CLM

Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 3,56%, −0,50 điểm % YoY
Giá
73,000
Giá đóng cửa gần nhất
26-05-2026
P/E 10.33x
P/B 0.97x
EPS 7,067
BVPS 75,017
ROE 9.7%
ROA 2.6%
Biên LN 0.5%
Vòng Quay TS 5.08x
Đòn bẩy VCSH 3.77x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CLM đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
15.311 tỷ
−8,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,51%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
78 tỷ
−34,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 4,327.4 2,122.1 3,086.9 5,774.4 5,376.3 2,471.4 4,006.0 4,930.0 6,116.8 4,526.2 4,171.6 3,827.0
Tăng trưởng +104% -31% -47% +7% +118% -38% -19% -19% +35% +9% +9%
LNST 24.0 12.4 11.3 30.0 20.0 21.5 29.0 47.4 46.6 75.9 29.3 58.1
Biên LN ròng 0.55% 0.59% 0.37% 0.52% 0.37% 0.87% 0.72% 0.96% 0.76% 1.68% 0.70% 1.52%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CLM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 45,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 17,7 tỷ
Thuế ↓ 13,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 57,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 36,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 15,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 7,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 3,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 3,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 10,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,1% = 0,7% × 5,03 × 4,55
2026Q1 9,7% = 0,5% × 5,08 × 3,77

ROE giảm từ 16,1% xuống 9,7% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,5% -0,2pp Vòng quay TS: 5,08x +0,05x Đòn bẩy: 3,77x -0,79x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,51%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,51% −0,2 điểm %
Biên gộp 2,71% +0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,85% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 3,56%, giảm 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,56 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 1,61 lần, biên NOPAT thu hẹp 0,2 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 617 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,56% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,56% −0,5 điểm %
Biên NOPAT 0,41% −0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 8,62 lần +1,61 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.776,8 tỷ −616,9 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,15 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,77 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 755,6 tỷ, chiếm khoảng 43,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 653,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +1.102,1 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +182,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −631,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 10,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 2,3 ngày, số ngày phải thu giảm 3,7 ngày và số ngày phải trả tăng 8,8 ngày.

Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +2,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 33,2 ngày −3,7 ngày
Tồn kho 34,7 ngày +2,3 ngày
Phải trả 25,3 ngày +8,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 42,6 ngày −10,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,77x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,97x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 698,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,97x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,77x −0,93x
Khả năng trả lãi 0,97x −1,75x
Tiền mặt/Nợ vay 9,0% +7,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 9,25x +3,15x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −500,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −513,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 469,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 9.25x.

Sau khi chi 14,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 704,1 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 718,7 tỷ +0,2 tỷ
Capex tiền mặt 14,5 tỷ
FCF TTM +704,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 3,6%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,1%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 9,25 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 21,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
16,362.1 17,533.3 17,924.6 13,227.3 2,678.7
Giá vốn hàng bán
15,975.2 17,133.5 17,451.2 12,445.5 0.0
Lợi nhuận gộp
386.9 399.8 473.4 781.8 263.2
Chi phí tài chính
76.7 64.5 93.7 70.4 -24.0
Chi phí bán hàng
213.0 140.0 198.8 232.9 -159.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
83.6 90.2 88.4 101.1 -65.3
Lợi nhuận hoạt động
71.4 161.7 194.8 426.2 40.5
Lợi nhuận trước thuế
99.7 192.3 225.9 425.5 40.2
Lợi nhuận sau thuế
75.6 148.8 179.3 338.8 28.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
75.6 148.8 179.3 338.8 28.4
EPS cơ bản
6,874.00 13,530.00 16,301.00 30,803.00 1,451.10

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

MVB, CST, HLC, TMB, TVD, TD6, NBC, THT, MDC, VDB, BCB, MGC, ITS, VTV, AAH

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.