PGT

PGT Holdings ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 5,55%, −13,02 điểm % YoY
Giá
6,500
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 2.35x
P/B 1.16x
EPS 2,766
BVPS 5,588
ROE 5.3%
ROA 3.2%
Biên LN 5.4%
Vòng Quay TS 0.59x
Đòn bẩy VCSH 1.67x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PGT ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
47 tỷ
+8,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,55%
−13,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3 tỷ
−67,6%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
55,4%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 8.3 12.9 13.9 11.9 12.2 10.4 14.1 6.7 5.1 7.7 5.7 4.8
Tăng trưởng -36% -7% +17% -3% +18% -26% +111% +30% -34% +35% +18%
LNST -0.5 0.1 1.0 2.0 1.6 1.0 5.4 0.1 -2.9 2.1 4.8 -0.6
Biên LN ròng -6.04% 0.78% 7.03% 17.06% 13.29% 9.43% 38.23% 1.01% -56.60% 26.84% 84.31% -12.27%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PGT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 3,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,1 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 1,1 tỷ
Thuế ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 7,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 20,1% = 18,6% × 0,66 × 1,65
2026Q1 5,4% = 5,5% × 0,59 × 1,67

ROE giảm từ 20,1% xuống 5,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 5,5% -13,0pp Vòng quay TS: 0,59x -0,07x Đòn bẩy: 1,67x +0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,55%, mất 13,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 19,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 16,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 12,8 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,55% −13,0 điểm %
Biên gộp 28,57% −19,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 25,89% −16,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 3,84% −11,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 11,3 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 63,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 2,47% −14,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,49 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,28 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 5,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +5,2 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 14,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 12,8 ngày, số ngày phải thu tăng 8,4 ngày và số ngày phải trả tăng 6,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 365,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +8,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 361,6 ngày +8,4 ngày
Tồn kho 20,5 ngày +12,8 ngày
Phải trả 16,5 ngày +6,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 365,5 ngày +14,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 2,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,28x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,93x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Một số chỉ báo đòn bẩy còn thiếu, nên kết luận hiện mang tính tham khảo.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,93x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,28x
Khả năng trả lãi 0,93x −3,24x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 2,00x +1,87x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 0,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.00x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5,1 tỷ +4,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 13,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 8,1%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,00 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 8,1% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,55% và giảm 13,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
48.6 36.2 22.8 17.4 0.8
Giá vốn hàng bán
28.8 22.3 16.5 13.5 0.0
Lợi nhuận gộp
19.7 13.9 6.3 3.9 -0.9
Chi phí tài chính
0.7 -2.7 -4.1 1.2 6.0
Chi phí bán hàng
1.4 0.5 0.4 0.2 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.1 14.6 11.6 14.6 -7.1
Lợi nhuận hoạt động
5.5 6.0 11.3 -1.9 1.2
Lợi nhuận trước thuế
7.5 6.6 11.6 -2.0 1.2
Lợi nhuận sau thuế
7.0 5.5 11.2 -2.3 1.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.6 4.7 11.2 -2.3 0.9
EPS cơ bản
715.00 508.00 1,207.00 -254.00 97.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

TV1, TV2, VNC, VGV, EIC, TV4, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, VBG, VWS, SDC, QNT, PLE, PPE, TVM, INC, USC, PVE, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, APC, HSA, NHV

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.