GMA
G-Automobile ·HNX ·2026Q1
▼ Đang chịu áp lực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GMA có doanh thu tăng (+44,0%), nhưng biên lợi nhuận đang bị thu hẹp nhẹ (−0,4 điểm %) — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,010.4 | 1,476.2 | 1,095.7 | 515.1 | 594.0 | 864.4 | 797.4 | 590.3 | 562.7 | 872.1 | 662.6 | 557.7 |
| Tăng trưởng | -32% | +35% | +113% | -13% | -31% | +8% | +35% | +5% | -35% | +32% | +19% | — |
| LNST | -2.5 | 26.4 | 4.1 | -13.2 | 3.0 | 5.1 | 10.4 | 3.5 | -0.1 | 6.2 | 1.0 | -8.0 |
| Biên LN ròng | -0.24% | 1.79% | 0.37% | -2.57% | 0.50% | 0.59% | 1.30% | 0.60% | -0.01% | 0.71% | 0.15% | -1.43% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận GMA
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 4,7% xuống 3,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,36%, giảm 0,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 74,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC thu hẹp còn 0,28%, giảm 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,28 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 118 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 0,28% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,83 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 387,0 tỷ, chiếm khoảng 22,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 43,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,6 ngày, số ngày phải thu giảm 5,0 ngày và số ngày phải trả giảm 0,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,83x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,08x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 71,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 966,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,83x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,08x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 40,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −41,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 16,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8.66x.
Sau khi chi 237,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 102,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -319,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,3%.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 44,8 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,66 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -319,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
3,685.3 | 2,811.8 | 2,765.2 | 1,863.2 | 103.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
3,401.1 | 2,573.1 | 2,546.6 | 1,739.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
284.3 | 238.7 | 218.6 | 123.8 | 13.0 |
|
Chi phí tài chính
|
60.9 | 52.9 | 58.4 | 17.5 | -1.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
105.8 | 84.4 | 91.8 | 59.2 | -0.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
108.4 | 87.4 | 73.0 | 39.9 | -4.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
15.0 | 16.2 | -1.0 | 21.9 | 6.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
24.9 | 20.9 | 0.3 | 29.4 | 7.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
20.0 | 15.1 | 0.3 | 26.7 | 6.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
19.2 | 14.2 | 5.1 | 24.8 | 6.1 |
|
EPS cơ bản
|
961.00 | 712.00 | 255.00 | 2,110.00 | 1,013.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.