TVD

Than Vàng Danh - Vinacomin ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 2,23 lần
Giá
10,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 4.70x
P/B 0.66x
EPS 2,127
BVPS 15,052
ROE 13.9%
ROA 3.7%
Biên LN 1.5%
Vòng Quay TS 2.52x
Đòn bẩy VCSH 3.79x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TVD đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
6.556 tỷ
+1,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,46%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
96 tỷ
+22,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,525.7 2,052.6 1,303.4 1,674.4 1,649.1 1,723.9 1,230.9 1,864.7 1,678.3 1,331.0 1,654.3 1,630.5
Tăng trưởng -26% +57% -22% +2% -4% +40% -34% +11% +26% -20% +1%
LNST 20.6 42.5 14.2 18.4 18.2 82.5 -57.3 35.0 34.0 60.9 10.4 29.5
Biên LN ròng 1.35% 2.07% 1.09% 1.10% 1.10% 4.78% -4.66% 1.88% 2.02% 4.58% 0.63% 1.81%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TVD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 15,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 9,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 11,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,5 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,9% = 1,2% × 2,65 × 3,39
2026Q1 13,9% = 1,5% × 2,52 × 3,79

ROE tăng từ 10,9% lên 13,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,5% +0,2pp Vòng quay TS: 2,52x -0,13x Đòn bẩy: 3,79x +0,39x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,46%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,46% +0,2 điểm %
Biên gộp 5,61% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,28% −0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 5,00%, giảm 1,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,00 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,66 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư tăng 247 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,00% −1,3 điểm %
Biên NOPAT 1,24% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 4,03 lần −0,66 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.627,3 tỷ +246,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,64 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 13,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +163,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −96,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −52,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,9 ngày, số ngày phải thu giảm 7,5 ngày và số ngày phải trả giảm 1,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 52,9 ngày −7,5 ngày
Tồn kho 21,4 ngày +3,9 ngày
Phải trả 31,5 ngày −1,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 42,8 ngày −1,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,64x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,59x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 39,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.158,0 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,64x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,59x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,64x +0,53x
Khả năng trả lãi 1,59x −0,62x
Tiền mặt/Nợ vay 4,1% −0,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 39,3% +5,5 điểm %
CFO/LNST 2,23x +0,35x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 360,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −477,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −117,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 113,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.23x.

Sau khi chi 525,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 311,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 213,3 tỷ +66,3 tỷ
Capex tiền mặt 525,1 tỷ +199,9 tỷ
FCF TTM −311,9 tỷ −133,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,23 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,59 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,23x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,59x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,668.9 6,473.5 6,536.4 6,754.2 5,341.8
Giá vốn hàng bán
6,298.2 6,084.9 6,070.5 6,263.6 0.0
Lợi nhuận gộp
370.6 388.6 465.9 490.6 454.4
Chi phí tài chính
53.8 43.9 62.3 60.3 -82.4
Chi phí bán hàng
15.2 15.3 9.8 9.1 -8.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
212.1 211.1 218.0 206.6 -231.6
Lợi nhuận hoạt động
91.3 119.9 177.4 216.0 133.3
Lợi nhuận trước thuế
97.4 120.9 175.6 220.8 129.8
Lợi nhuận sau thuế
76.6 95.3 138.2 176.3 103.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
76.6 95.3 138.2 176.3 103.4
EPS cơ bản
1,703.00 2,120.00 3,073.00 3,921.00 476.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVB, CST, HLC, TMB, CLM, TD6, NBC, THT, MDC, VDB, BCB, MGC, ITS, VTV, AAH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.