PVL
Địa ốc Dầu khí ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+1.668,2%) và biên lợi nhuận (+2.019,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.6 | 2.1 | 0.1 | 0.1 | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | -3.7 |
| Tăng trưởng | +25% | +1317% | +89% | +482% | -37% | -62% | -71% | -24% | +1125% | -87% | -104% | — |
| LNST | 1.3 | 0.4 | 0.6 | -1.2 | -1.5 | -1.8 | -1.8 | -0.3 | -1.4 | -1.9 | -1.5 | -78.5 |
| Biên LN ròng | 48.86% | 18.62% | 440.49% | -1575.42% | -11607.82% | -8857.63% | -3251.72% | -170.74% | -586.82% | -9828.60% | -966.67% | 2140.92% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVL
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -3,5% lên 0,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 21,97%, tăng 2019,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1881,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 50,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 101,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 86,2 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác chiếm 424,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 187,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,00 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 23,3 tỷ, chiếm khoảng 11,7% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 2,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 66,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,0 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −3,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.67x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2019,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 0,0%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 21,97% và mở rộng thêm 2019,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 0,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,67 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2.3 | 0.5 | -2.8 | 2.8 | 23.7 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2.3 | 0.3 | -3.3 | 0.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.0 | 0.2 | 0.5 | 1.8 | 20.8 |
|
Chi phí tài chính
|
0.0 | 0.3 | 77.9 | 3.5 | -1.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 | -0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.2 | 17.3 | 10.9 | 5.4 | -6.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-4.2 | -17.1 | -87.9 | 0.1 | 17.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-2.4 | -17.2 | -88.8 | 0.1 | 17.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-2.4 | -17.2 | -88.8 | 0.1 | 17.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-2.4 | -17.2 | -88.8 | 0.1 | 17.1 |
|
EPS cơ bản
|
-48.00 | -344.00 | -1,776.00 | 1.00 | 343.07 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.