C69
Xây dựng 1369 ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), C69 ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 228.1 | 308.3 | 172.2 | 248.5 | 180.8 | 457.7 | 286.4 | 209.2 | 191.6 | 407.1 | 326.8 | 231.1 |
| Tăng trưởng | -26% | +79% | -31% | +37% | -61% | +60% | +37% | +9% | -53% | +25% | +41% | — |
| LNST | 15.9 | 4.7 | 7.3 | 27.8 | 4.2 | 9.9 | 1.8 | 8.9 | 1.5 | 7.0 | 1.9 | 1.6 |
| Biên LN ròng | 6.98% | 1.52% | 4.23% | 11.18% | 2.32% | 2.15% | 0.64% | 4.27% | 0.79% | 1.72% | 0.58% | 0.69% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận C69
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 2,9% lên 6,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,82%, tăng 3,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 4,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 4,90%, tăng 2,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 3,9 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,23 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 93 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,45 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 951,3 tỷ, chiếm khoảng 61,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 171,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 132,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 145,9 ngày, số ngày phải thu giảm 10,3 ngày và số ngày phải trả tăng 2,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 311,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +145,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 139,8 tỷ do capex 8,2 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,45x và khả năng trả lãi đạt 6,16x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 435,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 6,1%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −150,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −163,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 157,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.55x.
Sau khi chi 8,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 139,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 24,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 6,16 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,82% và mở rộng thêm 3,6 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 24,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,55 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,45x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
909.7 | 1,149.9 | 1,249.4 | 1,047.8 | 338.1 |
|
Giá vốn hàng bán
|
841.6 | 1,094.2 | 1,192.1 | 984.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
68.1 | 55.7 | 57.3 | 62.9 | 39.2 |
|
Chi phí tài chính
|
12.9 | 18.0 | 35.7 | 19.2 | -7.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
8.2 | 6.8 | 9.0 | 6.9 | -1.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21.4 | 19.4 | 20.4 | 19.5 | -10.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
59.5 | 29.3 | 16.7 | 35.7 | 21.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
55.8 | 28.8 | 16.2 | 35.4 | 21.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
43.3 | 21.9 | 10.9 | 28.4 | 16.6 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
40.4 | 16.9 | 9.6 | 25.8 | 16.5 |
|
EPS cơ bản
|
648.00 | 274.00 | 155.00 | 430.00 | 185.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.