PET

Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
48,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 16.10x
P/B 1.93x
EPS 3,031
BVPS 25,226
ROE 11.5%
ROA 2.4%
Biên LN 1.2%
Vòng Quay TS 1.97x
Đòn bẩy VCSH 4.78x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PET đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
23.930 tỷ
+26,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,69%
+0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
404 tỷ
+77,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-9.83x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 6,129.1 7,594.8 5,483.8 4,721.9 4,016.7 4,616.8 5,653.3 4,673.9 4,269.0 4,482.2 4,254.3 4,503.5
Tăng trưởng -19% +38% +16% +18% -13% -18% +21% +9% -5% +5% -6%
LNST 100.8 103.7 145.2 54.6 44.7 61.7 74.5 46.6 39.4 42.3 51.0 3.3
Biên LN ròng 1.65% 1.37% 2.65% 1.16% 1.11% 1.34% 1.32% 1.00% 0.92% 0.94% 1.20% 0.07%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PET

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 285,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 239,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 229,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 69,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 54,5 tỷ
Thuế ↑ 49,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 167,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 48,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 97,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 38,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 19,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 15,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,0% = 1,2% × 1,78 × 4,65
2026Q1 15,9% = 1,7% × 1,97 × 4,78

ROE tăng từ 10,0% lên 15,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 1,7% +0,5pp Vòng quay TS: 1,97x +0,18x Đòn bẩy: 4,78x +0,13x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,69%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,69% +0,5 điểm %
Biên gộp 5,00% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,26% −0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 48,1 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 5,09%, tăng 1,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,09 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,05 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 1.473 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,09% +1,6 điểm %
Biên NOPAT 1,62% +0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,15 lần +0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 7.606,2 tỷ +1.473,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 4,05 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,44 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.630,7 tỷ, chiếm khoảng 12,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2.804,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −2.819,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +212,9 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −197,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,6 ngày, số ngày phải thu tăng 0,2 ngày và số ngày phải trả giảm 4,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 50,7 ngày +0,2 ngày
Tồn kho 25,9 ngày −12,6 ngày
Phải trả 28,5 ngày −4,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 48,1 ngày −8,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,44x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,19x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 7.222,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,44x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,19x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,44x +0,96x
Khả năng trả lãi 1,19x −0,27x
Tiền mặt/Nợ vay 8,5% −15,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -9,83x −20,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.388,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −959,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2.348,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 2.057,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -9.83x.

Sau khi chi 43,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 2.929,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.885,4 tỷ −4.693,7 tỷ
Capex tiền mặt 43,7 tỷ −30,0 tỷ
FCF TTM −2.929,1 tỷ −4.663,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 15,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,19 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 15,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -9,83 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,19x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
21,815.2 19,043.7 17,217.8 17,543.3 17,511.1
Giá vốn hàng bán
20,815.4 18,153.8 16,495.5 16,576.2 0.0
Lợi nhuận gộp
999.9 889.9 722.3 967.1 926.8
Chi phí tài chính
318.1 170.8 322.3 450.2 -95.1
Chi phí bán hàng
446.1 406.8 336.5 336.2 -285.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
239.2 208.4 193.7 146.8 -260.5
Lợi nhuận hoạt động
437.4 275.3 169.1 212.9 375.0
Lợi nhuận trước thuế
451.7 283.2 182.4 213.1 398.7
Lợi nhuận sau thuế
350.0 219.9 139.0 167.4 301.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
258.1 149.7 111.4 110.4 198.7
EPS cơ bản
2,304.00 1,329.00 1,013.00 1,206.00 2,104.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MWG, PNJ, FRT, HUT, SVC, VVS, STH, FHS, C69, HAX, GMA, CTF, PIV, VDG, KHX, DST, PNC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.