HAX

Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 79,01%, −2,68 điểm % YoY
Giá
9,950
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 3,316.67x
P/B 0.74x
EPS 3
BVPS 13,461
ROE 0.4%
ROA 0.2%
Biên LN 0.1%
Vòng Quay TS 1.71x
Đòn bẩy VCSH 1.91x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HAX ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
4.789 tỷ
−11,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,79%
−2,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
38 tỷ
−79,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
249,8%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,097.5 1,513.4 1,149.5 1,029.1 958.6 1,817.4 1,535.6 1,122.6 1,037.7 1,076.8 1,115.3 797.2
Tăng trưởng -27% +32% +12% +7% -47% +18% +37% +8% -4% -3% +40%
LNST 15.3 38.1 -25.8 10.3 16.5 59.5 90.3 22.0 31.8 22.5 8.3 2.7
Biên LN ròng 1.39% 2.52% -2.24% 1.00% 1.72% 3.28% 5.88% 1.96% 3.06% 2.09% 0.75% 0.34%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HAX

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 47,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 43,3 tỷ
Thuế ↓ 35,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 175,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 25,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 20,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 33,4 tỷ
Thuế ↓ 1,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 20,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 13,8% = 3,5% × 2,29 × 1,74
2026Q1 2,6% = 0,8% × 1,71 × 1,91

ROE giảm từ 13,8% xuống 2,6% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,8% -2,7pp Vòng quay TS: 1,71x -0,58x Đòn bẩy: 1,91x +0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 0,79%, mất 2,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 2,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,79% −2,7 điểm %
Biên gộp 6,98% −2,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,74% +1,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,88% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 249,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -2,52%, mất 8,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -2,52 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 3,3 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,50 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 187 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -2,52% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -2,52% −8,2 điểm %
Biên NOPAT -1,19% −3,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,13 lần −0,50 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.249,9 tỷ +186,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,81 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,52 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.457,1 tỷ, chiếm khoảng 58,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 80,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −150,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +130,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +101,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 34,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 38,1 ngày, số ngày phải thu tăng 4,0 ngày và số ngày phải trả tăng 7,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 103,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +4,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 16,6 ngày +4,0 ngày
Tồn kho 100,2 ngày +38,1 ngày
Phải trả 13,6 ngày +7,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 103,2 ngày +34,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 27,5 tỷ do capex 206,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,52x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,80x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 876,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,80x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,52x −0,02x
Khả năng trả lãi -1,80x −8,12x
Tiền mặt/Nợ vay 14,3% +0,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 33,51x +33,54x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −311,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −7,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −319,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 150,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 33.51x.

Sau khi chi 206,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 27,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 178,4 tỷ +181,5 tỷ
Capex tiền mặt 206,0 tỷ −175,6 tỷ
FCF TTM −27,5 tỷ +357,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -81,6%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,7 điểm %.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 357,1 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 33,51 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -81,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 79,01% và giảm 2,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,650.6 5,513.3 3,981.9 6,775.2 5,551.5
Giá vốn hàng bán
4,295.7 5,001.4 3,705.0 6,302.2 0.0
Lợi nhuận gộp
354.9 511.9 277.0 473.0 356.7
Chi phí tài chính
37.5 22.8 37.3 29.3 -17.6
Chi phí bán hàng
221.1 208.1 145.1 143.7 -118.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
137.2 103.7 76.2 64.3 -47.8
Lợi nhuận hoạt động
-39.5 178.0 19.0 259.7 173.2
Lợi nhuận trước thuế
56.0 258.4 48.1 300.1 202.0
Lợi nhuận sau thuế
39.1 203.6 37.1 239.7 153.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.6 125.0 34.6 239.4 153.9
EPS cơ bản
29.00 1,163.00 375.00 4,204.00 5,062.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HUT, SVC, VVS, C69, GMA, CTF, PIV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.