DKC
Chợ Lạng Sơn ·UPCOM ·2025Q4
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, DKC có cải thiện nhẹ ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, nhưng biên độ thay đổi còn hẹp. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu biên độ cải thiện mở rộng hơn trong các kỳ tới.
Chưa có dữ liệu tóm tắt quý.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Tập trung vào hàng tồn kho, cơ cấu nợ và lượng tiền mặt cuối kỳ.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> TTM
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Cần theo dõi: Vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
18.9 | 18.5 | 17.6 | 20.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
10.2 | 10.5 | 10.1 | 10.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
8.7 | 8.0 | 7.5 | 9.7 |
|
Chi phí tài chính
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.4 | 3.8 | 3.6 | 4.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
6.0 | 5.1 | 5.8 | 6.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.4 | 5.2 | 6.9 | 5.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
4.3 | 4.1 | 5.4 | 4.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
4.3 | 4.1 | 5.4 | 4.4 |
|
EPS cơ bản
|
1,870.00 | 1,806.00 | 2,368.00 | 1,906.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.