PVE
Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVE đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 41.0 | 61.2 | 34.4 | 33.2 | 39.2 | 39.8 | 42.2 | 104.7 | 32.0 | 52.0 |
| Tăng trưởng | -33% | +78% | +3% | -15% | -2% | -6% | -60% | +228% | -39% | — |
| LNST | 0.6 | 5.7 | -0.6 | -2.0 | -0.2 | 0.1 | 0.8 | 5.1 | 0.4 | 0.9 |
| Biên LN ròng | 1.35% | 9.25% | -1.77% | -6.15% | -0.44% | 0.29% | 1.91% | 4.87% | 1.12% | 1.74% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVE
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE giảm từ 10,1% xuống -3,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,10%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 12,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 8,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 6,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,9 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 138,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 4,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống -7,18%, mất 11,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -7,18 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 7,63 lần, biên NOPAT thu hẹp 3,9 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 147 tỷ.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện -7,18% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -8,40 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,09 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 630,1 tỷ, chiếm khoảng 77,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 148,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 164,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 65,3 ngày, số ngày phải thu tăng 115,6 ngày và số ngày phải trả tăng 16,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 1565,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +115,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 32,8 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,09x và khả năng trả lãi chỉ đạt -0,18x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 121,4 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -0,18x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 32,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 35,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −37,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.37x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -203,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -7,2%.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,37 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -203,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
168.8 | 169.2 | 175.8 | 271.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
124.4 | 111.3 | 130.2 | 270.6 |
|
Lợi nhuận gộp
|
44.4 | 57.9 | 45.6 | 1.2 |
|
Chi phí tài chính
|
15.8 | 22.9 | 18.4 | 29.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
— | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33.2 | 27.6 | 36.9 | 106.3 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-3.9 | 8.3 | -8.1 | 21.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
5.9 | 5.7 | -135.7 | 18.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
0.8 | 1.5 | -137.5 | 7.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1.4 | 1.4 | -137.6 | 7.3 |
|
EPS cơ bản
|
56.00 | 57.00 | -5,505.00 | 294.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
TV1, TV2, VNC, VGV, EIC, TV4, TVH, CNN, CCV, TV3, VQC, NAC, PGT, VBG, VWS, SDC, QNT, PLE, PPE, TVM, INC, USC, DCH, VCT, TVG, PID, EFI, HEJ, APC, HSA, NHV
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.