TV4

Tư vấn Xây dựng Điện 4 ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,17 lần
Giá
13,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 6.80x
P/B 0.91x
EPS 1,913
BVPS 14,348
ROE 13.7%
ROA 10.1%
Biên LN 12.9%
Vòng Quay TS 0.78x
Đòn bẩy VCSH 1.36x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TV4 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
294 tỷ
+22,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,87%
−0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
38 tỷ
+14,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
58,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 60.7 111.6 69.3 52.2 45.9 114.0 34.1 46.8 12.1 134.2 24.0 23.2
Tăng trưởng -46% +61% +33% +14% -60% +235% -27% +286% -91% +459% +4%
LNST 3.6 26.5 4.5 3.2 2.7 24.9 1.7 3.7 0.4 27.9 1.7 1.9
Biên LN ròng 5.89% 23.78% 6.53% 6.13% 5.89% 21.86% 5.11% 7.80% 3.04% 20.80% 6.90% 8.14%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TV4

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,2 tỷ
Thuế ↑ 0,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,5% = 13,7% × 0,70 × 1,30
2026Q1 13,7% = 12,9% × 0,78 × 1,36

ROE tăng từ 12,5% lên 13,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 12,9% -0,8pp Vòng quay TS: 0,78x +0,08x Đòn bẩy: 1,36x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 12,87%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,9 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,87% −0,8 điểm %
Biên gộp 23,46% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,21% −1,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 8,03% −1,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,2 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 59,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 13,07% −1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,53 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,17 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 57,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +27,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,8 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +32,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 45,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 10,4 ngày, số ngày phải thu giảm 33,8 ngày và số ngày phải trả tăng 1,3 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 153,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 168,1 ngày −33,8 ngày
Tồn kho 12,0 ngày −10,4 ngày
Phải trả 26,2 ngày +1,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 153,9 ngày −45,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 60,8 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,17x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 1,73x +1,91x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 60,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −46,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 14,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −19,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.73x.

Sau khi chi 6,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 59,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 65,3 tỷ +71,3 tỷ
Capex tiền mặt 6,0 tỷ −6,9 tỷ
FCF TTM +59,3 tỷ +78,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,17 lần. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 58,2%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 154 ngày.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,17x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,73 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 58,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 153,9 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
279.0 207.1 202.0 299.7 291.9
Giá vốn hàng bán
217.2 154.9 141.0 210.3 0.0
Lợi nhuận gộp
61.8 52.2 61.0 89.5 86.6
Chi phí tài chính
0.2 0.3 0.2 0.2 -0.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
50.1 40.8 48.4 60.8 -57.7
Lợi nhuận hoạt động
46.4 34.3 36.5 48.5 41.5
Lợi nhuận trước thuế
45.7 33.5 36.2 47.7 41.4
Lợi nhuận sau thuế
42.7 30.7 32.8 41.5 35.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
42.7 30.7 32.8 41.5 35.3
EPS cơ bản
2,160.00 1,551.00 1,656.00 2,099.00 2,165.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TV1, TV2, VNC, VGV, EIC, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, PGT, VBG, VWS, SDC, QNT, PLE, PPE, TVM, INC, USC, PVE, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, APC, HSA, NHV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.