← Tra cứu cổ phiếu
14,000 P/E8,15 lần P/B0,51 lần
Báo cáo tài chính

VMD · CTCP Y Dược phẩm Vimedimex

Báo cáo tài chính gốc theo dòng/kỳ (KQKD · Cân đối · Lưu chuyển tiền tệ).
Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
1,249.9 3,544.0 7,073.5 12,318.8 18,162.2
Giá vốn hàng bán
1,130.9 3,255.8 6,528.7 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
118.9 288.2 544.8 1,068.7 1,396.3
Chi phí tài chính
10.3 4.8 23.6 -174.5 -188.1
Chi phí bán hàng
85.7 207.1 444.4 -826.1 -1,117.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
27.7 43.1 68.2 -90.1 -92.2
Lợi nhuận hoạt động
2.6 46.6 46.5 26.5 41.3
Lợi nhuận trước thuế
30.6 43.6 47.4 28.2 50.4
Lợi nhuận sau thuế
23.6 31.2 35.2 19.1 37.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.2 28.2 34.8 19.8 37.1
EPS cơ bản
1,449.00 1,737.00 2,255.00 -525.00 2,400.76
Giải mã BCTC

Điểm nhấn trong BCTC của CTCP Y Dược phẩm Vimedimex (VMD) mà bạn nên biết

Q1/2025 Tính đến quý 1/2025 (lũy kế 12 tháng), VMD có doanh thu suy giảm (−59,2%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,6 điểm %) — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ.
Trao đổi với Ngọc Khôi về mã này