← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

ITS

Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,3 tỷ, tăng 0,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm, chi phí tài chính giảm, lợi nhuận khác cải thiện và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
17,15x
P/B
0,26x
EPS
163
BVPS
10.820
ROE
1,5%
ROA
0,2%
Giá thị trường
2.800
19-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), ITS đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Thuế
  2. Chi phí tài chính
  3. Lợi nhuận khác
  4. Chi phí bán hàng
  5. Lợi nhuận gộp
  6. Thu nhập tài chính
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu434,7393,7736,4441,0432,3438,6876,4386,4
LNST0,60,72,80,00,80,72,30,1
Biên LN ròng0,13%0,19%0,38%0,01%0,18%0,15%0,26%0,02%

Doanh thu

435 tỷ

LNST

1 tỷ

Biên LN ròng

0,13%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

▼

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 6,0% so với cùng kỳ — nhưng đà tăng theo quý đang chậm lại (+14% → +1%).

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
2.006 tỷ
−6,0%
Quý gần nhất YoY
+1%
chậm lại

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

●

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,21%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Biên LN ròng
0,21%
+0,0đ%
Biên gộp
3,06%
−0,2đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,09%
+0,0đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−1,61%
+0,1đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (47,2% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Dòng tiền

●

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền âm cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −384,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 428,8 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 44,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −73,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −49,39 lần.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 47,2% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −402,5%, lợi nhuận khác +47,2% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
47,2%
cao
Tài chính ròng / LNTT
−402,5%
LN khác / LNTT
47,2%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

ROIC gần như đi ngang ở mức 0,49%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,49 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn tăng 0,05 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 124 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,49% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 14,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,0 ngày, số ngày phải thu giảm 5,0 ngày và số ngày phải trả tăng 17,9 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +8,0 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng 0,2% +0,0 điểm %
Vòng quay tài sản 0,91 lần −0,08 lần
Đòn bẩy tài chính 7,75 lần +0,16 lần
ROE 1,5% +0,2 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức 1,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 3,49 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,14 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.012,7 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
3,49 lần
+0,20 lần
Khả năng trả lãi
0,14 lần
−0,07 lần
Tiền mặt/Nợ vay
1,5%
+0,4đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+0,0đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 3,49 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,14 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Cân đối tài sản

▼▼

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 6,31 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 3,49 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động làm giảm 186,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,5%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −402,5%.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −402,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −49,39 lần.
  • Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −6,0% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,21% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức −384,1 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi