | 35.1 | 9.5 | 12.9 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
44.7 | 38.7 | 35.1 | 9.5 | 12.9 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
49.4 | 36.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
754.0 | 630.2 | 559.4 | 584.3 | 650.6 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
739.0 | 611.9 | 553.0 | 561.1 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
324.9 | 324.9 | 324.9 | 324.9 | 627.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
106.1 | 63.4 | 45.8 | 31.6 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
297.9 | 213.5 | 172.2 | 194.5 | 260.8 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
77.1 | 69.3 | 121.9 | 152.8 | 155.3 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
220.7 | 144.2 | 50.3 | 41.7 | 105.4 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
15.0 | 18.3 | 6.3 | 23.2 | 23.2 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
0.2 | 1.2 | 2.2 | 23.2 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
14.8 | 17.2 | 4.2 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,295.8 | 1,893.7 | 1,484.6 | 1,441.9 | 1,596.5 |
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
244.5 | 180.4 | 66.1 | 52.6 | 0.0 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
46.7 | 35.7 | 28.4 | 40.3 | 0.0 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
10.1 | 3.5 | 34.6 | -9.8 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.2 | 1.6 | 3.0 | 0.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.5 | -1.8 | -3.3 | -1.3 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
44.5 | 27.5 | 41.0 | 30.7 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
344.3 | 246.8 | 169.8 | 113.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
-270.3 | -182.0 | -112.8 | 171.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-130.7 | -189.6 | 61.9 | -8.7 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-56.6 | 253.6 | 47.6 | -65.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
-2.6 | -5.1 | 0.2 | -0.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-44.1 | -27.7 | -41.2 | -30.5 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-50.7 | -28.9 | -10.7 | -16.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | 13.0 | 7.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-25.2 | -8.0 | -13.9 | -10.6 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-235.9 | 72.2 | 108.3 | 152.6 | -232.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-44.1 | -76.9 | -77.0 | -17.6 | -35.3 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.8 | 0.4 | 2.7 | 0.7 | 0.7 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | -49.0 | -0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
10.0 | 39.0 | 0.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | 0.0 | 1.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.7 | 1.4 | 0.4 | 0.6 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-32.6 | -85.0 | -72.2 | -16.3 | -34.2 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
2,436.0 | 1,925.6 | 1,473.8 | 1,423.3 | 1,761.2 |
|
Trả nợ gốc
|
-2,064.2 | -1,878.6 | -1,480.6 | -1,434.2 | -1,559.8 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-95.4 | -34.4 | -64.7 | -97.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
276.4 | 12.5 | -71.5 | -108.0 | 201.4 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.9 | -0.3 | -35.4 | 28.4 | -60.8 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8.5 | 8.8 | 44.2 | 15.8 | 81.5 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
-0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16.4 | 8.5 | 8.8 | 44.2 | 15.8 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
716.0 | 395.1 | 1,319.9 | 506.4 | 716.4 | 371.3 | 1,225.4 | 354.3 | 401.9 | 267.0 | 890.6 | 256.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
