← Tra cứu cổ phiếu
Giải mã BCTC
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này
14,000
P/E8,15 lần
P/B0,51 lần
Báo cáo tài chính
VMD · CTCP Y Dược phẩm Vimedimex
Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
1,255.0 | 3,552.3 | 7,133.7 | 12,455.1 | 18,178.0 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5.1 | 8.3 | 60.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Doanh thu thuần
|
1,249.9 | 3,544.0 | 7,073.5 | 12,318.8 | 18,162.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,130.9 | 3,255.8 | 6,528.7 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
118.9 | 288.2 | 544.8 | 1,068.7 | 1,396.3 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.4 | 13.4 | 38.0 | 48.5 | 43.0 |
|
Chi phí tài chính
|
10.3 | 4.8 | 23.6 | -174.5 | -188.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.7 | 1.7 | 5.1 | -15.7 | -7.7 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
85.7 | 207.1 | 444.4 | -826.1 | -1,117.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
27.7 | 43.1 | 68.2 | -90.1 | -92.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
2.6 | 46.6 | 46.5 | 26.5 | 41.3 |
|
Thu nhập khác
|
28.5 | 0.7 | 1.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí khác
|
0.5 | 3.8 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
28.0 | -3.0 | 0.9 | 1.7 | 9.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
30.6 | 43.6 | 47.4 | 28.2 | 50.4 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.1 | 12.4 | 12.2 | -9.1 | -13.3 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
23.6 | 31.2 | 35.2 | 19.1 | 37.1 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.4 | 3.0 | 0.3 | -0.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
23.2 | 28.2 | 34.8 | 19.8 | 37.1 |
|
EPS cơ bản
|
1,449.00 | 1,737.00 | 2,255.00 | -525.00 | 2,400.76 |
|
EPS suy giảm
|
1,502.16 | 1,828.80 | 2,255.00 | 1,280.16 | 2,400.76 |
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
976.3 | 1,620.0 | 2,812.3 | 5,279.6 | 8,044.1 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
301.1 | 209.8 | 213.7 | 148.8 | 302.7 |
|
1. Tiền
|
116.9 | 53.1 | 75.4 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
184.2 | 156.7 | 138.3 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
34.0 | 39.6 | 42.7 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
34.0 | 39.6 | 42.7 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
524.7 | 1,072.6 | 1,528.5 | 2,392.5 | 3,695.4 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
404.3 | 751.0 | 1,233.1 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
17.9 | 14.6 | 221.8 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
206.3 | 408.4 | 167.7 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-103.8 | -101.3 | -94.2 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
84.9 | 250.4 | 947.1 | 2,531.7 | 3,765.3 |
|
1. Hàng tồn kho
|
89.8 | 258.9 | 958.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.9 | -8.5 | -10.8 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31.6 | 47.6 | 80.3 | 175.5 | 249.5 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.7 | 1.6 | 4.2 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
29.9 | 45.9 | 75.4 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.1 | 0.8 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
221.2 | 235.8 | 241.2 | 251.9 | 248.7 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6.2 | 4.9 | 3.4 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.8 | 2.9 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
6.2 | 4.9 | 3.4 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
108.7 | 104.8 | 109.5 | 125.1 | 136.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
76.9 | 87.5 | 91.3 | 106.3 | 117.2 |
|
- Nguyên giá
|
202.0 | 201.0 | 189.5 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125.2 | -113.5 | -98.2 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31.8 | 17.3 | 18.2 | 18.8 | 19.5 |
