VVS

Đầu tư phát triển máy Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,83%, +2,76 điểm % YoY
Giá
123,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.70x
P/B 3.25x
EPS 21,673
BVPS 38,033
ROE 77.9%
ROA 9.7%
Biên LN 4.8%
Vòng Quay TS 2.00x
Đòn bẩy VCSH 8.07x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VVS đang cải thiện đồng thời doanh thu (+128,7%) và biên lợi nhuận (+2,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
9.665 tỷ
+128,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,83%
+2,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
467 tỷ
+435,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,750.6 2,606.3 2,229.9 2,078.2 1,136.2 1,210.5 831.4 1,047.5 801.6 636.2 453.2 695.8
Tăng trưởng +6% +17% +7% +83% -6% +46% -21% +31% +26% +40% -35%
LNST 166.5 156.0 88.9 55.1 26.1 6.6 42.2 12.3 8.4 14.0 -5.0 6.5
Biên LN ròng 6.05% 5.99% 3.99% 2.65% 2.29% 0.55% 5.08% 1.17% 1.05% 2.20% -1.11% 0.93%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VVS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 455,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 133,9 tỷ
Thuế ↑ 94,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 43,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 40,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 163,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 76,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 35,6 tỷ
Thuế ↑ 35,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 16,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 26,0% = 2,1% × 1,72 × 7,32
2026Q1 77,9% = 4,8% × 2,00 × 8,07

ROE tăng từ 26,0% lên 77,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 4,8% +2,8pp Vòng quay TS: 2,00x +0,28x Đòn bẩy: 8,07x +0,76x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,83%, tăng 2,8 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,4 điểm % và Biên gộp tăng 1,0 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,83% +2,8 điểm %
Biên gộp 7,63% +1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,64% −1,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn -67,0 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 46,15%, tăng 29,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 46,15 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,7 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 1,70 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 474 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 46,15% +29,4 điểm %
Biên NOPAT 4,83% +2,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 9,55 lần +1,70 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.011,8 tỷ +473,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 6,84 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,72 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 775,5 tỷ, chiếm khoảng 15,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 2.549,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +294,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −936,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +3.191,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 37,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 10,1 ngày, số ngày phải thu giảm 5,3 ngày và số ngày phải trả tăng 21,7 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 12,9 ngày −5,3 ngày
Tồn kho 54,0 ngày −10,1 ngày
Phải trả 133,8 ngày +21,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt -67,0 ngày −37,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,72x và khả năng trả lãi đạt 3,83x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 642,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 8,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,72x +0,09x
Khả năng trả lãi 3,83x +2,86x
Tiền mặt/Nợ vay 8,3% −25,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 6,22x +10,76x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.133,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.418,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −284,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 260,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 6.22x.

Sau khi chi 4,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 2.898,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.903,5 tỷ +3.299,1 tỷ
Capex tiền mặt 4,9 tỷ +4,7 tỷ
FCF TTM +2.898,7 tỷ +3.294,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 17,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,83 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,83% và mở rộng thêm 2,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 6,22 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 17,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,72x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
8,050.6 3,891.1 2,265.0 4,094.0
Giá vốn hàng bán
7,478.6 3,609.8 2,047.9 3,826.5
Lợi nhuận gộp
572.0 281.3 217.1 267.5
Chi phí tài chính
116.6 126.0 225.1 244.6
Chi phí bán hàng
124.7 96.1 64.4 95.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
108.5 72.1 63.6 63.3
Lợi nhuận hoạt động
402.1 91.3 22.3 34.9
Lợi nhuận trước thuế
401.5 88.4 21.8 35.2
Lợi nhuận sau thuế
321.1 68.4 17.3 28.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
321.1 68.4 17.3 28.1
EPS cơ bản
14,919.00 3,179.00 835.00 1,371.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HUT, SVC, C69, HAX, GMA, CTF, PIV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.