PVL

Địa ốc Dầu khí ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 21,97%, +2019,16 điểm % YoY
Giá
2,200
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 100.00x
P/B 0.75x
EPS 22
BVPS 2,919
ROE 0.7%
ROA 0.5%
Biên LN 22.0%
Vòng Quay TS 0.02x
Đòn bẩy VCSH 1.37x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+1.668,2%) và biên lợi nhuận (+2.019,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
5 tỷ
+1.668,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
21,97%
+2.019,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+119,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
424,2%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2.6 2.1 0.1 0.1 0.0 0.0 0.1 0.2 0.2 0.0 0.2 -3.7
Tăng trưởng +25% +1317% +89% +482% -37% -62% -71% -24% +1125% -87% -104%
LNST 1.3 0.4 0.6 -1.2 -1.5 -1.8 -1.8 -0.3 -1.4 -1.9 -1.5 -78.5
Biên LN ròng 48.86% 18.62% 440.49% -1575.42% -11607.82% -8857.63% -3251.72% -170.74% -586.82% -9828.60% -966.67% 2140.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 4,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 2,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -3,5% = -1997,2% × 0,00 × 1,35
2026Q1 0,7% = 22,0% × 0,02 × 1,37

ROE tăng từ -3,5% lên 0,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 22,0% +2019,2pp Vòng quay TS: 0,02x +0,02x Đòn bẩy: 1,37x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 21,97%, tăng 2019,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1881,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 50,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 101,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 86,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 21,97% +2019,2 điểm %
Biên gộp 7,01% −50,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 77,64% −1881,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 92,61% +187,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 424,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 187,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,00 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 23,3 tỷ, chiếm khoảng 11,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +0,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −2,5 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 66,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,00x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 66,9%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST -1,67x +3,26x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.67x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,8 tỷ −28,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2019,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 0,0%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 21,97% và mở rộng thêm 2019,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 0,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,67 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2.3 0.5 -2.8 2.8 23.7
Giá vốn hàng bán
2.3 0.3 -3.3 0.9 0.0
Lợi nhuận gộp
0.0 0.2 0.5 1.8 20.8
Chi phí tài chính
0.0 0.3 77.9 3.5 -1.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.2 17.3 10.9 5.4 -6.8
Lợi nhuận hoạt động
-4.2 -17.1 -87.9 0.1 17.1
Lợi nhuận trước thuế
-2.4 -17.2 -88.8 0.1 17.1
Lợi nhuận sau thuế
-2.4 -17.2 -88.8 0.1 17.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.4 -17.2 -88.8 0.1 17.1
EPS cơ bản
-48.00 -344.00 -1,776.00 1.00 343.07

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.