← Tra cứu cổ phiếu
14,000 P/E8,15 lần P/B0,51 lần
Thống kê

VMD · CTCP Y Dược phẩm Vimedimex

14,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2025Q1
Doanh thu
−48,8%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2024
LNST
−10,7%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2024
Biên LN ròng
0,2% → 1,9%
2020→2024
EPS 1,717
BVPS 27,236
ROA 1,8%
Biên LN 2,3%
Vòng Quay TS 0,75 lần
Đòn bẩy VCSH 3,56 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2025Q1 → 2023Q2 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025Q12024Q42024Q32024Q22024Q12023Q42023Q32023Q2
Doanh thu (tỷ)2413992382583555927541.080
Tăng trưởng−39,5%67,7%−7,9%−27,2%−40,1%−21,6%−30,1%−3,2%
YoY−31,9%−32,6%−68,5%−76,1%−68,2%−63,3%−57,4%−40,6%
LNST (tỷ)414533754
Tăng trưởng LN−72,8%171,4%96,7%−3,9%−58,5%24,0%46,8%−5,4%
YoY LN39,3%112,9%−2,7%−27,4%−28,5%−64,2%−43,0%44,6%
Biên LN ròng1,6%3,6%2,2%1,0%0,8%1,1%0,7%0,3%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2024 → 2020 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20242023202220212020
Doanh thu (tỷ)1.2503.5447.07312.31918.162
Tăng trưởng−64,7%−49,9%−42,6%−32,2%
LNST (tỷ)2431351937
Tăng trưởng LN−24,5%−11,3%83,9%−48,4%
Biên LN ròng1,9%0,9%0,5%0,2%0,2%
Định vị

Cùng ngành — Pharmaceuticals

Kỳ 2025Q1
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
VMD 14,000 8,15 lần 0,51 lần 1,717 27,236 6,3% 1,8% 2,3% 0,75 lần 3,56 lần
DHG 89,600 11,99 lần 3,43 lần 7,473 26,147 28,0% 19,2% 18,5% 1,04 lần 1,46 lần
DVN 17,200 6,13 lần 1,01 lần 2,806 17,058 17,7% 9,0% 11,7% 0,77 lần 1,97 lần
IMP 36,800 17,75 lần 2,42 lần 2,073 15,197 16,1% 12,1% 15,5% 0,78 lần 1,34 lần
DBD 46,700 15,28 lần 2,54 lần 3,056 18,375 17,1% 11,1% 15,5% 0,72 lần 1,54 lần