TMB

Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin ·HNX ·2025Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 0,83%, −1,94 điểm % YoY
Giá
51,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 10.23x
P/B 0.89x
EPS 5,056
BVPS 58,063
ROE 9.1%
ROA 2.1%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 8.28x
Đòn bẩy VCSH 4.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), TMB đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
30.187 tỷ
−27,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,25%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
76 tỷ
−44,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
72,4%
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 6,091.6 5,348.4 9,013.2 9,734.0 9,577.2 8,506.0 11,484.5 12,151.2 8,238.6 8,676.2 11,464.4 8,733.9
Tăng trưởng +14% -41% -7% +2% +13% -26% -5% +47% -5% -24% +31%
LNST 8.0 -2.8 30.4 40.3 27.5 26.4 54.2 27.7 145.2 24.2 152.6 21.6
Biên LN ròng 0.13% -0.05% 0.34% 0.41% 0.29% 0.31% 0.47% 0.23% 1.76% 0.28% 1.33% 0.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TMB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 136,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 38,0 tỷ
Thuế ↓ 16,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 12,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 260,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 23,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 18,9 tỷ
Thuế ↓ 7,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 64,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2024Q4 17,8% = 0,3% × 10,54 × 5,19
2025Q4 9,1% = 0,3% × 8,28 × 4,39

ROE giảm từ 17,8% xuống 9,1% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất.

Biên LN ròng: 0,3% -0,1pp Vòng quay TS: 8,28x -2,26x Đòn bẩy: 4,39x -0,80x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,25%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,25% −0,1 điểm %
Biên gộp 4,17% +0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,76% +0,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,03% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Điểm cần theo dõi

Các nguồn ngoài kinh doanh chính đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ các nguồn ngoài kinh doanh chính đang ở mức cao (72,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 0,83%, mất 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,83 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 1,49 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 577 tỷ.

Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,83% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

ROIC 0,83% −1,9 điểm %
Biên NOPAT 0,07% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 12,00 lần −1,49 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.516,3 tỷ −576,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,81 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,27 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.515,2 tỷ, chiếm khoảng 75,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.239,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Phải thu giảm → tăng CFO: +461,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +402,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +376,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,4 ngày, số ngày phải thu giảm 1,7 ngày và số ngày phải trả tăng 3,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +8,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4

Phải thu 6,7 ngày −1,7 ngày
Tồn kho 33,8 ngày +8,4 ngày
Phải trả 9,3 ngày +3,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 31,1 ngày +3,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,27x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,23x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.172,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,27x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,23x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,27x −1,60x
Khả năng trả lãi 0,23x −0,46x
Tiền mặt/Nợ vay 6,0% +5,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 16,13x +14,87x

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.223,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −27,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.196,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.143,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 16.13x.

Sau khi chi 29,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.193,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4

CFO TTM 1.223,6 tỷ +1.052,8 tỷ
Capex tiền mặt 29,9 tỷ +12,7 tỷ
FCF TTM +1.193,8 tỷ +1.040,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,8%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -79,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 1.040,2 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 16,13 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -79,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
30,187.2 41,775.8 37,113.2 24,839.0 11,028.9
Giá vốn hàng bán
28,923.4 40,193.8 35,602.9 23,820.9 0.0
Lợi nhuận gộp
1,263.9 1,582.0 1,510.3 1,018.1 644.1
Chi phí tài chính
136.2 208.0 131.0 169.9 -35.0
Chi phí bán hàng
1,055.9 1,183.8 926.7 656.4 -490.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
77.7 76.8 85.2 67.2 -41.3
Lợi nhuận hoạt động
37.8 193.6 377.5 217.2 77.2
Lợi nhuận trước thuế
121.5 266.4 414.7 243.8 77.1
Lợi nhuận sau thuế
80.9 199.7 331.6 194.7 60.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
80.9 199.7 331.6 194.7 60.3
EPS cơ bản
5,393.00 13,310.00 22,108.00 12,981.00 4,018.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVB, CST, HLC, TVD, CLM, TD6, NBC, THT, MDC, VDB, BCB, MGC, ITS, VTV, AAH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.