VES

Đầu tư và Xây dựng Điện Mê Ca Vneco ·UPCOM ·2025Q4

▲ Tích cực nhẹ

Giá
23,800
Giá đóng cửa gần nhất
26-05-2026
P/E
P/B
EPS
BVPS
ROE 91.6%
ROA 80.6%
Biên LN 48.8%
Vòng Quay TS 1.65x
Đòn bẩy VCSH 1.14x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, VES đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.

DOANH THU TTM
48 tỷ
+6.832,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
48,78%
−105,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
23 tỷ
+2.095,9%YoY

Chưa có dữ liệu tóm tắt quý.

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 48,78% −105,2 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Tập trung vào hàng tồn kho, cơ cấu nợ và lượng tiền mặt cuối kỳ.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> TTM

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: Vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
47.9 0.7 0.7 0.8
Giá vốn hàng bán
17.0 0.3 0.3 0.3
Lợi nhuận gộp
30.9 0.4 0.5 0.5
Chi phí tài chính
0.0 0.2 0.2 0.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.2 0.2 0.3 0.3
Lợi nhuận hoạt động
29.7 -0.0 -0.1 -0.1
Lợi nhuận trước thuế
29.5 1.5 -0.1 -0.1
Lợi nhuận sau thuế
23.4 1.1 -0.1 -0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.4 1.1 -0.1 -0.1
EPS cơ bản
2,595.00 118.00 -11.00 -8.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.