PNT

Kỹ thuật Xây dựng Phú Nhuận ·UPCOM ·2025Q4

▲ Tích cực nhẹ

Giá
8,000
Giá đóng cửa gần nhất
18-05-2026
P/E
P/B
EPS
BVPS
ROE 5.1%
ROA 3.3%
Biên LN 26.7%
Vòng Quay TS 0.13x
Đòn bẩy VCSH 1.52x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, PNT đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — biên lợi nhuận vừa vượt lên vùng cao hơn rõ rệt. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.

DOANH THU TTM
26 tỷ
−42,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
26,67%
+10,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
7 tỷ
−6,5%YoY

Chưa có dữ liệu tóm tắt quý.

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 26,67% +10,3 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Tập trung vào hàng tồn kho, cơ cấu nợ và lượng tiền mặt cuối kỳ.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 38,0 tỷ, chiếm khoảng 18,2% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> TTM

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: Vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
26.0 45.5 15.9 16.3
Giá vốn hàng bán
7.4 25.0 2.4 4.6
Lợi nhuận gộp
18.6 20.5 13.5 11.7
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
0.3 0.6 0.1 0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.0 10.8 9.9 11.1
Lợi nhuận hoạt động
8.4 9.2 3.4 0.6
Lợi nhuận trước thuế
8.4 9.3 3.4 0.6
Lợi nhuận sau thuế
6.9 7.4 2.7 0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.9 7.4 2.7 0.4
EPS cơ bản
748.00 800.00 294.00 47.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.