716.0 | 395.1 | 1,319.9 | 506.4 | 716.4 | 371.3 | 1,225.4 | 354.3 | 401.9 | 267.0 | 890.6 | 256.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
605.2 | 335.2 | 1,135.9 | 424.9 | 589.4 | 317.2 | 1,049.8 | 292.9 | 344.6 | 229.8 | 747.6 | 216.5 |
|
Lợi nhuận gộp
|
110.8 | 59.9 | 184.0 | 81.5 | 127.0 | 54.1 | 175.6 | 61.4 | 57.2 | 37.2 | 143.0 | 39.5 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.2 | 0.9 | 4.3 | 2.2 | 3.1 | 2.7 | 2.7 | 3.8 | 0.1 | 0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Chi phí tài chính
|
21.3 | 13.9 | 14.1 | 12.7 | 14.0 | 11.3 | 13.2 | 7.3 | 5.7 | 7.8 | 10.1 | 11.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
20.4 | 13.2 | 13.6 | 12.1 | 10.5 | 8.3 | 8.9 | 7.2 | 5.1 | 6.5 | 9.0 | 9.2 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
13.1 | 8.0 | 24.1 | 9.7 | 13.9 | 6.5 | 32.4 | 4.1 | 3.5 | 3.6 | 16.6 | 5.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.8 | 19.1 | 54.8 | 26.2 | 14.9 | 18.8 | 30.5 | 22.1 | 18.0 | 10.5 | 70.9 | 14.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
62.8 | 19.8 | 95.4 | 35.1 | 87.2 | 20.1 | 102.2 | 31.8 | 30.1 | 15.3 | 45.7 | 8.6 |
|
Thu nhập khác
|
0.0 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.3 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.3 | 0.6 |
|
Chi phí khác
|
0.2 | 0.0 | 0.6 | 0.0 | 0.0 | — | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
-0.1 | 0.3 | -0.1 | 0.4 | -0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.1 | 0.2 | 0.0 | 0.3 | 0.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
62.7 | 20.1 | 95.3 | 35.5 | 87.2 | 20.2 | 102.4 | 31.9 | 30.4 | 15.4 | 46.0 | 9.2 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12.0 | 4.0 | -5.1 | 7.2 | 17.9 | 4.8 | 20.4 | 6.4 | 6.0 | 3.3 | 11.0 | 2.8 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.7 | 0.1 | -1.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
50.0 | 16.0 | 101.3 | 28.3 | 69.3 | 15.3 | 82.0 | 25.5 | 24.3 | 12.0 | 35.0 | 6.4 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
50.0 | 16.0 | 101.3 | 28.3 | 69.3 | 15.3 | 82.0 | 25.5 | 24.3 | 12.0 | 35.0 | 6.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,540.59 | 491.28 | 3,119.29 | 871.90 | 2,133.88 | 471.19 | 2,523.49 | 784.65 | 748.77 | 370.53 | 1,076.16 | 196.29 |
|
EPS suy giảm
|
1,540.59 | 491.28 | 3,119.29 | 871.90 | 2,133.88 | 471.19 | 2,523.49 | 784.65 | 748.77 | 370.53 | 1,076.16 | 196.29 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,161.5 | 1,951.8 | 1,974.7 | 1,977.3 | 1,779.4 | 1,649.5 | 1,562.0 | 1,554.1 | 1,237.8 | 968.8 | 1,199.3 | 1,178.4 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.8 | 6.1 | 16.4 | 6.0 | 13.0 | 16.7 | 8.5 | 35.8 | 5.9 | 17.4 | 8.8 | 33.8 |
|
1. Tiền
|
7.8 | 6.1 | 16.4 | 6.0 | 13.0 | 16.7 | 8.5 | 5.8 | 5.9 | 9.4 | 8.8 | 11.9 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 30.0 | 0.0 | 8.0 | 0.0 | 21.9 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 | 10.1 | 49.1 | 39.1 | 0.1 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 | -0.5 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 10.0 | 49.0 | 39.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
668.3 | 714.9 | 1,089.7 | 695.8 | 810.6 | 668.9 | 816.9 | 501.0 | 529.1 | 336.9 | 661.4 | 477.7 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
654.4 | 701.2 | 1,107.2 | 677.9 | 814.4 | 665.1 | 855.1 | 547.0 | 590.9 | 415.6 | 743.9 | 507.5 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
79.5 | 79.5 | 49.4 | 78.5 | 60.3 | 75.5 | 34.3 | 45.7 | 31.4 | 13.6 | 10.8 | 23.7 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.5 | 1.4 | 0.4 | 4.6 | 1.0 | 2.9 | 2.1 | 3.7 | 1.8 | 2.7 | 1.8 | 4.8 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67.1 | -67.3 | -67.3 | -65.2 | -65.1 | -74.6 | -74.6 | -95.5 | -95.1 | -95.1 | -95.2 | -58.3 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