|
- Nguyên giá
|
45.8 | 26.3 | 26.1 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.0 | -9.0 | -7.9 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
60.7 | 63.7 | 66.6 | 69.5 | 72.5 |
|
- Nguyên giá
|
103.3 | 103.3 | 103.3 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42.6 | -39.7 | -36.7 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
33.9 | 46.7 | 41.4 | 40.6 | 19.7 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
33.9 | 46.7 | 41.4 | 0.0 | 0.0 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
9.0 | 7.9 | 7.9 | 6.6 | 6.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
18.7 | 18.7 | 18.7 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-10.8 | -10.8 | -10.8 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
2.7 | 7.7 | 12.4 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.7 | 7.7 | 12.4 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.3 | 10.4 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,197.5 | 1,855.8 | 3,053.5 | 5,531.5 | 8,292.9 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
780.8 | 1,431.8 | 2,634.8 | 5,134.7 | 7,947.7 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
762.3 | 1,411.7 | 2,614.1 | 5,111.1 | 7,923.1 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
598.4 | 1,062.8 | 1,908.7 | 4,183.3 | 7,370.2 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
9.8 | 8.9 | 27.7 | 55.8 | 104.1 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
5.9 | 4.6 | 7.4 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.6 | 2.7 | 5.2 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.1 | 6.7 | 8.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.1 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
138.4 | 320.7 | 653.4 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 612.4 | 345.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.1 | 5.1 | 3.4 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
18.5 | 20.1 | 20.7 | 23.7 | 24.6 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
18.5 | 20.1 | 20.7 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
416.7 | 424.0 | 418.7 | 396.8 | 345.1 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
414.7 | 422.1 | 416.8 | 0.0 | 0.0 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
154.4 | 154.4 | 154.4 | 394.8 | 343.2 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
114.2 | 114.2 | 114.2 | 114.2 | 114.2 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
33.7 | 33.7 | 33.7 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7.3 | 7.3 | 7.3 | 0.0 | 0.0 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25.7 | 33.4 | 37.9 | 19.5 | 36.4 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.9 | 5.1 | 3.1 | -0.5 | -0.7 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23.7 | 28.2 | 34.8 | 20.0 | 37.1 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
79.4 | 79.0 | 69.2 | 66.7 | 0.0 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 2.0 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,197.5 | 1,855.8 | 3,053.5 | 5,531.5 | 8,292.9 |
| Item | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
30.6 | 43.6 | 47.4 | 28.4 | 50.4 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
19.6 | 19.4 | 19.3 | 19.4 | 17.7 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
5.0 | 4.7 | -7.8 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
0.0 | 0.1 | -0.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6.5 | -11.2 | -7.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí lãi vay
|
3.7 | 1.7 | 5.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
52.6 | 58.4 | 56.3 | 33.1 | 246.3 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
367.3 | 483.2 | 1,378.5 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
