Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 58,3 tỷ, giảm 0,2 tỷ so với quý trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí quản lý giảm và thu nhập tài chính tăng.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 6,69x
- P/B
- 0,56x
- EPS
- 942
- BVPS
- 11.195
- ROE
- 8,3%
- ROA
- 2,2%
- Giá thị trường
- 6.300 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi?
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.843,7 | 1.421,1 | 1.199,1 | 793,6 | 1.583,2 | 1.688,3 |
| LNST | 5,6 | 6,0 | 38,3 | 8,3 | 5,8 | 6,1 |
| Biên LN ròng | 0,30% | 0,42% | 3,20% | 1,05% | 0,37% | 0,36% |
Doanh thu
1.844 tỷLNST
6 tỷBiên LN ròng
0,30%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
None
- Biên LN ròng
- 1,11%
- Biên gộp
- 5,90%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 3,54%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 207,5 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −285,5 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −78,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 77,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,47 lần.
Sau khi chi 298,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 212,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▲Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Khoảng 92% lợi nhuận trước thuế đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −73,8%, lợi nhuận khác +8,4% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 8,4% thấp
- Tài chính ròng / LNTT
- −73,8%
- LN khác / LNTT
- 8,4%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●ROIC hiện ở mức 4,27%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
None
ROIC hiện 4,27% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
●Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 212,8 tỷ do capex 298,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,45 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,08 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 53,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.013,2 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,45 lần +0,36 lần
- Khả năng trả lãi
- 1,08 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 1,1% +0,4đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 53,7% +10,8đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,45 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,08 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
●Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,45 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 947,5 tỷ, chiếm khoảng 34,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 803,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 1,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,3%.
- Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu tăng trưởng doanh thu có duy trì được vào chu kỳ kế tiếp hay chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 1,10% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 207,5 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.