1,418.8 | 1,173.3 | 847.9 | 1,234.0 | 929.7 | 936.7 | 717.2 | 933.9 | 651.5 | 603.4 | 527.6 | 652.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
1,418.8 | 1,173.3 | 847.9 | 1,234.0 | 929.7 | 936.7 | 717.2 | 933.9 | 651.5 | 603.4 | 527.6 | 652.3 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
66.5 | 57.4 | 20.6 | 41.4 | 26.0 | 27.2 | 9.3 | 34.3 | 12.1 | 10.9 | 1.4 | 14.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.2 | 4.8 | 6.8 | 2.4 | 3.8 | 3.8 | 5.2 | 1.9 | 1.6 | 0.9 | 0.5 | 1.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
44.9 | 27.2 | 6.4 | 37.4 | 18.3 | 19.6 | 3.8 | 32.1 | 9.7 | 10.0 | 0.9 | 12.3 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
17.5 | 25.4 | 7.5 | 1.5 | 3.9 | 3.8 | 0.3 | 0.3 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 1.2 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
330.0 | 313.6 | 321.1 | 303.4 | 310.4 | 319.7 | 331.6 | 335.0 | 340.6 | 316.4 | 285.3 | 253.2 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.1 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.3 | 0.4 | 0.4 | 0.4 | 0.1 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
300.4 | 273.6 | 275.3 | 287.3 | 295.6 | 304.9 | 316.8 | 273.6 | 239.9 | 214.1 | 214.9 | 186.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
293.9 | 265.9 | 266.5 | 277.4 | 284.4 | 292.5 | 303.2 | 273.0 | 239.3 | 213.4 | 214.2 | 185.9 |
|
- Nguyên giá
|
744.1 | 705.9 | — | — | — | — | 693.9 | 656.1 | 613.8 | 579.6 | 572.4 | 546.6 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-450.2 | -440.1 | — | — | — | — | -390.7 | -383.1 | -374.6 | -366.2 | -358.2 | -360.7 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.5 | 7.7 | 8.8 | 10.0 | 11.2 | 12.4 | 13.6 | 0.5 | 0.6 | 0.7 | 0.8 | 0.8 |
|
- Nguyên giá
|
15.5 | 15.5 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.0 | -7.9 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
27.7 | 35.3 | 40.7 | 11.7 | 11.7 | 11.7 | 11.7 | 58.0 | 95.0 | 99.2 | 67.3 | 63.7 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
27.7 | 35.3 | 40.7 | 11.7 | 11.7 | 11.7 | 11.7 | 58.0 | 95.0 | 99.2 | 67.3 | 63.7 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
— | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
— | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 | 2.5 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.9 | 2.2 | 2.5 | 1.9 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.6 | 2.8 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.6 | 1.4 | 1.5 | 1.9 | 0.4 | 0.4 | 0.5 | 0.6 | 2.8 | 0.2 | 0.1 | 0.1 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.3 | 0.9 | 1.0 | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,491.6 | 2,265.4 | 2,295.8 | 2,280.7 | 2,089.8 | 1,969.2 | 1,893.7 | 1,889.1 | 1,578.3 | 1,285.3 | 1,484.6 | 1,431.5 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,789.4 | 1,496.2 | 1,541.8 | 1,560.3 | 1,399.3 | 1,324.8 | 1,263.4 | 1,279.2 | 993.0 | 706.1 | 925.2 | 899.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,682.5 | 1,393.2 | 1,447.6 | 1,484.7 | 1,322.4 | 1,249.3 | 1,187.8 | 1,243.6 | 958.6 | 679.6 | 890.2 | 876.7 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
405.3 | 252.4 | 281.0 | 281.4 | 228.5 | 275.7 | 365.4 | 327.6 | 145.1 | 115.6 | 243.3 | 151.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
176.6 | 172.3 | 121.5 | 190.2 | 182.2 | 145.9 | 130.1 | 166.1 | 144.6 | 59.9 | 48.4 | 77.1 |
|
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
|
99.2 | 1.9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
1.4 | 2.2 | 11.7 | 9.2 | 18.4 | 3.2 | 23.4 | 7.5 | 6.1 | 4.5 | 18.5 | 6.5 |
|
4. Phải trả người lao động