163.0 | 279.9 | 1,593.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-459.0 | -785.0 | -2,310.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
4.9 | 7.3 | -2.9 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
-3.7 | -1.7 | -7.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-6.3 | -13.5 | -5.1 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
-0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
118.7 | 28.6 | 702.1 | -422.0 | 162.9 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-7.0 | -27.5 | -5.2 | -20.5 | -29.8 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
0.0 | 5.3 | 0.2 | 0.0 | 0.2 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-3.0 | -10.9 | -41.7 | -0.4 | -30.7 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
7.7 | 14.0 | 30.1 | 0.4 | 16.2 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
0.0 | 0.0 | -1.4 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu hồi đầu tư
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
6.5 | 11.2 | 6.3 | 0.0 | 0.0 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
4.1 | -8.0 | -11.7 | -5.7 | -40.1 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
0.00 | 0.00 | 2,000,000,000.00 | 46,410,000,000.00 | 18,400,000,000.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
0.0 | 338.5 | 634.9 | 1,736.2 | 1,488.8 |
|
Trả nợ gốc
|
0.0 | -338.5 | -1,247.3 | -1,468.8 | -1,447.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
-31.4 | -31.2 | -15.1 | -40.1 | -23.6 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
0.0 | 6.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
-31.4 | -24.5 | -625.5 | 273.7 | 36.6 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
91.3 | -3.9 | 64.9 | -31.0 | 12.9 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
209.8 | 213.7 | 148.8 | 302.7 | 143.4 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
301.1 | 209.8 | 213.7 | 148.8 | 302.7 |
| Item | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu
|
243.2 | 402.9 | 237.8 | 258.3 | 355.3 | 592.4 | 756.6 | 1,082.2 | 1,118.8 | 1,638.8 | 1,775.6 | 1,825.8 |
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.9 | 4.4 | 0.1 | 0.1 | 0.8 | 0.8 | 2.3 | 2.3 | 3.1 | 25.8 | 3.3 | 6.9 |
|
Doanh thu thuần
|
241.3 | 398.5 | 237.7 | 258.2 | 354.5 | 591.6 | 754.3 | 1,079.9 | 1,115.7 | 1,613.0 | 1,772.3 | 1,818.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
216.5 | 362.1 | 212.5 | 230.4 | 324.8 | 534.7 | 698.7 | 999.7 | 1,028.4 | 1,476.1 | 1,644.7 | 1,680.8 |
|
Lợi nhuận gộp
|
24.8 | 36.5 | 25.2 | 27.8 | 29.8 | 56.9 | 55.7 | 80.2 | 87.3 | 136.9 | 127.6 | 138.1 |
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.1 | 2.2 | 2.0 | 1.7 | 1.5 | 2.8 | 3.3 | 3.8 | 4.3 | 5.9 | 6.6 | 11.3 |
|
Chi phí tài chính
|
0.8 | 1.5 | 2.4 | 4.2 | 2.2 | 1.0 | 3.1 | 1.3 | 0.7 | 6.0 | 8.5 | 6.1 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | 0.4 | 1.0 | 1.6 | 0.7 | 0.7 | 0.2 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 6.3 |
|
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
18.3 | 33.5 | 14.7 | 18.5 | 19.1 | 40.6 | 43.2 | 53.0 | 70.9 | 94.0 | 98.2 | 124.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.0 | 14.4 | 3.2 | 3.3 | 5.8 | 4.1 | 6.7 | 22.7 | 14.0 | 18.9 | 15.1 | 15.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
0.7 | -10.8 | 7.1 | 3.5 | 4.2 | 14.0 | 6.1 | 6.9 | 6.1 | 23.9 | 12.4 | 3.8 |
|
Thu nhập khác
|
5.0 | 28.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.6 | 0.1 | 0.0 | 0.5 | 0.0 | 0.2 |
|
Chi phí khác
|
0.0 | 0.3 | 0.1 | 0.0 | 0.1 | 3.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận khác
|
5.0 | 28.4 | -0.0 | -0.0 | -0.1 | -3.0 | 0.5 | 0.1 | 0.0 | 0.4 | -0.0 | 0.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.8 | 17.6 | 7.0 | 3.5 | 4.1 | 11.0 | 6.7 | 7.0 | 6.1 | 24.3 | 12.3 | 4.0 |
