Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼▼ Suy giảm rõ rệt
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 86,4 tỷ, giảm 38,2 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ lợi nhuận gộp cải thiện, thuế giảm và chi phí quản lý giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 7,56x
- P/B
- 0,73x
- EPS
- 5.757
- BVPS
- 59.712
- ROE
- 9,8%
- ROA
- 1,3%
- Giá thị trường
- 43.500 19-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), TMB đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Lợi nhuận gộp
- Thuế
- Chi phí quản lý
- Thu nhập tài chính
- Chi phí bán hàng
- Lợi nhuận khác
- Chi phí tài chính
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12.584,8 | 8.259,7 | 6.091,6 | 5.348,4 | 9.013,2 | 9.734,0 | 9.577,2 | 8.506,0 |
| LNST | 56,3 | 24,9 | 8,0 | -2,8 | 30,4 | 40,3 | 27,5 | 26,4 |
| Biên LN ròng | 0,45% | 0,30% | 0,13% | -0,05% | 0,34% | 0,41% | 0,29% | 0,31% |
Doanh thu
12.585 tỷLNST
56 tỷBiên LN ròng
0,45%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Tăng trưởng doanh thu
▼Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 12,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −37% lên +40%.
1/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 32.285 tỷ −12,3%
- Quý gần nhất YoY
- +40% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●Biên lợi nhuận ròng đạt 0,27%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
- Biên LN ròng
- 0,27% −0,1đ%
- Biên gộp
- 4,49% +0,8đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 3,79% +0,5đ%
- Ngoài lõi/Doanh thu
- −0,30% −0,3đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dù đóng góp đã giảm 0,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 42,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Dòng tiền
▲Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.223,6 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −27,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.196,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.143,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt −7,62 lần.
Sau khi chi 22,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 680,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
▼Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 42,5% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm −115,3%, lợi nhuận khác +42,5% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 42,5% cao
- Tài chính ròng / LNTT
- −115,3%
- LN khác / LNTT
- 42,5%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼ROIC thu hẹp còn 1,02%, giảm 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,02 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 2,57 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 863 tỷ.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
ROIC hiện 1,02% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
Hiệu quả vốn lưu động
▼Hàng tồn kho đang tăng và phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 15,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 4,3 ngày, số ngày phải thu tăng 16,5 ngày và số ngày phải trả tăng 5,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
CCC tăng thêm +15,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +16,5 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 15,7% xuống 9,8% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 4,85 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,44 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.471,9 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 4,85 lần +0,64 lần
- Khả năng trả lãi
- 0,44 lần −0,18 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 2,9% +2,0đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 100,0% 0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 4,85 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,44 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Cân đối tài sản
▼▼Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 2,81 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 4,85 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.515,2 tỷ, chiếm khoảng 75,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 734,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là khả năng tạo tiền. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn −115,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,0%.
- Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 119,5 tỷ so với cùng kỳ.
- Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương −115,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −7,62 lần.
- Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −12,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 0,27% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 1.223,6 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.