|
33.3 | 26.1 | 62.9 | 52.3 | 38.4 | 22.2 | 53.5 | 25.3 | 22.7 | 9.1 | 37.0 | 6.4 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17.6 | 25.2 | 2.3 | 13.8 | 8.0 | 6.7 | 6.5 | 10.2 | 10.9 | 9.1 | 6.4 | 11.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.4 | 20.3 | 30.2 | 22.2 | 18.4 | 18.2 | 46.0 | 14.8 | 17.8 | 16.7 | 16.6 | 81.6 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
879.6 | 861.4 | 900.5 | 873.9 | 787.8 | 762.9 | 534.6 | 649.1 | 569.7 | 442.4 | 491.3 | 521.9 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
13.3 | 14.5 | 12.8 | 10.0 | 8.0 | 7.3 | 8.0 | 21.2 | 20.6 | 20.0 | 20.8 | 12.7 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
35.8 | 16.7 | 24.7 | 31.6 | 32.6 | 7.0 | 20.2 | 21.8 | 20.9 | 2.0 | 7.6 | 8.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
107.0 | 102.9 | 94.1 | 75.6 | 76.9 | 75.5 | 75.7 | 35.6 | 34.4 | 26.6 | 35.1 | 23.1 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
52.9 | 52.6 | 44.7 | 31.0 | 33.8 | 35.8 | 38.7 | 35.6 | 34.4 | 26.6 | 35.1 | 23.1 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
54.1 | 50.3 | 49.4 | 44.7 | 43.2 | 39.8 | 36.9 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
702.1 | 769.3 | 754.0 | 720.4 | 690.5 | 644.4 | 630.2 | 609.9 | 585.3 | 579.2 | 559.4 | 531.8 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
702.1 | 769.3 | 739.0 | 704.6 | 674.1 | 627.2 | 611.9 | 596.3 | 571.5 | 565.1 | 553.0 | 501.4 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
324.9 | 324.9 | 324.9 | 324.9 | 324.9 | 324.9 | 324.9 | 324.9 | 324.9 | 324.9 | 324.9 | 324.9 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 | 324,863,920,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 | 11.5 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
13.7 | 14.3 | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
-1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 | -1,360,000,000.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
172.5 | 106.1 | 106.1 | 106.1 | 106.1 | 63.4 | 63.4 | 63.4 | 63.4 | 45.8 | 45.8 | 45.8 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
180.9 | 313.8 | 297.9 | 263.4 | 232.9 | 228.8 | 213.5 | 197.9 | 173.1 | 184.3 | 172.2 | 120.6 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
114.8 | 297.9 | 77.1 | 144.2 | 144.2 | 213.5 | 69.3 | 135.5 | 135.5 | 172.2 | 121.9 | 107.4 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
66.2 | 16.0 | 220.7 | 119.2 | 88.7 | 15.3 | 144.2 | 62.3 | 37.6 | 12.0 | 50.3 | 13.2 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
— | — | 15.0 | 15.9 | 16.5 | 17.2 | 18.3 | 13.6 | 13.8 | 14.1 | 6.3 | 30.4 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
— | — | 0.2 | 0.4 | 0.4 | 0.6 | 1.2 | 10.2 | 10.2 | 10.2 | 2.2 | 30.4 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | — | 14.8 | 15.4 | 16.0 | 16.6 | 17.2 | 3.4 | 3.7 | 3.9 | 4.2 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,491.6 | 2,265.4 | 2,295.8 | 2,280.7 | 2,089.8 | 1,969.2 | 1,893.7 | 1,889.1 | 1,578.3 | 1,285.3 | 1,484.6 | 1,431.5 |
| Item | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
62.8 | 20.1 | 95.5 | 37.7 | 91.3 | 20.2 | 102.3 | 31.2 | 31.6 | 15.4 | 48.2 | 9.2 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
10.7 | 10.9 | 12.2 | 11.4 | 11.6 | 11.5 | 9.7 | 9.3 | 8.6 | 8.1 | -1.5 | 15.4 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
2.5 | 2.4 | 9.8 | 3.5 | -5.3 | 2.2 | 2.9 | 0.8 | -0.2 | -0.1 | 45.5 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
-0.5 | -0.5 | 0.3 | -0.5 | -0.4 | 0.4 | 4.5 | -3.9 | -0.0 | 1.0 | -1.4 | 2.3 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.0 | -0.0 | -0.8 | -0.4 | -0.0 | -0.2 | -1.5 | -0.1 | -0.2 | -0.1 | -0.6 | -0.4 |
|
Chi phí lãi vay
|
