IDJ

Đầu tư IDJ Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −12,56%, −24,05 điểm % YoY
Giá
4,400
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E -6.29x
P/B 0.39x
EPS -700
BVPS 11,143
ROE -6.0%
ROA -3.3%
Biên LN -12.6%
Vòng Quay TS 0.26x
Đòn bẩy VCSH 1.84x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), IDJ vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
966 tỷ
+33,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−12,56%
−24,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−121 tỷ
−246,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
107,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 12.3 237.9 150.5 565.3 105.0 225.3 185.3 207.1 67.7 285.1 67.9 284.6
Tăng trưởng -95% +58% -73% +438% -53% +22% -11% +206% -76% +320% -76%
LNST -4.5 -128.2 5.9 5.4 12.5 2.9 27.8 39.9 15.2 48.3 21.6 18.2
Biên LN ròng -36.26% -53.88% 3.90% 0.95% 11.87% 1.28% 15.01% 19.25% 22.50% 16.93% 31.81% 6.41%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận IDJ

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 65,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 52,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 44,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 36,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 19,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 6,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 44,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,0% = 11,5% × 0,16 × 2,11
2026Q1 -6,0% = -12,6% × 0,26 × 1,84

ROE giảm từ 4,0% xuống -6,0% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -12,6% -24,1pp Vòng quay TS: 0,26x +0,10x Đòn bẩy: 1,84x -0,27x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -12,56%, mất 24,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 11,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 5,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 9,4 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -12,56% −24,1 điểm %
Biên gộp 24,14% −11,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 24,56% +5,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -12,48% −11,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 11,5 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 118,2% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,43 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.244,5 tỷ +66,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,19 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 714,5 tỷ, chiếm khoảng 21,5% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 39,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +269,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +610,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −920,3 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,19x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,33x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 20,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 380,8 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,33x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 5,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,19x +0,15x
Khả năng trả lãi -1,33x −3,48x
Tiền mặt/Nợ vay 5,2% −43,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 20,7% −35,4 điểm %
CFO/LNST -1,10x −0,63x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 117,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −432,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −315,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 221,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.10x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 133,1 tỷ +171,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 24,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 107,5%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 107,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,10 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -12,56% và giảm 24,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,058.6 717.5 862.0 816.9 893.4
Giá vốn hàng bán
780.7 466.3 578.9 558.6 0.0
Lợi nhuận gộp
277.9 251.2 283.2 258.3 299.8
Chi phí tài chính
110.0 33.6 41.8 27.6 -11.2
Chi phí bán hàng
187.5 108.9 143.2 90.0 -33.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
69.4 26.7 43.6 49.3 -46.1
Lợi nhuận hoạt động
-117.9 88.1 105.9 157.6 226.5
Lợi nhuận trước thuế
-104.2 120.9 141.5 180.9 253.8
Lợi nhuận sau thuế
-104.2 95.6 109.4 147.5 202.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-104.2 95.6 109.4 147.5 202.7
EPS cơ bản
-601.00 551.00 631.00 981.00 2,970.93

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.