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.9 | 3.4 | 1.8 | 0.8 | 1.3 | 4.3 | 1.3 | 3.4 | 2.2 | 5.6 | 2.9 | 1.5 |
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
3.9 | 14.3 | 5.3 | 2.7 | 2.8 | 6.7 | 5.4 | 3.7 | 3.9 | 18.7 | 9.5 | 2.5 |
|
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
-0.9 | 0.8 | -0.6 | 0.3 | -0.5 | -0.5 | 0.8 | -0.5 | -1.0 | 0.3 | 1.0 | -0.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
4.8 | 13.5 | 5.9 | 2.4 | 3.3 | 7.2 | 4.5 | 4.2 | 4.9 | 18.4 | 8.4 | 2.9 |
|
EPS cơ bản
|
308.00 | 874.00 | 382.00 | 153.00 | 213.00 | 465.00 | 295.00 | 274.00 | 318.00 | 1,190.00 | 546.00 | 187.48 |
|
EPS suy giảm
|
308.09 | 873.81 | 382.05 | 153.43 | 212.84 | 465.46 | 294.65 | 273.73 | 318.15 | 1,189.94 | 545.87 | 187.48 |
| Item | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1,083.8 | 1,170.5 | 1,272.9 | 1,328.4 | 1,480.6 | 1,614.3 | 1,937.3 | 2,561.2 | 2,743.5 | 2,810.7 | 3,407.0 | 3,892.6 |
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
134.4 | 301.1 | 272.4 | 247.9 | 232.7 | 209.8 | 261.3 | 230.1 | 242.0 | 213.7 | 226.1 | 217.5 |
|
1. Tiền
|
75.6 | 116.9 | 69.2 | 58.2 | 53.0 | 53.1 | 77.6 | 69.7 | 89.5 | 75.4 | 78.9 | 88.4 |
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
58.8 | 184.2 | 203.2 | 189.7 | 179.7 | 156.7 | 183.7 | 160.4 | 152.5 | 138.3 | 147.2 | 129.0 |
|
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
|
199.1 | 34.0 | 32.0 | 32.0 | 32.0 | 39.6 | 39.4 | 42.4 | 42.6 | 42.7 | 42.5 | 42.5 |
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
199.1 | 34.0 | 32.0 | 32.0 | 32.0 | 39.6 | 39.4 | 42.4 | 42.6 | 42.7 | 42.5 | 42.5 |
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
505.3 | 718.9 | 821.9 | 830.9 | 954.1 | 1,070.1 | 1,218.9 | 1,375.9 | 1,459.4 | 1,527.0 | 1,718.3 | 1,924.9 |
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
407.4 | 404.5 | 483.4 | 512.1 | 643.7 | 743.5 | 897.2 | 1,082.3 | 1,161.4 | 1,231.2 | 1,428.5 | 1,637.2 |
|
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
|
16.8 | 17.9 | 23.5 | 12.7 | 17.0 | 15.1 | 23.6 | 211.7 | 215.4 | 221.7 | 209.0 | 210.1 |
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
184.8 | 399.3 | 416.2 | 407.3 | 394.5 | 411.3 | 400.4 | 184.3 | 176.8 | 167.6 | 174.4 | 171.1 |
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-103.8 | -102.8 | -101.2 | -101.2 | -101.3 | -99.9 | -102.4 | -102.4 | -94.2 | -93.7 | -93.7 | -93.7 |
|
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.2 | 0.2 |
|
IV. Hàng tồn kho
|
208.1 | 84.9 | 111.6 | 179.2 | 219.0 | 247.1 | 356.2 | 843.1 | 922.3 | 947.2 | 1,321.9 | 1,585.0 |
|
1. Hàng tồn kho
|
213.1 | 89.8 | 112.9 | 186.6 | 225.9 | 259.5 | 363.7 | 849.0 | 929.6 | 958.0 | 1,336.3 | 1,608.0 |
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.9 | -4.9 | -1.3 | -7.4 | -6.9 | -12.4 | -7.5 | -5.9 | -7.3 | -10.8 | -14.3 | -22.9 |
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
36.9 | 31.7 | 34.9 | 38.4 | 42.9 | 47.6 | 61.4 | 69.6 | 77.2 | 80.1 | 98.2 | 122.7 |
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.0 | 1.8 | 2.6 | 0.9 | 1.3 | 1.6 | 3.9 | 7.5 | 4.8 | 4.2 | 0.8 | 1.2 |
|
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
|
35.9 | 29.9 | 32.3 | 37.6 | 41.5 | 46.0 | 56.2 | 60.9 | 72.2 | 75.4 | 96.6 | 119.8 |
|
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
|
0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 1.3 | 1.2 | 0.2 | 0.5 | 0.8 | 1.7 |
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
|
215.6 | 221.1 | 225.7 | 231.2 | 235.6 | 236.0 | 248.5 | 240.5 | 243.5 | 241.2 | 243.1 | 244.9 |
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.8 | 6.2 | 6.2 | 5.9 | 5.9 | 4.9 | 5.0 | 5.0 | 4.7 | 3.4 | 2.8 | 2.8 |
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Trả trước cho người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải thu nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải thu về cho vay dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Phải thu dài hạn khác