20.4 | 13.2 | 13.6 | 12.1 | 10.5 | 8.3 | 8.6 | 7.2 | 5.1 | 6.5 | 9.0 | 9.2 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
90.9 | 46.0 | 130.6 | 63.8 | 107.7 | 42.2 | 126.5 | 44.6 | 44.9 | 30.8 | 99.3 | 35.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
32.0 | 348.4 | -378.3 | 110.3 | -131.1 | 128.8 | -305.9 | 7.5 | -192.5 | 308.8 | -208.9 | 3.3 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
-245.5 | -325.5 | 386.1 | -304.3 | 7.0 | -219.5 | 218.0 | -283.8 | -48.1 | -75.8 | 124.0 | -135.7 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
145.5 | 10.3 | -49.7 | 85.1 | 10.6 | -102.6 | 63.8 | 208.8 | 128.2 | -147.2 | 89.6 | 88.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
0.4 | 2.2 | -4.0 | -0.0 | -0.1 | 1.6 | -3.2 | 1.9 | -3.3 | -0.5 | 0.5 | 0.2 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-20.5 | -13.1 | -13.4 | -12.1 | -10.5 | -8.1 | -8.7 | -7.2 | -4.7 | -7.0 | -9.0 | -9.2 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-3.8 | -20.3 | -7.7 | -14.5 | -5.1 | -23.4 | -6.2 | -5.4 | -3.8 | -13.5 | -4.8 | -0.2 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | — | — | — | — | 5.0 | 0.5 | -0.2 | 7.8 | 0.2 | 7.2 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.4 | -7.9 | -9.4 | -1.0 | -1.1 | -13.7 | -2.3 | 0.2 | -0.2 | -5.6 | -5.6 | -0.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
-1.4 | 40.1 | 54.0 | -72.7 | -22.5 | -194.7 | 86.9 | -32.9 | -79.7 | 97.9 | 85.3 | -11.4 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-22.8 | -19.3 | -19.5 | -18.3 | -4.0 | -2.3 | -9.0 | -7.8 | -28.1 | -31.9 | -27.5 | -13.9 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.8 | — | — | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.3 | 0.3 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | -10.0 | -39.0 | 0.0 | -0.9 | 0.9 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 10.0 | 39.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.9 | -1.8 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
7.5 | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.8 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
0.0 | 0.0 | 0.4 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 1.3 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.3 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-15.3 | -19.3 | -19.1 | -17.5 | -4.0 | 8.0 | 31.5 | -17.7 | -67.0 | -31.8 | -26.9 | -12.7 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | — | — | — | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
790.0 | 464.4 | 595.8 | 640.3 | 580.4 | 619.5 | 720.8 | 407.8 | 375.9 | 421.9 | 527.4 | 281.6 |
|
Trả nợ gốc
|
-771.7 | -495.6 | -555.5 | -557.0 | -557.6 | -394.1 | -832.1 | -327.1 | -240.8 | -479.3 | -546.0 | -233.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-0.0 | — | -64.8 | -0.2 | 0.0 | -30.4 | -34.4 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -64.7 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | — | — | — | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
18.4 | -31.1 | -24.5 | 83.1 | 22.9 | 194.9 | -145.8 | 80.6 | 135.1 | -57.4 | -83.3 | 48.7 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.7 | -10.3 | 10.5 | -7.0 | -3.6 | 8.2 | -27.3 | 30.0 | -11.5 | 8.6 | -24.9 | 24.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6.1 | 16.4 | 6.0 | 13.0 | 16.7 | 8.5 | 8.8 | 8.8 | 8.8 | 8.8 | 44.2 | 44.2 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | -0.1 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.8 | 6.1 | 16.4 | 6.0 | 13.0 | 16.7 | 8.5 | 35.8 | 5.9 | 17.4 | 8.8 | 33.8 |
Điểm nhấn trong BCTC của Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP (TBD) mà bạn nên biết
Q2/2026
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TBD có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TBD cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.