NBC
Than Núi Béo - Vinacomin ·HNX ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NBC chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−18,6%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,5 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng chú ý, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 443.6 | 1,070.5 | 337.2 | 554.5 | 723.4 | 1,128.7 | 347.6 | 755.5 | 581.0 | 513.4 | 902.1 | 970.4 |
| Tăng trưởng | -59% | +217% | -39% | -23% | -36% | +225% | -54% | +30% | +13% | -43% | -7% | — |
| LNST | 6.3 | 24.7 | 1.8 | 4.5 | 10.0 | 107.8 | -104.1 | 16.8 | 15.8 | 35.3 | 32.5 | 23.2 |
| Biên LN ròng | 1.43% | 2.31% | 0.52% | 0.82% | 1.39% | 9.55% | -29.96% | 2.22% | 2.72% | 6.88% | 3.60% | 2.39% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận NBC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 5,4% lên 7,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,55%, tăng 0,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,5 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,1 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 36,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 1,46%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,46 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn giảm 0,22 lần, vốn đầu tư giảm nhẹ 112 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 1,46% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,55 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,11 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 301,3 tỷ, chiếm khoảng 12,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 122,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 39,5 ngày, số ngày phải thu giảm 26,4 ngày và số ngày phải trả tăng 20,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
DIO tăng thêm +39,5 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,11x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,54x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 73,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.136,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,11x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,54x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 298,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −335,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −36,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 35,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 9.15x.
Sau khi chi 380,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 39,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -113,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,5%.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 9,15 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -113,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,682.4 | 2,804.8 | 3,251.8 | 3,611.0 | 2,670.9 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,416.7 | 2,523.2 | 2,799.2 | 3,193.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
265.7 | 281.6 | 452.6 | 417.4 | 346.0 |
|
Chi phí tài chính
|
51.5 | 74.1 | 135.1 | 165.1 | -173.6 |
|
Chi phí bán hàng
|
15.2 | 18.0 | 22.7 | 43.1 | -20.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
157.9 | 151.3 | 177.3 | 150.2 | -110.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
44.1 | 40.9 | 120.1 | 61.5 | 50.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
51.5 | 46.7 | 125.9 | 60.3 | 50.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
41.1 | 37.1 | 104.1 | 47.2 | 45.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
41.1 | 37.1 | 104.1 | 47.2 | 45.7 |
|
EPS cơ bản
|
1,110.00 | 1,003.00 | 2,814.00 | 1,276.00 | 1,236.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
MVB, CST, HLC, TMB, TVD, CLM, TD6, THT, MDC, VDB, BCB, MGC, ITS, VTV, AAH
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.