TMB
Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin ·HNX ·2025Q4
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), TMB đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,091.6 | 5,348.4 | 9,013.2 | 9,734.0 | 9,577.2 | 8,506.0 | 11,484.5 | 12,151.2 | 8,238.6 | 8,676.2 | 11,464.4 | 8,733.9 |
| Tăng trưởng | +14% | -41% | -7% | +2% | +13% | -26% | -5% | +47% | -5% | -24% | +31% | — |
| LNST | 8.0 | -2.8 | 30.4 | 40.3 | 27.5 | 26.4 | 54.2 | 27.7 | 145.2 | 24.2 | 152.6 | 21.6 |
| Biên LN ròng | 0.13% | -0.05% | 0.34% | 0.41% | 0.29% | 0.31% | 0.47% | 0.23% | 1.76% | 0.28% | 1.33% | 0.25% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TMB
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 17,8% xuống 9,1% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,25%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ các nguồn ngoài kinh doanh chính đang ở mức cao (72,4% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống 0,83%, mất 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,83 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 1,49 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 577 tỷ.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 0,83% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,81 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,27 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.515,2 tỷ, chiếm khoảng 75,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.239,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,4 ngày, số ngày phải thu giảm 1,7 ngày và số ngày phải trả tăng 3,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +3,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DIO tăng thêm +8,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,27x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,23x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.172,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,27x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,23x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1.223,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −27,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.196,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.143,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 16.13x.
Sau khi chi 29,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.193,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,8%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -79,9%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.
Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 1.040,2 tỷ so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 16,13 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -79,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
30,187.2 | 41,775.8 | 37,113.2 | 24,839.0 | 11,028.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
28,923.4 | 40,193.8 | 35,602.9 | 23,820.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,263.9 | 1,582.0 | 1,510.3 | 1,018.1 | 644.1 |
|
Chi phí tài chính
|
136.2 | 208.0 | 131.0 | 169.9 | -35.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
1,055.9 | 1,183.8 | 926.7 | 656.4 | -490.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
77.7 | 76.8 | 85.2 | 67.2 | -41.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
37.8 | 193.6 | 377.5 | 217.2 | 77.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
121.5 | 266.4 | 414.7 | 243.8 | 77.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
80.9 | 199.7 | 331.6 | 194.7 | 60.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
80.9 | 199.7 | 331.6 | 194.7 | 60.3 |
|
EPS cơ bản
|
5,393.00 | 13,310.00 | 22,108.00 | 12,981.00 | 4,018.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVB, CST, HLC, TVD, CLM, TD6, NBC, THT, MDC, VDB, BCB, MGC, ITS, VTV, AAH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.