← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

HOSE · Quý 2/2026

CTF

City Auto

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 15,5 tỷ, giảm 27,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí bán hàng giảm, thu nhập tài chính tăng, chi phí tài chính giảm và lợi nhuận phân bổ cho CĐTS giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
115,95x
P/B
1,65x
EPS
163
BVPS
11.421
ROE
1,4%
ROA
0,4%
Giá thị trường
18.900
16-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), CTF ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí bán hàng
  2. Thu nhập tài chính
  3. Chi phí tài chính
  4. Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
  5. Lợi nhuận gộp
  6. Lợi nhuận khác
  7. Chi phí quản lý
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu1.486,61.914,62.410,51.939,92.084,82.010,52.770,72.076,9
LNST4,64,18,11,03,52,939,12,5
Biên LN ròng0,31%0,22%0,33%0,05%0,17%0,14%1,41%0,12%

Doanh thu

1.487 tỷ

LNST

5 tỷ

Biên LN ròng

0,31%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 13,3% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (−7% → −29%).

0/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
7.752 tỷ
−13,3%
Quý gần nhất YoY
−29%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,23%, giảm 0,3 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Biên LN ròng
0,23%
−0,3đ%
Biên gộp
5,64%
−0,4đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,98%
+0,1đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
0,72%
+0,2đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận khác đang ở mức cao (189,9% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Dòng tiền

▲▲

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 8,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 22,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 31,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 65,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 23,28 lần.

Sau khi chi 44,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 316,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 189,9% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +57,4%, lợi nhuận khác +132,5% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
189,9%
cao
Tài chính ròng / LNTT
57,4%
LN khác / LNTT
132,5%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▼

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 11,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 15,7 ngày, số ngày phải thu tăng 2,9 ngày và số ngày phải trả tăng 7,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +11,2 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 0,2% −0,3 điểm %
Vòng quay tài sản 1,92 lần −0,41 lần
Đòn bẩy tài chính 3,64 lần +0,16 lần
ROE 1,6% −2,8 điểm %

ROE giảm từ 4,4% xuống 1,6% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,97 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −0,05 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.248,2 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
1,97 lần
−0,17 lần
Khả năng trả lãi
−0,05 lần
+0,05 lần
Tiền mặt/Nợ vay
4,4%
+1,7đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
90,1%
+3,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,97 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −0,05 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

▲

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,97 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 881,2 tỷ, chiếm khoảng 22,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 506,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay −0,05 lần.

  • Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 801,2 tỷ so với cùng kỳ.
  • Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 23,28 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 57,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −0,05 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −13,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,23% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 8,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi