APC

Chiếu xạ An Phú ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −21,51%, −2,86 điểm % YoY
Giá
5,700
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E -4.50x
P/B 0.21x
EPS -1,267
BVPS 26,674
ROE -4.6%
ROA -3.3%
Biên LN -21.5%
Vòng Quay TS 0.15x
Đòn bẩy VCSH 1.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), APC đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
117 tỷ
−7,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−21,51%
−2,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−25 tỷ
−6,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
52,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 27.9 29.4 31.0 28.9 25.9 32.4 35.1 33.4 30.3 36.0 34.9 27.5
Tăng trưởng -5% -5% +8% +12% -20% -8% +5% +10% -16% +3% +27%
LNST -6.3 -8.9 -3.4 -6.6 -7.9 -6.5 -0.9 -8.3 -5.2 -5.9 -2.4 -12.0
Biên LN ròng -22.51% -30.20% -11.08% -22.90% -30.64% -19.99% -2.65% -24.89% -17.03% -16.52% -6.77% -43.79%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận APC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 5,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -4,1% = -18,7% × 0,15 × 1,45
2026Q1 -4,6% = -21,5% × 0,15 × 1,39

ROE gần như đi ngang ở mức -4,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -21,5% -2,9pp Vòng quay TS: 0,15x +0,00x Đòn bẩy: 1,39x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -21,51%, mất 2,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,0 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,7 điểm %).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -21,51% −2,9 điểm %
Biên gộp 17,89% −3,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 28,18% +3,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -11,37% +2,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 52,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,16 lần +0,00 lần
Vốn đầu tư bình quân 716,2 tỷ −76,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,37 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 3,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +5,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +1,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −3,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,8 ngày, số ngày phải thu giảm 9,9 ngày và số ngày phải trả tăng 5,9 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 55,7 ngày −9,9 ngày
Tồn kho 8,6 ngày −2,8 ngày
Phải trả 46,6 ngày +5,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 17,7 ngày −18,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,90x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 11,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 166,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,90x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 9,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,28x −0,04x
Khả năng trả lãi -1,90x −0,68x
Tiền mặt/Nợ vay 9,0% +3,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 11,7% −30,3 điểm %
CFO/LNST -1,70x +0,52x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 42,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 1,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 43,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −42,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.70x.

Sau khi chi 1,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 41,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 42,8 tỷ −9,5 tỷ
Capex tiền mặt 1,0 tỷ −3,0 tỷ
FCF TTM +41,8 tỷ −6,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,9 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 52,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,70 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -21,51% và giảm 2,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
115.2 131.1 117.9 135.7 128.5
Giá vốn hàng bán
94.9 99.4 92.5 90.8 0.0
Lợi nhuận gộp
20.3 31.7 25.4 44.9 45.3
Chi phí tài chính
15.0 20.3 32.0 26.3 -20.6
Chi phí bán hàng
3.5 4.8 4.8 5.9 -5.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
29.4 28.3 28.0 27.3 -27.7
Lợi nhuận hoạt động
-27.0 -20.6 -34.9 -9.0 -1.5
Lợi nhuận trước thuế
-26.8 -20.4 -34.9 -9.0 -1.6
Lợi nhuận sau thuế
-26.8 -20.9 -35.6 -9.0 -1.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-26.8 -20.9 -35.6 -9.0 -1.6
EPS cơ bản
-1,348.00 -1,048.00 -1,789.00 -453.00 -240.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TV1, TV2, VNC, VGV, EIC, TV4, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, PGT, VBG, VWS, SDC, QNT, PLE, PPE, TVM, INC, USC, PVE, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, HSA, NHV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.