HLC

Than Hà Lầm - Vinacomin ·HNX ·2026Q1

● Duy trì

Giá
11,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 3.74x
P/B 0.66x
EPS 3,102
BVPS 17,544
ROE 18.1%
ROA 5.1%
Biên LN 2.8%
Vòng Quay TS 1.81x
Đòn bẩy VCSH 3.57x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HLC đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.

DOANH THU TTM
2.868 tỷ
−7,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,81%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
81 tỷ
+9,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 828.8 464.1 729.0 846.2 838.7 943.1 565.2 759.3 731.0 710.9 787.2 860.4
Tăng trưởng +79% -36% -14% +1% -11% +67% -26% +4% +3% -10% -9%
LNST 11.9 -29.4 74.3 23.7 15.0 26.3 11.3 21.2 21.3 21.0 22.7 24.0
Biên LN ròng 1.44% -6.33% 10.19% 2.80% 1.79% 2.79% 2.00% 2.79% 2.92% 2.95% 2.88% 2.79%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HLC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 8,9 tỷ
Thuế ↓ 8,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 5,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 36,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận khác ↑ 2,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 1,9 tỷ
Thuế ↓ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,7% = 2,4% × 1,95 × 3,61
2026Q1 18,1% = 2,8% × 1,81 × 3,57

ROE tăng từ 16,7% lên 18,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,8% +0,4pp Vòng quay TS: 1,81x -0,14x Đòn bẩy: 3,57x -0,04x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 2,81%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,81% +0,4 điểm %
Biên gộp 10,47% +1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,21% +0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 25,5 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 7,90%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 0,6 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,14 lần; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,90% +1,4 điểm %
Biên NOPAT 2,97% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,66 lần −0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.078,1 tỷ −31,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,72 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,59 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 582,0 tỷ, chiếm khoảng 36,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 181,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +188,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −357,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −13,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 25,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 30,2 ngày, số ngày phải thu giảm 4,0 ngày và số ngày phải trả tăng 0,8 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +25,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +30,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 33,5 ngày −4,0 ngày
Tồn kho 51,7 ngày +30,2 ngày
Phải trả 28,4 ngày +0,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 56,8 ngày +25,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,59x và khả năng trả lãi chỉ đạt 3,25x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 64,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 711,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,59x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 64,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,59x +0,31x
Khả năng trả lãi 3,25x +0,52x
Tiền mặt/Nợ vay 0,6% +0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 64,5% −0,5 điểm %
CFO/LNST 0,45x −4,36x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 143,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −185,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −41,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 35,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.45x.

Sau khi chi 168,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 132,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 36,3 tỷ −319,1 tỷ
Capex tiền mặt 168,5 tỷ +24,7 tỷ
FCF TTM −132,2 tỷ −343,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 3,25 lần. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,45 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,45x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,59x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,874.8 2,999.1 3,134.1 3,751.4 3,234.5
Giá vốn hàng bán
2,579.2 2,663.0 2,752.1 3,361.0 0.0
Lợi nhuận gộp
295.6 336.1 382.0 390.3 407.8
Chi phí tài chính
25.8 35.4 112.4 142.4 -175.4
Chi phí bán hàng
3.8 3.8 4.4 4.6 -4.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
167.9 157.0 146.8 146.3 -134.5
Lợi nhuận hoạt động
98.8 141.1 119.3 98.0 94.8
Lợi nhuận trước thuế
102.8 117.5 124.0 99.0 94.6
Lợi nhuận sau thuế
82.1 87.7 99.2 78.6 75.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
82.1 87.7 99.2 78.6 75.4
EPS cơ bản
3,229.00 3,452.00 3,902.00 3,094.00 1.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVB, CST, TMB, TVD, CLM, TD6, NBC, THT, MDC, VDB, BCB, MGC, ITS, VTV, AAH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.