|
5.8 | 6.2 | 6.2 | 5.9 | 5.9 | 4.9 | 5.0 | 5.0 | 4.7 | 3.4 | 2.8 | 2.8 |
|
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Tài sản cố định
|
104.6 | 108.7 | 112.5 | 116.8 | 121.2 | 104.8 | 108.9 | 102.2 | 105.9 | 109.5 | 113.0 | 116.7 |
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
74.1 | 76.9 | 79.3 | 82.3 | 85.2 | 87.5 | 91.3 | 84.4 | 87.8 | 91.3 | 94.8 | 98.3 |
|
- Nguyên giá
|
— | 202.0 | 201.7 | 201.7 | 201.7 | 201.0 | 201.1 | 189.4 | 189.3 | 189.5 | 189.3 | 189.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | -125.2 | -122.3 | -119.4 | -116.4 | -113.5 | -109.8 | -105.0 | -101.5 | -98.2 | -94.5 | -90.6 |
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30.5 | 31.8 | 33.2 | 34.6 | 35.9 | 17.3 | 17.6 | 17.9 | 18.2 | 18.2 | 18.2 | 18.4 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
III. Bất động sản đầu tư
|
60.0 | 60.7 | 61.5 | 62.2 | 62.9 | 63.7 | 64.4 | 65.1 | 65.9 | 66.6 | 67.3 | 68.1 |
|
- Nguyên giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
34.4 | 33.9 | 33.9 | 33.4 | 31.3 | 47.0 | 53.5 | 49.6 | 48.0 | 41.4 | 44.5 | 44.4 |
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
34.4 | 33.9 | 33.9 | 33.4 | 31.3 | 47.0 | 53.5 | 49.6 | 48.0 | 41.4 | 44.5 | 44.4 |
|
V. Đầu tư tài chính dài hạn
|
9.0 | 9.0 | 7.9 | 7.9 | 7.9 | 7.9 | 7.9 | 7.9 | 7.9 | 7.9 | 7.9 | 6.6 |
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 18.7 | 17.4 |
|
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
|
-10.8 | -10.8 | -10.8 | -10.8 | -10.8 | -10.8 | -10.8 | -10.8 | -10.8 | -10.8 | -10.8 | -10.8 |
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.1 | 1.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Đầu tư dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VI. Tài sản dài hạn khác
|
1.8 | 2.6 | 3.8 | 5.0 | 6.3 | 7.7 | 8.8 | 10.7 | 11.1 | 12.4 | 7.5 | 6.3 |
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.8 | 2.6 | 3.8 | 5.0 | 6.3 | 7.7 | 8.8 | 10.7 | 11.1 | 12.4 | 7.5 | 6.3 |
|
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Tài sản dài hạn khác
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Lợi thế thương mại
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,299.4 | 1,391.6 | 1,498.6 | 1,559.7 | 1,716.2 | 1,850.3 | 2,185.8 | 2,801.7 | 2,987.1 | 3,051.9 | 3,650.1 | 4,137.6 |
|
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
878.9 | 973.9 | 1,064.3 | 1,130.0 | 1,289.6 | 1,429.2 | 1,771.4 | 2,370.5 | 2,557.8 | 2,632.6 | 3,234.1 | 3,740.9 |
|
I. Nợ ngắn hạn
|
860.3 | 955.6 | 1,047.0 | 1,111.4 | 1,270.7 | 1,409.2 | 1,751.0 | 2,349.4 | 2,537.5 | 2,612.3 | 3,213.3 | 3,722.5 |
|
1. Phải trả người bán ngắn hạn
|
705.9 | 598.6 | 645.8 | 679.9 | 789.6 | 1,063.5 | 1,265.5 | 1,592.5 | 1,778.8 | 1,908.5 | 2,545.9 | 2,937.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
|
9.1 | 9.8 | 9.6 | 9.0 | 9.4 | 8.9 | 10.4 | 12.2 | 12.5 | 25.9 | 12.5 | 11.8 |
|
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
2.8 | 5.9 | 3.3 | 2.0 | 2.9 | 4.0 | 5.6 | 4.4 | 4.6 | 7.4 | 3.6 | 5.0 |
|
4. Phải trả người lao động
|
2.4 | 2.6 | 1.9 | 2.1 | 2.0 | 2.5 | 2.3 | 3.8 | 3.3 | 5.2 | 3.2 | 4.9 |
|
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.3 | 2.1 | 1.3 | 1.4 | 1.2 | 2.2 | 1.1 | 3.9 | 1.3 | 8.1 | 0.0 | 1.4 |
|
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Phải trả ngắn hạn khác
|
133.7 | 331.6 | 324.0 | 321.3 | 320.6 | 322.8 | 352.9 | 727.5 | 703.6 | 653.9 | 644.8 | 663.3 |
|
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
— | 0.0 | 56.0 | 90.5 | 140.0 | 0.0 | 108.0 | 0.0 | 30.0 | 0.0 | 0.0 | 97.0 |
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 5.1 | 3.4 | 3.2 | 3.2 | 2.2 |
|
13. Quỹ bình ổn giá
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nợ dài hạn
|
18.6 | 18.3 | 17.3 | 18.6 | 18.9 | 20.1 | 20.5 | 21.1 | 20.3 | 20.3 | 20.8 | 18.4 |
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
3. Chi phí phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Phải trả nội bộ dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Phải trả dài hạn khác
|
18.6 | 18.3 | 17.3 | 18.6 | 18.9 | 20.1 | 20.5 | 21.1 | 20.3 | 20.3 | 20.8 | 18.4 |
|
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
9. Trái phiếu chuyển đổi
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
420.5 | 417.7 | 434.3 | 429.7 | 426.6 | 421.1 | 414.4 | 431.2 | 429.3 | 419.3 | 416.0 | 396.7 |
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
418.6 | 415.7 | 432.4 | 427.7 | 424.7 | 419.1 | 412.4 | 429.3 | 427.4 | 417.4 | 414.1 | 394.8 |
|
1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
154.4 | 154.4 | 154.4 | 154.4 | 154.4 | 154.4 | 154.4 | 154.4 | 154.4 | 154.4 | 154.4 | 154.4 |
|
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
|
154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 | 154,402,680,000.00 |
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
114.2 | 114.2 | 114.2 | 114.2 | 114.2 | 114.2 | 114.2 | 114.2 | 114.2 | 114.2 | 114.2 | 114.2 |
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
5. Cổ phiếu quỹ (*)
|
— | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
33.7 | 33.7 | 33.7 | 33.7 | 33.7 | 33.7 | 33.7 | 33.7 | 33.7 | 33.7 | 33.7 | 33.7 |
|
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 7.3 | 6.3 |
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
30.4 | 26.5 | 44.5 | 39.3 | 36.5 | 30.6 | 23.4 | 45.3 | 42.8 | 38.5 | 35.5 | 18.3 |
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
25.7 | 5.3 | 33.4 | 33.4 | 33.0 | 5.1 | 5.1 | 36.1 | 37.9 | 3.1 | 18.5 | 14.5 |
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.8 | 21.2 | 11.2 | 5.9 | 3.5 | 25.5 | 18.3 | 9.1 | 4.9 | 35.4 | 17.0 | 3.8 |
|
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
78.5 | 79.6 | 78.2 | 78.8 | 78.5 | 78.9 | 79.4 | 74.4 | 74.9 | 69.2 | 68.9 | 67.9 |
|
14. Quỹ dự phòng tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
|
1. Nguồn kinh phí
|
1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 | 1.9 |
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,299.4 | 1,391.6 | 1,498.6 | 1,559.7 | 1,716.2 | 1,850.3 | 2,185.8 | 2,801.7 | 2,987.1 | 3,051.9 | 3,650.1 | 4,137.6 |
| Item | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.9 | 5.8 | 17.6 | 7.0 | 2.9 | 4.1 | 14.6 | 6.7 | 16.3 | 6.1 | 23.5 | 12.3 |
|
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
|
4.8 | 4.9 | 4.9 | 5.0 | 7.4 | 2.3 | 4.8 | 5.5 | 4.5 | 4.5 | 5.1 | 4.5 |
|
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
|
-2.8 | -0.0 | 5.3 | -6.1 | 0.3 | -1.5 | -0.1 | -0.7 | 9.1 | -3.5 | -13.7 | -8.6 |
|
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
|
1.4 | 0.8 | -0.3 | 1.3 | -1.7 | 1.7 | 0.8 | -0.6 | 0.4 | -0.5 | -0.0 | 0.2 |
|
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3.4 | -2.1 | -1.8 | -2.0 | -1.7 | -1.5 | -4.3 | -0.9 | -2.9 | -3.0 | 3.2 | -7.5 |
|
Chi phí lãi vay
|
— | — | 0.4 | 1.0 | 1.6 | 0.7 | 0.7 | 0.2 | 0.8 | 0.0 | 0.0 | 0.1 |
|
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu nhập lãi và cổ tức
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Phân bổ lợi thế thương mại
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Các điều chỉnh khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.9 | 9.4 | 26.0 | 6.3 | 8.8 | 5.8 | 16.5 | 10.1 | 28.2 | 3.6 | 18.0 | 1.0 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
|
69.9 | 15.0 | 110.5 | 13.4 | 127.4 | 122.6 | -32.0 | 169.3 | 271.9 | 74.0 | 531.0 | 336.2 |
|
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
|
129.6 | -123.3 | 23.1 | 73.7 | 39.3 | 32.9 | -314.4 | 65.9 | 500.0 | 28.3 | 389.0 | 271.4 |
|
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
|
