← Tra cứu cổ phiếu

iShareInvest Research

UPCOM · Quý 2/2026

APC

Chiếu xạ An Phú

Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026

▼ Đang chịu áp lực

Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 21,0 tỷ, tăng 0,9 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ chi phí tài chính giảm và chi phí bán hàng giảm.

Xem điều gì đang thay đổi ↓
P/E
-5,12x
P/B
0,20x
EPS
-1.055
BVPS
26.552
ROE
-3,9%
ROA
-2,8%
Giá thị trường
5.400
14-10-2026

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), APC đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

Bóc tách lợi nhuận

So với cùng kỳ · TTM

  1. Chi phí tài chính
  2. Chi phí bán hàng
  3. Chi phí quản lý
  4. Lợi nhuận gộp
Đơn vị: tỷ đồng. Cột xanh hỗ trợ lợi nhuận; cột đỏ làm giảm lợi nhuận.

Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?

Tám quý gần nhất · Quý 2/2026

Chỉ tiêuQ2'26Q1'26Q4'25Q3'25Q2'25Q1'25Q4'24Q3'24
Doanh thu32,227,929,431,028,925,932,435,1
LNST-2,4-6,3-8,9-3,4-6,6-7,9-6,5-0,9
Biên LN ròng-7,44%-22,51%-30,20%-11,08%-22,90%-30,64%-19,99%-2,65%

Doanh thu

32 tỷ

LNST

−2 tỷ

Biên LN ròng

−7,44%

Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp

Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.

01

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

Tăng trưởng doanh thu

●

Tăng trưởng có thật và có bền không?

Doanh thu 12 tháng gần nhất giảm 1,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ −12% lên +12%.

2/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.

Doanh thu TTM
121 tỷ
−1,3%
Quý gần nhất YoY
+12%
tăng tốc

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

▲

Biên lợi nhuận ròng nhích lên −17,42%, tăng 0,5 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,4 điểm % và Biên gộp giảm 2,0 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,4 điểm %.

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Biên LN ròng
−17,42%
+0,5đ%
Biên gộp
19,38%
−2,0đ%
Chi phí BH&QL/Doanh thu
27,31%
+2,4đ%
Ngoài lõi/Doanh thu
−9,53%
+4,4đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 54,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 4,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Dòng tiền

▼

Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?

Trên nền đòn bẩy an toàn, dòng tiền cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 42,7 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,1 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 43,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −42,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt −2,21 lần.

Sau khi chi 1,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 44,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chất lượng thu nhập

▼

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?

Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm tới 54,7% lợi nhuận trước thuế — lợi nhuận cốt lõi mỏng hơn con số kế toán.

Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +54,7% LNTT.

Ngoài cốt lõi / LNTT
54,7%
cao
Tài chính ròng / LNTT
54,7%
02

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

●

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

Hiệu quả vốn lưu động

▲

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 16,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,0 ngày, số ngày phải thu giảm 12,1 ngày và số ngày phải trả tăng 0,5 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

DuPont

ROE được tạo nên như thế nào?

Biên lợi nhuận ròng −17,4% +0,5 điểm %
Vòng quay tài sản 0,16 lần +0,01 lần
Đòn bẩy tài chính 1,38 lần −0,07 lần
ROE −3,9% 0,0 điểm %

ROE gần như đi ngang ở mức −3,9% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

03

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

▼▼

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,26 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt −1,76 lần.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 9,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 153,7 tỷ.

Nợ ròng/Vốn chủ
0,26 lần
−0,05 lần
Khả năng trả lãi
−1,76 lần
−0,55 lần
Tiền mặt/Nợ vay
9,2%
+0,8đ%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
9,1%
−9,9đ%

TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức −1,76 lần, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 9,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Cân đối tài sản

●

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,37 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,26 lần vốn chủ sở hữu.

None

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 5,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Tổng hợp của Research

Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay −1,76 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 54,7%.

  • Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 54,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức −2,21 lần.
  • Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức −1,76 lần.

Những câu hỏi cho kỳ tới

  1. Liệu doanh thu có ổn định lại sau mức giảm −1,3% YoY, hay tiếp tục suy giảm.

  2. Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức −17,42% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.

  3. Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 42,7 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.

Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục

Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?

Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.

Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?

Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.

Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?

Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.

Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?

Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.

Xem danh mục của tôi