VCR
Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2025 (lũy kế 12 tháng), VCR ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | — | — | — | 3.2 | — | 3.1 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 9.4 | 0.0 | 23.8 |
| Tăng trưởng | — | — | — | — | — | — | — | — | -100% | — | -100% | — |
| LNST | -32.7 | -54.6 | -12.1 | -5.1 | -5.5 | -5.9 | -5.1 | -6.2 | -4.7 | -4.9 | -283.3 | -1.4 |
| Biên LN ròng | — | — | — | -161.24% | — | -189.25% | — | — | — | -52.21% | — | -5.81% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VCR
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (75,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,36 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.737,8 tỷ, chiếm khoảng 32,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 426,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,36x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,33x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.000,3 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,36x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,33x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.972,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.842,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 129,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −124,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -18.58x.
Sau khi chi 1.823,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 118,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,33 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 73,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -18,58 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,33x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
3.2 | 3.1 | 33.2 | 186.3 | 78.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2.7 | 2.7 | 27.6 | 158.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.5 | 0.4 | 5.6 | 27.7 | 9.4 |
|
Chi phí tài chính
|
51.5 | 0.1 | 277.1 | 0.7 | 0.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31.2 | 22.1 | 24.0 | 24.0 | -19.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-79.3 | -21.7 | -294.6 | 4.1 | -7.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-77.4 | -21.8 | -286.7 | 5.4 | -7.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-77.4 | -21.8 | -286.7 | 5.4 | -7.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-77.4 | -21.8 | -286.7 | 5.4 | -7.1 |
|
EPS cơ bản
|
-369.00 | -104.00 | -1,365.00 | 26.00 | -36.73 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, IDJ
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.