VCR

Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH −1,33 lần
Giá
41,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -82.33x
P/B 5.85x
EPS -498
BVPS 7,012
ROE -6.9%
ROA -1.9%
Biên LN -697.6%
Vòng Quay TS 0.00x
Đòn bẩy VCSH 3.18x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2025 (lũy kế 12 tháng), VCR ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
6 tỷ
−81,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−1.662,26%
−1.594,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−105 tỷ
−361,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
73,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 3.2 3.1 0.0 0.0 0.0 9.4 0.0 23.8
Tăng trưởng -100% -100%
LNST -32.7 -54.6 -12.1 -5.1 -5.5 -5.9 -5.1 -6.2 -4.7 -4.9 -283.3 -1.4
Biên LN ròng -161.24% -189.25% -52.21% -5.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VCR

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 79,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 28,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -2452,16% −1594,0 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (75,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,36 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 1.737,8 tỷ, chiếm khoảng 32,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 426,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +22,6 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +404,1 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,36x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,33x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 27,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.000,3 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,36x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,33x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,36x +0,02x
Khả năng trả lãi -1,33x +382,38x
Tiền mặt/Nợ vay 0,2% +0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 27,7% +4,3 điểm %
CFO/LNST -18,58x −24,19x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.972,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.842,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 129,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −124,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -18.58x.

Sau khi chi 1.823,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 118,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.942,4 tỷ +2.069,5 tỷ
Capex tiền mặt 1.823,7 tỷ +1.337,2 tỷ
FCF TTM +118,7 tỷ +732,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,33 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 73,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -18,58 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,33x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3.2 3.1 33.2 186.3 78.8
Giá vốn hàng bán
2.7 2.7 27.6 158.6 0.0
Lợi nhuận gộp
0.5 0.4 5.6 27.7 9.4
Chi phí tài chính
51.5 0.1 277.1 0.7 0.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.1 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
31.2 22.1 24.0 24.0 -19.7
Lợi nhuận hoạt động
-79.3 -21.7 -294.6 4.1 -7.2
Lợi nhuận trước thuế
-77.4 -21.8 -286.7 5.4 -7.1
Lợi nhuận sau thuế
-77.4 -21.8 -286.7 5.4 -7.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-77.4 -21.8 -286.7 5.4 -7.1
EPS cơ bản
-369.00 -104.00 -1,365.00 26.00 -36.73

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, IDJ

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.