C69

Xây dựng 1369 ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,82%, +3,63 điểm % YoY
Giá
17,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 21.09x
P/B 1.20x
EPS 834
BVPS 14,693
ROE 5.9%
ROA 3.8%
Biên LN 5.4%
Vòng Quay TS 0.70x
Đòn bẩy VCSH 1.55x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), C69 ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
957 tỷ
−15,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,82%
+3,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
56 tỷ
+124,4%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.55x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 228.1 308.3 172.2 248.5 180.8 457.7 286.4 209.2 191.6 407.1 326.8 231.1
Tăng trưởng -26% +79% -31% +37% -61% +60% +37% +9% -53% +25% +41%
LNST 15.9 4.7 7.3 27.8 4.2 9.9 1.8 8.9 1.5 7.0 1.9 1.6
Biên LN ròng 6.98% 1.52% 4.23% 11.18% 2.32% 2.15% 0.64% 4.27% 0.79% 1.72% 0.58% 0.69%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận C69

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 31,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 7,0 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,6 tỷ
Thuế ↑ 6,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 16,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,4 tỷ
Thuế ↑ 2,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,9% = 2,2% × 0,93 × 1,45
2026Q1 6,3% = 5,8% × 0,70 × 1,55

ROE tăng từ 2,9% lên 6,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,8% +3,6pp Vòng quay TS: 0,70x -0,23x Đòn bẩy: 1,55x +0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,82%, tăng 3,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,82% +3,6 điểm %
Biên gộp 8,85% +4,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,25% +1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,90%, tăng 2,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,23 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 93 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,90% +2,6 điểm %
Biên NOPAT 6,08% +3,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,81 lần −0,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.186,9 tỷ +92,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,45 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 951,3 tỷ, chiếm khoảng 61,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 171,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +67,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −409,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +170,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 132,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 145,9 ngày, số ngày phải thu giảm 10,3 ngày và số ngày phải trả tăng 2,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 311,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +145,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 13,9 ngày −10,3 ngày
Tồn kho 322,4 ngày +145,9 ngày
Phải trả 25,1 ngày +2,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 311,2 ngày +132,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 139,8 tỷ do capex 8,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,45x và khả năng trả lãi đạt 6,16x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 435,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,45x +0,21x
Khả năng trả lãi 6,16x +4,16x
Tiền mặt/Nợ vay 6,1% −7,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 44,0% −55,8 điểm %
CFO/LNST -2,55x −11,60x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −150,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −163,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 157,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.55x.

Sau khi chi 8,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 139,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 131,6 tỷ −313,4 tỷ
Capex tiền mặt 8,2 tỷ −0,6 tỷ
FCF TTM −139,8 tỷ −312,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 24,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 6,16 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,82% và mở rộng thêm 3,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 24,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,55 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,45x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
909.7 1,149.9 1,249.4 1,047.8 338.1
Giá vốn hàng bán
841.6 1,094.2 1,192.1 984.9 0.0
Lợi nhuận gộp
68.1 55.7 57.3 62.9 39.2
Chi phí tài chính
12.9 18.0 35.7 19.2 -7.7
Chi phí bán hàng
8.2 6.8 9.0 6.9 -1.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
21.4 19.4 20.4 19.5 -10.2
Lợi nhuận hoạt động
59.5 29.3 16.7 35.7 21.9
Lợi nhuận trước thuế
55.8 28.8 16.2 35.4 21.3
Lợi nhuận sau thuế
43.3 21.9 10.9 28.4 16.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
40.4 16.9 9.6 25.8 16.5
EPS cơ bản
648.00 274.00 155.00 430.00 185.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HUT, SVC, VVS, HAX, GMA, CTF, PIV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.