ITS

Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin ·UPCOM ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 0,47%, +0,03 điểm % YoY
Giá
3,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 22.64x
P/B 0.36x
EPS 172
BVPS 10,916
ROE 1.6%
ROA 0.2%
Biên LN 0.2%
Vòng Quay TS 0.93x
Đòn bẩy VCSH 7.44x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ITS đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
2.003 tỷ
−8,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,22%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
+10,0%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
44,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 393.7 736.4 441.0 432.3 438.6 876.4 386.4 485.1 191.1 743.0 264.0 377.0
Tăng trưởng -47% +67% +2% -1% -50% +127% -20% +154% -74% +181% -30%
LNST 0.7 2.8 0.0 0.8 0.7 2.3 0.1 0.9 0.4 3.4 0.8 0.3
Biên LN ròng 0.19% 0.38% 0.01% 0.18% 0.15% 0.26% 0.02% 0.19% 0.20% 0.45% 0.30% 0.07%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ITS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 18,5 tỷ
Thuế ↓ 3,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 19,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,4 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,4% = 0,2% × 1,06 × 7,20
2026Q1 1,5% = 0,2% × 0,93 × 7,44

ROE gần như đi ngang ở mức 1,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,2% +0,0pp Vòng quay TS: 0,93x -0,12x Đòn bẩy: 7,44x +0,25x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,22%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,22% +0,0 điểm %
Biên gộp 3,25% −0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,14% +0,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -1,74% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (44,3% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 0,47%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,47 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn giảm 0,11 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,47% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,47% +0,0 điểm %
Biên NOPAT 0,32% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,50 lần −0,11 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.339,9 tỷ −22,7 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 6,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 4,07 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 470,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −359,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −45,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −65,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,6 ngày, số ngày phải thu tăng 3,6 ngày và số ngày phải trả tăng 22,5 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,6 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 45,5 ngày +3,6 ngày
Tồn kho 35,3 ngày +2,6 ngày
Phải trả 68,1 ngày +22,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 12,7 ngày −16,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 4,07x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,16x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.180,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 4,07x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,16x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 4,07x +0,84x
Khả năng trả lãi 0,16x −0,03x
Tiền mặt/Nợ vay 0,4% −2,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,0 điểm %
CFO/LNST -109,05x −182,48x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −384,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 428,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 44,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −73,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -109.05x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 497,0 tỷ −796,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,5%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -423,2%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -423,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -109,05 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,048.3 1,954.9 1,587.1 1,698.1 1,445.4
Giá vốn hàng bán
1,982.7 1,886.9 1,510.3 1,636.4 0.0
Lợi nhuận gộp
65.6 68.0 76.7 61.7 38.6
Chi phí tài chính
67.5 89.9 97.9 56.4 -51.4
Chi phí bán hàng
4.0 3.8 2.6 3.4 -5.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
19.8 20.5 19.1 19.2 -19.6
Lợi nhuận hoạt động
11.2 15.0 10.9 18.1 19.1
Lợi nhuận trước thuế
7.1 10.3 14.7 13.2 20.6
Lợi nhuận sau thuế
4.1 3.6 4.4 7.1 12.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
4.3 3.7 4.2 7.0 12.8
EPS cơ bản
161.00 139.00 160.00 277.00 487.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVB, CST, HLC, TMB, TVD, CLM, TD6, NBC, THT, MDC, VDB, BCB, MGC, VTV, AAH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.