SVC

Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
16,250
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 2.18x
P/B 0.50x
EPS 7,445
BVPS 32,438
ROE 17.6%
ROA 4.8%
Biên LN 1.6%
Vòng Quay TS 3.01x
Đòn bẩy VCSH 3.68x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SVC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+13,9%) và biên lợi nhuận (+1,0 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
29.959 tỷ
+13,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,70%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
510 tỷ
+166,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
60,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 6,445.2 8,654.6 8,217.1 6,641.8 5,547.5 8,720.7 6,776.4 5,264.7 4,060.3 6,572.1 5,030.6 4,454.4
Tăng trưởng -26% +5% +24% +20% -36% +29% +29% +30% -38% +31% +13%
LNST 33.6 16.3 344.5 115.9 31.8 65.5 25.4 68.5 8.3 4.7 8.6 10.2
Biên LN ròng 0.52% 0.19% 4.19% 1.74% 0.57% 0.75% 0.38% 1.30% 0.20% 0.07% 0.17% 0.23%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SVC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 863,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 210,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 96,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 94,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 379,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 270,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 113,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 19,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 11,5 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 3,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 91,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 33,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,5% = 0,7% × 3,23 × 3,22
2026Q1 18,9% = 1,7% × 3,01 × 3,68

ROE tăng từ 7,5% lên 18,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,7% +1,0pp Vòng quay TS: 3,01x -0,21x Đòn bẩy: 3,68x +0,47x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,70%, tăng 1,0 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Biên gộp giảm 0,2 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,6 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %.

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,70% +1,0 điểm %
Biên gộp 6,93% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,60% +0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,83% +2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 80,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,11%, tăng 3,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,7 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,12 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 966 tỷ.

Biên NOPAT dẫn dắt đà cải thiện — ROIC đã ở vùng vượt được lãi suất tiết kiệm nhưng chưa đạt mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình, đà này cần duy trì khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,11% +3,2 điểm %
Biên NOPAT 1,36% +0,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,48 lần −0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 6.688,1 tỷ +966,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,63 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,31 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.721,9 tỷ, chiếm khoảng 16,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 255,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +53,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −18,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +220,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,4 ngày, số ngày phải thu tăng 3,6 ngày và số ngày phải trả tăng 3,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,0 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 13,4 ngày +3,6 ngày
Tồn kho 25,8 ngày +0,4 ngày
Phải trả 7,9 ngày +3,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 31,2 ngày +1,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 419,0 tỷ do capex 593,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,31x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,88x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 57,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.616,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,31x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,88x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,31x −0,37x
Khả năng trả lãi 0,88x −0,04x
Tiền mặt/Nợ vay 13,9% +3,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 57,5% −12,7 điểm %
CFO/LNST 0,37x +0,26x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −232,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −538,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −770,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 729,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.37x.

Sau khi chi 593,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 419,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 174,4 tỷ +168,2 tỷ
Capex tiền mặt 593,4 tỷ +373,5 tỷ
FCF TTM −419,0 tỷ −205,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,88 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 60,7%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 60,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,37 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,88x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
27,779.0 24,759.3 20,836.9 21,310.5 14,122.2
Giá vốn hàng bán
25,925.2 23,027.2 19,408.5 19,608.0 0.0
Lợi nhuận gộp
1,853.8 1,732.1 1,428.5 1,702.5 905.7
Chi phí tài chính
408.2 212.4 194.8 89.0 -86.2
Chi phí bán hàng
1,047.1 926.9 757.4 698.7 -454.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
684.2 608.9 501.4 501.1 -285.2
Lợi nhuận hoạt động
578.8 198.6 12.3 634.7 196.7
Lợi nhuận trước thuế
673.3 261.6 48.9 692.3 251.0
Lợi nhuận sau thuế
498.5 206.6 44.4 586.0 212.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
448.8 100.2 28.6 332.7 143.9
EPS cơ bản
4,803.00 1,495.00 430.00 4,892.00 3,801.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HUT, VVS, C69, HAX, GMA, CTF, PIV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.