-173.1 | 99.8 | -38.1 | -33.0 | -106.0 | -284.8 | 413.0 | -323.2 | -768.6 | -106.1 | -1,115.5 | -506.6 |
|
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
|
1.4 | 1.6 | 2.2 | -0.7 | 1.8 | 1.6 | 3.3 | 2.2 | 1.1 | 0.7 | -1.6 | -0.7 |
|
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lãi vay đã trả
|
— | — | -0.4 | -1.0 | -1.6 | -0.7 | -0.7 | -0.2 | -0.8 | 0.0 | 0.4 | -0.8 |
|
Thuế TNDN đã nộp
|
-0.9 | -4.4 | 0.0 | -0.2 | -1.5 | -3.1 | -5.6 | -0.8 | -1.8 | -5.2 | -2.7 | -1.5 |
|
Thu khác từ HĐKD
|
— | — | 0.0 | 0.0 | -2.5 | 2.5 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác từ HĐKD
|
— | — | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
|
32.8 | -2.0 | 123.4 | 58.5 | 65.7 | -123.1 | 80.1 | -76.7 | 29.8 | -4.7 | -181.5 | 99.0 |
|
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
|
-0.9 | -0.6 | -0.6 | -0.6 | -3.2 | -3.3 | -3.6 | -2.6 | -14.5 | -6.9 | -4.4 | -0.1 |
|
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 5.3 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi cho vay và mua công cụ nợ
|
-28.5 | -180.1 | -9.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.2 | 0.0 | 0.0 | -10.7 | -19.8 | 0.0 |
|
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
|
— | 15.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 7.7 | 0.0 | 3.0 | 0.1 | 10.8 | 19.7 | 0.0 |
|
Đầu tư vào đơn vị khác
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -1.4 |
|
Thu hồi đầu tư
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức và lãi nhận được
|
1.9 | 0.9 | 1.8 | 1.2 | 2.2 | 1.7 | 5.1 | 0.4 | 2.6 | 3.1 | -4.2 | 8.1 |
|
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐĐT
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐĐT
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
|
-42.5 | -164.8 | -8.5 | 0.6 | -1.0 | 6.0 | 6.5 | 0.9 | -11.7 | -3.7 | -8.8 | 6.6 |
|
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
|
— | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | -6,710,000,000.00 | 0.00 | 0.00 | 6,710,000,000.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Mua lại cổ phiếu quỹ
|
— | — | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
|
Thu từ đi vay
|
— | — | 0.0 | 24.0 | 75.5 | 218.0 | 77.0 | 206.5 | 0.0 | 55.0 | 634.9 | -97.0 |
|
Trả nợ gốc
|
— | — | -56.0 | -58.5 | -125.0 | -78.0 | -185.0 | -98.5 | -30.0 | -25.0 | -441.9 | 0.0 |
|
Trả nợ thuê tài chính
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Cổ tức đã trả
|
— | — | -30.2 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -30.2 | -1.0 | 0.0 | 0.0 | -15.1 | 0.0 |
|
Thu khác từ HĐTC
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 6.7 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi khác cho HĐTC
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
|
— | — | -86.2 | -34.5 | -49.5 | 140.0 | -138.2 | 107.0 | -30.0 | 36.7 | 177.9 | -97.0 |
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9.7 | -166.8 | 28.7 | 24.6 | 15.1 | 22.9 | -51.5 | 31.2 | -11.9 | 28.3 | -12.4 | 8.6 |
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
134.4 | 301.1 | 209.8 | 209.8 | 209.8 | 209.8 | 213.7 | 213.7 | 213.7 | 213.7 | 148.8 | 148.8 |
|
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
|
— | — | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 | -0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.1 | 0.0 |
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
124.6 | 134.4 | 301.1 | 272.4 | 247.9 | 232.7 | 209.8 | 261.3 | 230.1 | 242.0 | 213.7 | 226.1 |
Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Y Dược phẩm Vimedimex (VMD) mà bạn nên biết
Q1/2025
Tính đến quý 1/2025 (lũy kế 12 tháng), VMD có doanh thu suy giảm (−59,2%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,6 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ.
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích VMD cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.